|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
90,116,376
|
176,745,278
|
532,655,603
|
207,445,097
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
55,135,986
|
139,224,894
|
191,962,909
|
166,357,788
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
38,260,949
|
79,892,360
|
113,825,980
|
73,197,433
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
32,329,484
|
70,334,723
|
86,598,546
|
62,126,807
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
130,341,676
|
299,713,203
|
740,415,676
|
536,780,579
|
|