TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MIE

 Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP
Tổng công ty Máy và Thiết bị công nghiệp - CTCP (MIE) được thành lập trên cơ sở của Tổng công ty Máy và Thiết bị công nghiệp và các Quyết định liên quan, với số vốn điều lệ tại thời điểm hiện tại là: 1.419.915.000.000 đồng, trong đó vốn thuộc sở hữu Nhà nước chiếm 99,57% vốn điều lệ, vốn thuộc sở hữu các cổ đông khác chiếm 0,43% vốn điều lệ. Tổng công ty Máy và thiết bị công nghiệp - CTCP chính thức hoạt động từ ngày 20 tháng 01 năm 2017 theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Công ty cổ phần (thay đổi lần thứ 7) do Phòng Đăng ký Kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp và hoạt động theo Điều lệ của Tổng công ty Máy và Thiết bị công nghiệp - CTCP
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 28/09/2022
8.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8.4
  • Giá trần
    9.6
  • Giá sàn
    7.2
  • Giá mở cửa
    8.4
  • Giá cao nhất
    8.4
  • Giá thấp nhất
    8.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/12/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 141,991,500
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 11/01/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 0.0396%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.20
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.20
  •        P/E :
    41.04
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.07
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    20
  • KLCP đang niêm yết:
    141,991,500
  • KLCP đang lưu hành:
    141,991,500
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,192.73
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 350,147,939 432,210,051 246,983,866 354,688,791
Giá vốn hàng bán 312,991,999 393,639,213 221,792,785 323,418,390
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 37,129,106 38,497,852 25,191,082 31,270,401
Lợi nhuận tài chính -9,745,365 -5,849,981 -2,510,466 -7,781,839
Lợi nhuận khác -5,330,616 83,089,504 -37,730 -2,630,072
Tổng lợi nhuận trước thuế -2,410,776 84,911,989 288,218 -2,103,993
Lợi nhuận sau thuế -2,607,550 63,723,038 580 -2,310,257
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,576,787 33,401,604 -195,519 -2,106,875
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,620,146,890 1,548,402,219 1,530,099,256 1,616,988,133
Tổng tài sản 2,614,618,667 2,492,392,074 2,460,394,536 2,488,952,438
Nợ ngắn hạn 1,023,009,720 970,072,768 922,444,829 998,179,572
Tổng nợ 1,205,057,088 1,023,526,706 989,989,608 1,023,225,410
Vốn chủ sở hữu 1,409,561,579 1,468,865,368 1,470,404,928 1,465,727,027
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.