TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

QNT

 Công ty cổ phần Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam (UpCOM)

Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 15/08/2022
5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    5
  • Giá trần
    5.7
  • Giá sàn
    4.3
  • Giá mở cửa
    5
  • Giá cao nhất
    5
  • Giá thấp nhất
    5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    1,177.75 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 09/01/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 134,050
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 27/12/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:2, giá 10000 đ/cp
- 03/06/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:5, giá 10000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.38
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.38
  •        P/E :
    13.02
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    3.34
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    75
  • KLCP đang niêm yết:
    134,050
  • KLCP đang lưu hành:
    3,222,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    16.11
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp     Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV     1,622,768
Giá vốn hàng bán     1,002,841
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV     619,927
Lợi nhuận tài chính     2,061,836
Lợi nhuận khác     26,020
Tổng lợi nhuận trước thuế     1,085,273
Lợi nhuận sau thuế     1,081,313
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ     1,081,313
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn     3,549,606 5,427,212
Tổng tài sản     3,676,661 12,711,845
Nợ ngắn hạn     2,570,862 1,952,708
Tổng nợ     2,570,862 1,952,708
Vốn chủ sở hữu     1,105,800 10,759,137
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.