TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 26/08/2019, 07:24
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 23/08 So với tuần trước
(-)
KSK 4.8 0.20 147700 100.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KSK Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSK
NQN 645.6 12.70 1100 71.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NQN Biểu đồ biến khối lượng của mã NQN
HMG 259.2 28.80 100 61.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMG
CMC 47 10.30 400 56.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CMC Biểu đồ biến khối lượng của mã CMC
TLI 0 6.40 1200 48.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TLI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLI
IDJ 172.8 5.30 324413 43.24 % Biểu đồ biến động giá của mã IDJ Biểu đồ biến khối lượng của mã IDJ
BBS 56.4 9.40 100 42.42 % Biểu đồ biến động giá của mã BBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBS
FBC 30 8.10 100 39.66 % Biểu đồ biến động giá của mã FBC Biểu đồ biến khối lượng của mã FBC
THR 11.3 6.70 100 39.58 % Biểu đồ biến động giá của mã THR Biểu đồ biến động khối lượng của mã THR
RIC 180.3 6.28 2780 39.56 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
HWS 1060 12.10 100 39.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HWS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HWS
VET 1099.2 68.70 2100 37.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VET Biểu đồ biến khối lượng của mã VET
NAW 302.8 8.10 100 37.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NAW Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAW
VNA 100 5.00 360400 35.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến khối lượng của mã VNA
CLX 1454.9 16.80 40200 34.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLX
NTB 15.9 0.40 288600 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NTB Biểu đồ biến khối lượng của mã NTB
HPH 65.5 7.80 200 32.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPH
TQN 152.3 42.30 100 32.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TQN Biểu đồ biến khối lượng của mã TQN
SPB 130.5 26.10 100 30.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPB
VMG 25 2.60 3800 30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VMG Biểu đồ biến khối lượng của mã VMG
VTJ 54.7 4.80 100 29.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VTJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTJ
BT1 90.3 17.20 9 28.36 % Biểu đồ biến động giá của mã BT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã BT1
MBG 531.4 12.70 71169 28.28 % Biểu đồ biến động giá của mã MBG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBG
SCC 8.3 4.20 320 27.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SCC Biểu đồ biến khối lượng của mã SCC
TGP 52 5.20 100 26.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TGP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGP
IFS 2230.8 25.60 0 26.73 % Biểu đồ biến động giá của mã IFS Biểu đồ biến khối lượng của mã IFS
DIH 141.1 23.60 15900 25.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DIH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIH
HAM 140.1 22.50 0 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAM Biểu đồ biến khối lượng của mã HAM
AFX 178.5 5.10 28020 24.39 % Biểu đồ biến động giá của mã AFX Biểu đồ biến động khối lượng của mã AFX
TID 4200 21.00 1250 22.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TID Biểu đồ biến khối lượng của mã TID
HTM 3905.7 17.80 504326 22.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTM
SRT 221.4 4.40 4200 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SRT Biểu đồ biến khối lượng của mã SRT
SBD 99 11.00 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBD
VNX 100.4 82.00 300 21.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VNX Biểu đồ biến khối lượng của mã VNX
JVC 516.3 3.10 841740 20.16 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
PTX 33.1 8.50 0 19.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PTX Biểu đồ biến khối lượng của mã PTX
CIG 78.5 2.49 2520 19.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
BTV 625 25.00 100 19.05 % Biểu đồ biến động giá của mã BTV Biểu đồ biến khối lượng của mã BTV
VQC 59.8 16.60 100 18.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VQC
PWA 177.4 22.70 228177 18.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PWA Biểu đồ biến khối lượng của mã PWA
HAC 134.2 4.60 45800 17.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAC
SII 1335.5 20.70 1040 17.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
ITS 43.7 2.70 51000 17.39 % Biểu đồ biến động giá của mã ITS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITS
PPP 148 18.50 0 17.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PPP Biểu đồ biến khối lượng của mã PPP
HKB 36.1 0.70 20200 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HKB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HKB
LM3 3.6 0.70 1300 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LM3 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM3
DNH 11827.2 28.00 0 16.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DNH
VDT 42.1 21.40 700 15.68 % Biểu đồ biến động giá của mã VDT Biểu đồ biến khối lượng của mã VDT
HSA 322.8 41.00 0 15.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSA
CTX 1344 51.00 62007 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CTX Biểu đồ biến khối lượng của mã CTX
NGC 17.2 7.50 0 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NGC
CMI 34.5 2.30 74900 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMI Biểu đồ biến khối lượng của mã CMI
CPI 84 2.30 600 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPI
HUG 561 41.40 0 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HUG Biểu đồ biến khối lượng của mã HUG
PVY 136.8 2.30 26830 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVY Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVY
ASA 23 2.30 293620 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ASA Biểu đồ biến khối lượng của mã ASA
ADP 285.7 18.60 0 14.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ADP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADP
HVG 660.7 2.91 162860 14.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
BMF 86.5 20.80 100 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã BMF Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMF
VLF 9.6 0.80 100 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VLF Biểu đồ biến khối lượng của mã VLF
PEC 25.2 8.10 0 14.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PEC
APP 33.8 7.30 0 14.06 % Biểu đồ biến động giá của mã APP Biểu đồ biến khối lượng của mã APP
BEL 68.4 11.40 800 14.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BEL Biểu đồ biến động khối lượng của mã BEL
TCO 184.3 9.85 20 13.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
HDC 1104.4 21.90 684140 13.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
DOC 75 7.50 0 13.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DOC Biểu đồ biến khối lượng của mã DOC
SP2 115.9 7.60 100 13.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SP2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SP2
TL4 148.9 9.30 18100 13.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TL4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TL4
BCG 799.2 7.40 419460 13.32 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
TTG 17.2 8.60 0 13.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TTG Biểu đồ biến khối lượng của mã TTG
PGT 39.7 4.30 72200 13.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGT
PVD 6937.1 18.10 3042180 12.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
HES 74.4 8.00 100 12.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HES Biểu đồ biến động khối lượng của mã HES
DND 341.9 38.70 1100 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DND Biểu đồ biến khối lượng của mã DND
MTG 32.4 2.70 10200 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã MTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTG
VCX 71.6 2.70 0 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VCX Biểu đồ biến khối lượng của mã VCX
SPV 100.4 9.30 4500 12.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SPV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPV
IVS 353.6 10.40 4900 11.83 % Biểu đồ biến động giá của mã IVS Biểu đồ biến khối lượng của mã IVS
TMB 105 10.50 100 11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMB
CLW 312 24.00 0 11.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
FRM 260.9 22.30 0 11.50 % Biểu đồ biến động giá của mã FRM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRM
AGF 98.4 3.50 850 11.46 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
TTL 326.9 7.80 1300 11.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTL
VGL 275.1 29.50 0 11.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VGL Biểu đồ biến khối lượng của mã VGL
EMS 407.6 44.50 100 11.25 % Biểu đồ biến động giá của mã EMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMS
HU6 66.8 8.90 100 11.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HU6 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU6
VSI 320.8 24.30 1350 11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
DST 32.3 1.00 185760 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DST Biểu đồ biến khối lượng của mã DST
XHC 527.4 25.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã XHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã XHC
DIG 4169.3 13.90 1236870 10.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
TNT 55.3 2.17 140590 10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
TDC 1030 10.30 322760 10.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VTC 33.6 7.40 567 10.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTC
PMT 27 5.40 0 10.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PMT Biểu đồ biến khối lượng của mã PMT
EVF 2175 8.70 498831 10.13 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
EPH 19.2 7.70 1000 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EPH Biểu đồ biến khối lượng của mã EPH
CMW 170.9 11.00 0 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMW
A32 187 27.50 0 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã A32 Biểu đồ biến khối lượng của mã A32
DPG 2380.5 52.90 508020 9.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
TJC 57.6 6.70 600 9.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TJC Biểu đồ biến khối lượng của mã TJC
HLB 289.2 96.40 0 9.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HLB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLB
PPY 113.7 13.80 0 9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PPY Biểu đồ biến khối lượng của mã PPY
VNG 1690.8 20.20 238470 9.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
DNA 1026.7 21.10 0 9.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DNA Biểu đồ biến khối lượng của mã DNA
CKV 66.8 16.50 0 9.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CKV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKV
TBX 16.3 10.80 0 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TBX Biểu đồ biến khối lượng của mã TBX
SJM 6 1.20 10400 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SJM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJM
KVC 59.4 1.20 117700 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã KVC Biểu đồ biến khối lượng của mã KVC
AGR 1017.6 4.80 435300 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
CC4 232 14.50 3500 9.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã CC4
INC 15.3 8.50 1500 8.97 % Biểu đồ biến động giá của mã INC Biểu đồ biến động khối lượng của mã INC
VNB 1154.5 17.00 0 8.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VNB Biểu đồ biến khối lượng của mã VNB
NHT 501 73.00 101 8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
CAT 95.5 9.80 3820 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CAT Biểu đồ biến khối lượng của mã CAT
QTC 51.3 19.00 400 8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã QTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã QTC
NBP 198.1 15.40 0 8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã NBP Biểu đồ biến khối lượng của mã NBP
VCA 176.2 11.60 0 8.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
ASP 302.5 8.10 76220 8.14 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
TVP 265 23.90 300 8.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVP
HNP 93.5 18.70 0 8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HNP Biểu đồ biến khối lượng của mã HNP
MPC 6200 31.00 480503 8.01 % Biểu đồ biến động giá của mã MPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MPC
MVC 950 9.50 300 7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã MVC Biểu đồ biến khối lượng của mã MVC
DSP 0 10.90 100 7.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSP
SDT 175.2 4.10 200 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SDT Biểu đồ biến khối lượng của mã SDT
SBA 919.4 15.20 49730 7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
CMX 413.2 31.25 90660 7.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
SEA 1912.5 15.30 3100 7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SEA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SEA
PIC 339.5 11.20 0 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PIC Biểu đồ biến khối lượng của mã PIC
TNS 56 2.80 13000 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNS
PVR 74.3 1.40 11000 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PVR Biểu đồ biến khối lượng của mã PVR
FID 30.8 1.40 5000 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FID Biểu đồ biến động khối lượng của mã FID
SBS 177.3 1.40 83700 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SBS Biểu đồ biến khối lượng của mã SBS
DXV 29.6 2.99 3320 7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
SZL 1224 61.20 116750 7.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
PDB 90.9 10.20 1000 7.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDB
CI5 15.9 5.90 300 7.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CI5 Biểu đồ biến khối lượng của mã CI5
HSI 15 1.50 100 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSI
HHG 61.4 1.50 29900 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HHG Biểu đồ biến khối lượng của mã HHG
HSG 3010.9 7.11 2224030 7.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
VBB 6369.1 15.20 30040 7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VBB Biểu đồ biến khối lượng của mã VBB
DFC 156 26.00 100 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DFC
SAF 473.5 59.80 0 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SAF Biểu đồ biến khối lượng của mã SAF
TLT 86 12.30 100 6.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TLT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLT
CDP 169.9 9.30 200 6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CDP Biểu đồ biến khối lượng của mã CDP
VFC 374 11.00 500 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFC
VC2 237 15.80 175 6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VC2 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC2
VRC 795 15.90 126240 6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
DCD 251.9 22.30 0 6.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DCD Biểu đồ biến khối lượng của mã DCD
BUD 80 8.00 3000 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BUD Biểu đồ biến động khối lượng của mã BUD
DVC 60.5 10.00 0 6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DVC Biểu đồ biến khối lượng của mã DVC
BCC 891.1 8.10 300005 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã BCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCC
ITC 1126.1 16.30 79710 6.54 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
L14 1239.6 74.00 173481 6.54 % Biểu đồ biến động giá của mã L14 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L14
CTF 970 21.30 63370 6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
HMH 130.7 9.90 1500 6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMH
PXS 387 6.45 144350 6.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
TUG 22.4 8.30 2800 6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TUG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TUG
VFG 1349.5 42.05 0 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
LDG 2087.4 8.69 1150390 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
BCP 80.4 13.40 200 6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã BCP Biểu đồ biến khối lượng của mã BCP
TVA 127.3 20.20 200 6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TVA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVA
CEE 703.4 16.95 1010 6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
DZM 18.3 3.40 100 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DZM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DZM
SBL 185 15.40 100 6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SBL Biểu đồ biến khối lượng của mã SBL
G36 486.7 5.20 63500 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã G36 Biểu đồ biến động khối lượng của mã G36
SNZ 12537.4 33.30 37222 6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SNZ Biểu đồ biến khối lượng của mã SNZ
TVN 4813.8 7.10 5900 5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVN
GND 225 25.00 200 5.93 % Biểu đồ biến động giá của mã GND Biểu đồ biến khối lượng của mã GND
TDW 198 23.30 0 5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
VIW 522.2 9.00 0 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VIW Biểu đồ biến khối lượng của mã VIW
SSN 285.1 7.20 152600 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSN
PPC 8661.5 26.55 305010 5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
PSP 166.5 7.40 19800 5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSP
LGL 517.5 10.35 237340 5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
PTL 360 3.60 210 5.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
LO5 9.8 1.90 0 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã LO5 Biểu đồ biến khối lượng của mã LO5
BLF 21.8 1.90 100 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BLF Biểu đồ biến động khối lượng của mã BLF
SVN 39.9 1.90 2300 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SVN Biểu đồ biến khối lượng của mã SVN
VIS 1845.8 25.00 6000 5.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
CTR 3081.9 65.40 229806 5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
ST8 450.1 17.50 0 5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
FDC 529.2 13.70 40 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
BWS 2107.1 33.45 300 5.31 % Biểu đồ biến động giá của mã BWS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWS
AMS 240 8.00 300 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã AMS Biểu đồ biến khối lượng của mã AMS
SJC 14.5 2.00 0 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJC
DLG 481.9 1.61 1513820 5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
BMJ 72.6 12.10 0 5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BMJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMJ
SJS 2027.2 17.65 177360 5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
TTZ 62.8 8.30 24900 5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TTZ Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTZ
BCE 212.7 7.09 116440 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
VIM 26.2 21.00 0 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIM
SD3 33.6 2.10 16000 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SD3 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD3
VPH 441.5 4.63 7450 4.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
PVP 603.4 6.40 0 4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PVP Biểu đồ biến khối lượng của mã PVP
VDP 313.2 36.00 1010 4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
TIP 910.1 35.00 72660 4.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
CTP 26.6 2.20 14700 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTP
MCO 9 2.20 0 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã MCO Biểu đồ biến khối lượng của mã MCO
SDI 7979.7 66.50 62718 4.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDI
LHC 226.1 62.80 0 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LHC Biểu đồ biến khối lượng của mã LHC
MAS 192 45.00 100 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã MAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã MAS
PDN 1463.2 79.00 40 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
FMC 1159 28.83 246390 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
PXT 27.2 1.36 19610 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
FPT 36902.7 54.40 1868200 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
S55 250 25.00 7700 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã S55 Biểu đồ biến khối lượng của mã S55
HTT 32 1.60 6680 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
PVT 5150.4 18.30 496890 4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
SEB 1518 34.50 2700 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SEB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SEB
DC4 139.1 11.50 1300 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
POS 368 9.20 3000 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã POS Biểu đồ biến động khối lượng của mã POS
DGW 1015.2 24.20 539780 4.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
HAR 374 3.69 523240 4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
NDN 901.1 18.80 318905 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã NDN Biểu đồ biến khối lượng của mã NDN
VEA 72021 54.20 384719 4.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VEA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VEA
GHC 727.8 35.50 4200 4.42 % Biểu đồ biến động giá của mã GHC Biểu đồ biến khối lượng của mã GHC
VC9 114 9.50 100 4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VC9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC9
PBT 0 11.90 100 4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PBT Biểu đồ biến khối lượng của mã PBT
ALV 13.6 2.40 106310 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã ALV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ALV
MSR 12086.7 16.80 23900 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã MSR Biểu đồ biến khối lượng của mã MSR
BID 128372.8 37.55 977030 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
HT1 6010 15.75 65920 4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
HAD 98 24.50 5830 4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HAD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAD
TDH 919.1 9.79 594380 4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
TST 35.5 7.40 0 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TST Biểu đồ biến động khối lượng của mã TST
VHM 291407.7 87.00 582580 4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
WSS 125.8 2.50 0 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã WSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã WSS
TS4 88.7 5.49 39410 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
NAF 884.3 20.30 89850 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
VCC 122.4 10.20 2130 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VCC Biểu đồ biến khối lượng của mã VCC
PC1 2891.7 18.15 476130 4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
NHA 117.4 7.80 1000 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
TKC 207.2 18.20 0 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TKC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TKC
CSC 379.2 18.50 15710 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã CSC Biểu đồ biến khối lượng của mã CSC
HPI 1434 23.90 17114 3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPI
STB 20171.8 10.70 6009530 3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
FOX 11368.9 45.70 15150 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã FOX Biểu đồ biến động khối lượng của mã FOX
SDG 248.5 35.00 49 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SDG Biểu đồ biến khối lượng của mã SDG
EID 202.5 13.50 6600 3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã EID Biểu đồ biến động khối lượng của mã EID
HVT 445 40.50 13 3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HVT Biểu đồ biến khối lượng của mã HVT
TCL 604.2 28.85 34650 3.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
STV 151.8 13.80 900 3.76 % Biểu đồ biến động giá của mã STV Biểu đồ biến khối lượng của mã STV
AMD 271.4 1.66 1516770 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
GTA 130.5 12.55 10 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
PVE 70 2.80 83130 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVE
EVG 168 2.80 2389860 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
DRC 2661 22.40 729840 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
SGP 2465.8 11.40 60750 3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SGP Biểu đồ biến khối lượng của mã SGP
SZE 429 14.30 48100 3.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SZE Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZE
SHI 783.8 9.00 959020 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
VHL 725 29.00 0 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VHL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHL
MST 103 2.90 362580 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MST Biểu đồ biến khối lượng của mã MST
HDP 67.9 8.70 7000 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDP
TNA 446.5 13.10 46300 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
KSB 1331.1 24.75 429290 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
RAL 1009.7 87.80 6480 3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
ICN 340 68.00 0 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã ICN Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICN
UIC 295.6 36.95 1150 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
TDT 96.2 12.00 13500 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDT
TDG 35.6 2.12 108140 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
MHC 161.5 4.29 11820 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
MIG 1599 12.30 26200 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
VSN 2985.7 36.90 0 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSN
SIP 9418.2 136.40 32506 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SIP Biểu đồ biến khối lượng của mã SIP
SDA 81.2 3.10 200 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SDA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDA
TNG 1323.3 18.80 1152919 3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TNG Biểu đồ biến khối lượng của mã TNG
TIG 247.2 3.20 47600 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIG
MGG 207.5 28.90 0 3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã MGG Biểu đồ biến khối lượng của mã MGG
AST 3046.5 67.70 53770 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
ACB 29122.1 22.60 815330 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
VTA 53.6 6.70 100 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTA
GAS 197080 104.00 293260 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
CSM 1575.1 15.20 80910 3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
TNB 78.2 6.80 0 3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TNB Biểu đồ biến khối lượng của mã TNB
DHD 186 31.00 1200 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã DHD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHD
HAI 316 1.73 945460 2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
AAM 150.6 12.20 1060 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
PVS 10037.3 21.00 1886599 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PVS Biểu đồ biến khối lượng của mã PVS
ASM 1654.2 6.39 1417710 2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
VEC 630.7 14.40 49100 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VEC Biểu đồ biến khối lượng của mã VEC
VNL 145.8 16.20 550 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
VSF 826.8 7.20 100 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VSF Biểu đồ biến khối lượng của mã VSF
TSC 267.2 1.81 50490 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
MCH 46692.4 74.00 16190 2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã MCH Biểu đồ biến khối lượng của mã MCH
CCL 385.2 8.11 281960 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
TTE 424.5 14.90 0 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
VPD 1982.6 18.60 2150 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
DXP 296.3 11.40 2300 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DXP Biểu đồ biến khối lượng của mã DXP
TTH 113.6 3.80 45500 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTH
VJC 72575.9 134.00 1709500 2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
OPC 1328.9 50.00 4290 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
HUB 329.3 21.60 25600 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
SRC 668 23.80 17550 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
FCM 294.4 7.18 80 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
ONE 31.8 4.00 0 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ONE Biểu đồ biến động khối lượng của mã ONE
GVR 64400 16.10 855980 2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
SZC 2420 24.20 290990 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
SMB 1208.8 40.50 11610 2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
KIP 93.7 16.50 0 2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã KIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KIP
VIC 418242 125.00 513250 2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
HTV 194.6 14.85 0 2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
KKC 44.7 8.60 0 2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã KKC Biểu đồ biến khối lượng của mã KKC
PMS 94 13.00 0 2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMS
CT3 69.6 8.70 0 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CT3 Biểu đồ biến khối lượng của mã CT3
SOV 67 35.00 0 2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SOV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SOV
QBS 212.8 3.07 42010 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
POW 30912.7 13.20 924650 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
SED 177 17.70 0 2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SED Biểu đồ biến khối lượng của mã SED
DNM 39.4 9.00 200 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DNM
LHG 920.2 18.40 57780 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
NKG 988 6.50 159600 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
S4A 1181.6 28.00 7270 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
TA9 116.7 9.40 1800 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TA9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TA9
VGI 114751.7 37.70 417963 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VGI Biểu đồ biến khối lượng của mã VGI
HAF 205.9 14.20 100 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAF
HAN 1340 9.50 0 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HAN Biểu đồ biến khối lượng của mã HAN
EVS 570 9.50 200 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã EVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVS
UDC 168 4.80 7000 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
HU4 72 4.80 1300 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HU4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU4
LBM 290 29.00 6040 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
VDL 356.2 24.30 210 2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VDL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDL
IDI 1264.9 6.39 433230 2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
IJC 2022.2 14.75 587480 2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
TVB 398.3 24.60 106210 2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
HND 7500 15.00 152100 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HND Biểu đồ biến động khối lượng của mã HND
VNP 97.1 5.00 0 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VNP Biểu đồ biến khối lượng của mã VNP
CMN 192 40.00 10 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CMN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMN
DVW 58.6 25.00 0 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DVW Biểu đồ biến khối lượng của mã DVW
HSL 143 9.08 305930 2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
HTE 120.4 5.10 3514 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTE Biểu đồ biến khối lượng của mã HTE
CHP 2827.4 20.40 22430 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
HAH 751.3 15.40 545110 1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
DBD 2304.7 44.00 94180 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
TBC 1651 26.00 0 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
HCM 6515.3 21.30 681610 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
TTT 244.5 53.50 0 1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TTT Biểu đồ biến khối lượng của mã TTT
COM 776.6 55.00 0 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
HBC 2851.4 13.85 1364430 1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
BVH 55019.6 78.50 91040 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
VPB 36818.2 19.80 1582910 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
VCP 2262.9 39.70 34300 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCP
DRH 420.9 6.90 127540 1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
PXI 70.2 2.34 0 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
VDS 760.8 7.60 2000 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
HHV 94.5 11.90 0 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HHV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHV
TRA 2706.9 65.30 10 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
SD5 156 6.00 0 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SD5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD5
ITD 192 12.00 2950 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
BWE 4080 27.20 89260 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
PHN 221.2 30.50 6800 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PHN Biểu đồ biến khối lượng của mã PHN
XPH 79.1 6.10 500 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã XPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã XPH
HHA 539.5 91.50 0 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HHA Biểu đồ biến khối lượng của mã HHA
BMI 2507.7 27.45 182540 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
VCB 293743.1 79.20 451500 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
KHS 131.6 12.30 100 1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã KHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHS
MAC 93.9 6.20 600 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã MAC Biểu đồ biến khối lượng của mã MAC
BTP 750 12.40 410 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
DHM 138.1 4.40 1730 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
TVT 464.1 22.10 8900 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
PTC 113.4 6.30 0 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
DTG 89.1 16.50 100 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTG
VIX 743.1 6.40 2500 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
BTD 123.8 19.30 15800 1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã BTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTD
VSH 4001.1 19.40 3460 1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
ROS 12581.8 26.60 13186800 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
TYA 81.3 13.25 44950 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
HPG 64609.1 23.40 5386570 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
SCS 7992.7 159.90 11090 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
CAV 3098.9 53.80 45460 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
CCI 241.3 13.60 270 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
BLI 420 7.00 10800 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BLI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BLI
CVT 785.2 21.40 167490 1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
GSP 435 14.50 250 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
YEG 1595.3 51.00 27340 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
PVC 375 7.50 68716 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVC
DSC 45 7.50 200 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DSC Biểu đồ biến khối lượng của mã DSC
HLD 304 15.20 2200 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLD
VGP 188.1 22.90 0 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VGP Biểu đồ biến khối lượng của mã VGP
TLD 100.2 5.35 127830 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
MDG 126.9 11.65 110 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
DBC 2131.7 23.40 15210 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
EVE 495.4 11.80 11190 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
VIF 8330 23.80 5100 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VIF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIF
DHC 1764.1 32.40 62520 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
ANV 3163 24.80 248010 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
DPR 1801.7 41.90 34890 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
VNE 302 3.34 38040 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
FIT 861 3.38 118690 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
PHC 294.8 12.60 218470 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
VNC 362.2 34.50 0 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VNC Biểu đồ biến khối lượng của mã VNC
TCT 576.7 45.10 1270 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
MBB 48934.2 22.65 2872280 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
MCG 105.2 1.83 3600 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
TEG 185.9 5.74 45650 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
SVT 70.2 6.67 1720 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
DIC 77.4 2.91 120230 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
NAS 244.5 29.40 1400 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã NAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAS
NMK 26.5 9.80 1000 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã NMK Biểu đồ biến khối lượng của mã NMK
VSC 1626.1 29.50 253860 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
NT2 7168.1 24.90 181640 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
THB 115.4 10.10 1400 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THB Biểu đồ biến động khối lượng của mã THB
FIR 548.6 42.20 44430 0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
BCM 800.3 32.30 75930 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
SBT 9475.9 16.15 1379820 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
HU1 75 7.50 3990 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
FUE 128.7 13.00 133000 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
OIL 2336.5 11.60 247750 0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã OIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã OIL
SGD 48.8 11.80 0 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SGD Biểu đồ biến khối lượng của mã SGD
WSB 698.9 48.20 1600 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã WSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã WSB
PHR 9783 72.20 228090 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
TCW 366 24.40 10840 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TCW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCW
SWC 818.6 12.20 15200 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SWC Biểu đồ biến khối lượng của mã SWC
TTB 1147.3 24.50 378640 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
C21 483.4 25.00 0 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã C21 Biểu đồ biến khối lượng của mã C21
HDA 144.9 12.60 248120 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HDA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDA
HJS 550.2 26.20 0 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HJS Biểu đồ biến khối lượng của mã HJS
PDR 8601 26.25 731770 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
HTN 562.1 19.55 68090 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
BBC 1030.1 66.80 340 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
THG 557 42.20 2970 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
DGC 3520.9 28.40 91580 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
DNP 1510.1 15.10 17800 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DNP Biểu đồ biến khối lượng của mã DNP
TPB 19358.9 22.60 138230 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
TCR 15.9 1.53 10 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
KBC 7373.5 15.50 1175660 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
HPP 247.4 30.90 2800 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HPP Biểu đồ biến khối lượng của mã HPP
BSA 716.3 15.70 0 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã BSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSA
PGS 1590 31.80 3020 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã PGS Biểu đồ biến khối lượng của mã PGS
TCM 1511.1 24.45 381570 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
KDH 13148 24.15 296660 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
TDP 415 16.60 0 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
E1V 3739 14.95 85270 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
CIA 183.1 16.50 340 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CIA Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIA
DTD 371.8 16.90 81195 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DTD Biểu đồ biến khối lượng của mã DTD
LEC 456.8 17.50 310 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
HPD 149.5 18.00 800 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HPD Biểu đồ biến khối lượng của mã HPD
SNC 95 19.00 0 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SNC
VTK 0 39.00 18765 0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VTK Biểu đồ biến khối lượng của mã VTK
SJD 1386.9 20.10 50840 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
HID 118.1 2.01 13680 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
HTG 454.5 20.20 0 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTG
VPI 6608 41.30 111440 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
BAB 11330 20.60 5600 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAB
SVC 1044.8 41.80 20400 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
HII 309.1 11.10 130940 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
SHP 2183.4 23.30 15200 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
WCS 386.5 154.60 271 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã WCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã WCS
DPM 5420.9 13.85 352360 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
SBV 229.9 8.40 390 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
HTC 324.5 29.50 0 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HTC Biểu đồ biến khối lượng của mã HTC
PIA 114.3 29.30 300 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PIA Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIA
TAR 1067.5 30.50 54300 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TAR Biểu đồ biến khối lượng của mã TAR
PMC 575.8 61.70 3 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMC
NVL 57687.7 62.00 456890 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
CLC 880.6 33.60 10020 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
INN 617.4 34.30 7030 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã INN Biểu đồ biến khối lượng của mã INN
NCT 1889.3 72.20 11190 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
PET 649.5 7.50 71450 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
PMG 730.5 19.25 20310 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
LIX 1338.1 41.30 202520 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
NSC 1523 86.60 2160 0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
SSI 11374.4 22.30 866610 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
IMP 2063 48.00 3600 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
NLG 7377.4 30.85 402860 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
DCM 4314.6 8.15 68180 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
SGN 3022.4 90.00 2500 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
ELC 334.9 6.50 3600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
ADS 303.7 11.90 6380 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
DTI 155.5 13.50 51800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTI
AGM 171.1 9.40 2690 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
PTS 29 5.20 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTS
FLC 2769 3.90 2375670 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
TFC 84.1 5.00 200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TFC
ATA 3.6 0.30 2300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ATA Biểu đồ biến khối lượng của mã ATA
PFL 50 1.00 23100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PFL
DPP 43.5 14.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DPP Biểu đồ biến khối lượng của mã DPP
VCW 2775 37.00 1100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCW Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCW
PSI 155.6 2.60 700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PSI Biểu đồ biến khối lượng của mã PSI
AG1 22.9 4.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AG1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã AG1
PVX 560 1.40 1066117 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVX Biểu đồ biến khối lượng của mã PVX
V15 3 0.30 172900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã V15 Biểu đồ biến động khối lượng của mã V15
EIB 21559.9 17.45 28630 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
QHD 92.8 16.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã QHD Biểu đồ biến động khối lượng của mã QHD
DRI 446.5 6.10 51800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DRI Biểu đồ biến khối lượng của mã DRI
AMP 182 14.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMP
ASD 55.2 13.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ASD Biểu đồ biến khối lượng của mã ASD
DTA 103.2 6.00 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
SDN 43.7 28.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SDN Biểu đồ biến khối lượng của mã SDN
PVG 194 7.00 4600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVG
VAV 688 43.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VAV Biểu đồ biến khối lượng của mã VAV
DDN 109.2 10.80 31 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDN
VNI 105.6 10.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNI Biểu đồ biến khối lượng của mã VNI
TTC 76.7 12.80 400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTC
VST 30.5 0.50 4035 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VST Biểu đồ biến khối lượng của mã VST
BVG 15.6 1.60 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVG
C4G 810 8.10 58300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C4G Biểu đồ biến khối lượng của mã C4G
CMV 130.1 10.75 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
CAD 2.6 0.30 174051 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CAD Biểu đồ biến khối lượng của mã CAD
TKU 41.8 9.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TKU Biểu đồ biến động khối lượng của mã TKU
VTH 50 10.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTH Biểu đồ biến khối lượng của mã VTH
C71 40 8.00 1000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C71 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C71
VLG 75.3 5.30 40 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VLG Biểu đồ biến khối lượng của mã VLG
UNI 92.1 5.90 6000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã UNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã UNI
BRC 136.1 11.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
BT6 56.1 1.70 700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BT6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã BT6
VSE 62.6 7.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSE Biểu đồ biến khối lượng của mã VSE
VE9 18.8 1.50 300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VE9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VE9
BSQ 1125 25.00 500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BSQ Biểu đồ biến khối lượng của mã BSQ
BTB 48.5 6.30 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTB
VC1 156 13.00 230 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC1
VAT 9.2 2.00 1860 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAT
BHK 43.8 11.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BHK Biểu đồ biến khối lượng của mã BHK
VLA 14.8 13.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VLA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLA
VC3 647.1 22.80 145200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VC3 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC3
DHG 12290.1 94.00 7110 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
VGR 1309.3 20.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VGR Biểu đồ biến khối lượng của mã VGR
CNN 324.7 36.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CNN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNN
VHG 120 0.80 40671 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
SMN 41.8 9.50 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SMN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMN
SHN 1166.5 9.00 21614 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHN Biểu đồ biến khối lượng của mã SHN
DCT 19.1 0.70 3900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCT
DSN 700.8 58.00 2790 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
VVN 192.5 3.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VVN
DC1 15 10.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC1
SHB 7582.8 6.30 5467301 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHB
DCL 977.5 17.20 1040 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
CTG 76329.8 20.50 1872130 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
VIN 318.8 12.50 7800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIN Biểu đồ biến khối lượng của mã VIN
VLB 1645 35.00 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VLB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLB
BDT 648.5 16.80 3700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BDT Biểu đồ biến khối lượng của mã BDT
CRE 2000 25.00 173610 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
VTS 25.8 12.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTS Biểu đồ biến khối lượng của mã VTS
STP 56.3 7.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STP Biểu đồ biến động khối lượng của mã STP
BDG 456 38.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BDG Biểu đồ biến khối lượng của mã BDG
VIH 64.1 22.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIH
TDN 150.1 5.10 16010 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDN Biểu đồ biến khối lượng của mã TDN
CBS 31.8 9.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CBS
RTB 1029 11.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã RTB Biểu đồ biến khối lượng của mã RTB
BXH 49.7 16.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BXH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BXH
KLB 3060 10.20 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KLB Biểu đồ biến khối lượng của mã KLB
CDN 1821.6 18.40 800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDN
S12 1.5 0.30 30100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S12 Biểu đồ biến khối lượng của mã S12
CET 26 4.30 300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CET Biểu đồ biến động khối lượng của mã CET
KHL 3.6 0.30 6400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KHL Biểu đồ biến khối lượng của mã KHL
SFC 257.4 22.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
RAT 29.4 6.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã RAT Biểu đồ biến khối lượng của mã RAT
QTP 5085 11.30 2600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã QTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã QTP
BII 63.4 1.10 713000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BII Biểu đồ biến khối lượng của mã BII
L45 11 2.30 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã L45 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L45
BTS 527.8 4.40 220 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTS Biểu đồ biến khối lượng của mã BTS
BKC 68.1 5.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BKC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKC
SDD 40 2.50 1520 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SDD Biểu đồ biến khối lượng của mã SDD
SD8 1.4 0.50 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SD8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD8
DHP 94.9 10.00 5000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHP Biểu đồ biến khối lượng của mã DHP
DPS 15.5 0.50 41900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPS
HTR 15 10.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTR Biểu đồ biến khối lượng của mã HTR
SGS 387.9 26.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGS
SDP 14.4 1.30 1400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SDP Biểu đồ biến khối lượng của mã SDP
KHB 11.6 0.40 344200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHB
S96 5.6 0.50 7700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S96 Biểu đồ biến khối lượng của mã S96
KHD 68.7 40.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KHD Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHD
ISH 652.5 14.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ISH Biểu đồ biến khối lượng của mã ISH
ICF 11.5 0.90 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICF
DC2 12.6 5.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DC2 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC2
IFC 30 10.00 1500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IFC
ART 213.2 2.20 422540 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ART Biểu đồ biến khối lượng của mã ART
THI 1439.6 29.50 2140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
NTF 0 22.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NTF Biểu đồ biến khối lượng của mã NTF
PMJ 25.9 14.40 24 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PMJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMJ
NSG 95 11.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NSG Biểu đồ biến khối lượng của mã NSG
POV 85 8.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã POV Biểu đồ biến động khối lượng của mã POV
VMD 293.4 19.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
TCH 8167.4 22.50 577890 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
PCC 148.4 12.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PCC Biểu đồ biến khối lượng của mã PCC
PDV 94.8 4.60 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PDV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDV
TN1 751.4 56.50 1500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
PGV 11127.7 10.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGV
ONW 30.6 15.30 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ONW Biểu đồ biến khối lượng của mã ONW
TTF 661 3.08 361700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
PIV 12.1 0.70 114200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PIV Biểu đồ biến khối lượng của mã PIV
ACM 20.4 0.40 232600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ACM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACM
PVV 18 0.60 29400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVV Biểu đồ biến khối lượng của mã PVV
PVO 33.8 3.80 3700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVO Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVO
ADC 44.4 14.50 4700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ADC Biểu đồ biến khối lượng của mã ADC
LPB 6927.5 7.80 561384 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPB
APS 97.5 2.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã APS Biểu đồ biến khối lượng của mã APS
PXM 4.5 0.30 11300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXM Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXM
PSG 14 0.40 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PSG Biểu đồ biến khối lượng của mã PSG
NED 384.8 9.50 7600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NED Biểu đồ biến động khối lượng của mã NED
PPI 33.8 0.70 45700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến khối lượng của mã PPI
PTP 65.3 9.60 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTP
VTO 599 7.50 14280 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
PVM 417.3 10.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVM Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVM
PVH 21 1.00 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVH Biểu đồ biến khối lượng của mã PVH
HD8 0 7.50 1100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HD8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HD8
MDC 162.8 7.60 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDC Biểu đồ biến khối lượng của mã MDC
HDW 382.6 12.00 1100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDW
HBD 35.2 17.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HBD Biểu đồ biến khối lượng của mã HBD
HDB 25898.4 26.40 893370 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
HC3 404.1 26.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HC3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HC3
LAF 110.5 7.50 1000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
HKP 18 4.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HKP Biểu đồ biến khối lượng của mã HKP
KSQ 60 2.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KSQ Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSQ
LIG 196.2 4.50 22300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LIG Biểu đồ biến khối lượng của mã LIG
LDP 191.1 24.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDP
LCS 20.5 2.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LCS Biểu đồ biến khối lượng của mã LCS
TPS 212.5 42.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPS
TOP 20.3 0.80 11600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TOP Biểu đồ biến khối lượng của mã TOP
NHP 13.8 0.50 89500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHP
NST 162.4 14.50 9 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NST Biểu đồ biến khối lượng của mã NST
GTD 126.5 13.60 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTD
GTT 17.4 0.40 94600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GTT Biểu đồ biến khối lượng của mã GTT
GVT 225.5 30.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVT
FIC 1270 10.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FIC Biểu đồ biến khối lượng của mã FIC
IBC 1605.6 21.00 120950 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
TNP 71 10.00 500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TNP Biểu đồ biến khối lượng của mã TNP
TSD 13 10.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TSD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSD
PDC 57 3.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PDC Biểu đồ biến khối lượng của mã PDC
EIC 440.1 12.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIC
SKN 0 7.20 8000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SKN Biểu đồ biến khối lượng của mã SKN
HKT 20.9 3.40 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HKT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HKT
HLY 52 52.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HLY Biểu đồ biến khối lượng của mã HLY
PPS 105 7.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPS
HBE 17.8 8.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HBE Biểu đồ biến khối lượng của mã HBE
HAG 4544.6 4.90 2022390 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
SID 1550 15.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SID Biểu đồ biến khối lượng của mã SID
GDW 227 23.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDW
PAN 4984 29.30 14730 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
GKM 201.2 14.90 118700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GKM Biểu đồ biến động khối lượng của mã GKM
TV1 331 12.40 1000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
MSN 90008.9 77.00 134130 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
HVA 6.2 1.10 194510 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVA Biểu đồ biến khối lượng của mã HVA
HLA 10.3 0.30 300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HLA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLA
PJC 187.6 32.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PJC Biểu đồ biến khối lượng của mã PJC
KSD 61.2 5.10 2500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KSD Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSD
HCD 98 3.63 5850 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
HOM 252 3.50 22000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HOM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOM
HPM 45.2 11.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HPM Biểu đồ biến khối lượng của mã HPM
VCF 4781.6 179.90 1450 -0.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
RDP 305.1 8.99 10 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
ACV 178528.2 82.00 28465 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ACV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACV
SAB 176737.1 275.60 35980 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
TIX 835.5 27.85 0 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
GMC 504.2 28.20 7130 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
BOT 2168 54.20 125900 -0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BOT
DTL 1575.8 25.65 10 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
MKP 1160.1 49.90 525 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã MKP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MKP
TLH 470.7 4.61 92250 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
VHC 7651 82.80 61830 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
CAP 185.6 39.00 13600 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CAP Biểu đồ biến khối lượng của mã CAP
VRE 81625.1 35.05 2330730 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
MNB 571.5 31.40 100 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã MNB Biểu đồ biến khối lượng của mã MNB
HVX 121.4 3.15 10 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
HMC 314 14.95 5420 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
PGC 875 14.50 1800 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
PNC 162.8 14.75 10 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
HPX 5279.9 26.40 323670 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
BSH 0 24.90 100 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã BSH Biểu đồ biến khối lượng của mã BSH
SKV 568.1 24.70 9100 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SKV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKV
BIC 2802.9 23.90 3550 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
D2D 1862.2 87.20 63040 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
PVB 462.2 21.40 157310 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PVB Biểu đồ biến khối lượng của mã PVB
VNR 2660.8 20.30 100 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VNR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNR
PSL 137.7 20.40 200 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PSL Biểu đồ biến khối lượng của mã PSL
MSH 3035.6 60.70 24800 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
SAM 1940 7.79 91010 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
BHN 21673.3 93.50 1040 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
TTD 849.1 54.60 600 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TTD Biểu đồ biến khối lượng của mã TTD
L10 174.1 17.60 10 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
LSS 361.9 5.17 2040 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
VCS 13920 87.00 298623 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCS
AAA 2901.8 16.95 904360 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
VIP 342.4 5.00 153420 -0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
DAE 24.1 16.10 0 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DAE Biểu đồ biến khối lượng của mã DAE
PLX 80220.4 62.00 192970 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
VRG 404 15.60 105030 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VRG Biểu đồ biến khối lượng của mã VRG
HCC 97.8 15.00 4506 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCC
NCS 538.5 30.00 1610 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã NCS Biểu đồ biến khối lượng của mã NCS
PTI 1205.9 15.00 500 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTI
MWG 39132.2 116.50 1033040 -0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
TVH 57.7 14.40 0 -0.69 %