|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
266,654,787
|
110,468,883
|
31,005,184
|
8,112,368
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
13,616,342
|
1,904,892
|
1,339,458
|
466,607
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-32,557,703
|
-50,217,623
|
-33,385,503
|
-38,728,357
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-34,325,484
|
-50,213,288
|
-32,582,068
|
-37,919,446
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
794,791,827
|
654,580,699
|
639,079,524
|
635,723,528
|
|