TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MCM

 Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (UpCOM)

Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 4, 20/01/2021
75
  -0.3 (-0.4%)
Khối lượng
170,100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    75.3
  • Giá trần
    86.5
  • Giá sàn
    64.1
  • Giá mở cửa
    75.5
  • Giá cao nhất
    76.4
  • Giá thấp nhất
    73.5
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    1,000
  • Room NN còn lại
    48.97 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.50
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.41
  •        P/E :
    31.32
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.14
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    178,161
  • KLCP đang niêm yết:
    66,800,000
  • KLCP đang lưu hành:
    70,140,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    5,295.57
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2020 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 66,800,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 28/12/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:5, giá 20000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp   Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV   634,229,040 734,764,926 779,528,774
Giá vốn hàng bán   455,144,641 516,659,454 506,444,797
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV   177,537,929 217,560,985 268,369,978
Lợi nhuận tài chính   9,506,904 8,459,593 11,057,373
Lợi nhuận khác   -645,486 -1,330,188 -1,580,024
Tổng lợi nhuận trước thuế   52,602,991 64,649,195 108,827,585
Lợi nhuận sau thuế   47,089,818 59,194,452 102,449,076
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ   47,089,818 59,194,452 102,449,076
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn   837,871,393 887,968,661 1,015,355,598
Tổng tài sản   1,072,214,258 1,098,384,575 1,211,942,835
Nợ ngắn hạn   342,561,034 268,192,276 284,068,733
Tổng nợ   345,474,234 270,674,495 286,906,133
Vốn chủ sở hữu   726,740,024 827,710,080 925,036,702
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung