|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
89,152,310
|
113,503,063
|
85,550,086
|
103,989,455
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
34,148,933
|
40,700,325
|
27,849,263
|
33,168,376
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
10,587,852
|
11,597,381
|
3,916,581
|
10,609,278
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
10,304,483
|
8,730,837
|
2,767,058
|
8,216,034
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
178,934,473
|
188,043,990
|
181,371,018
|
199,780,216
|
|