TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

LLM

 Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP
Tổng công ty lắp máy Việt Nam - CTCP (gọi tắt là LILAMA) trƣớc đây là doanh nghiệp do Bộ Xây dựng sở hữu 100% vốn điều lệ; hoạt động trong các lĩnh vực xây lắp, gia công, chế tạo thiết bị cho các công trình công nghiệp và dân dụng với đội ngũ cán bộ, kỹ sƣ có trình độ khoa học kỹ thuật cao, công nhân lành nghề và phương tiện, máy móc thi công chuyên ngành tiên tiến.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 09/08/2022
13.7
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    13.7
  • Giá trần
    15.7
  • Giá sàn
    11.7
  • Giá mở cửa
    13.7
  • Giá cao nhất
    13.7
  • Giá thấp nhất
    13.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.99 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/08/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 79,726,104
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 26/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 29/10/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 14/11/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 02/11/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 30/10/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.25%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.26
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.26
  •        P/E :
    52.16
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.22
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,250
  • KLCP đang niêm yết:
    79,726,104
  • KLCP đang lưu hành:
    79,726,104
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,084.28
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 1,333,356,114 680,289,648 728,453,264 586,979,208
Giá vốn hàng bán 1,227,942,641 638,735,634 718,803,035 582,673,598
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 105,413,474 41,554,014 9,650,229 4,305,610
Lợi nhuận tài chính -8,711,000 -21,634,483 -29,759,220 -18,907,798
Lợi nhuận khác -937,605 -1,449,940 11,210,504 -1,083,473
Tổng lợi nhuận trước thuế 16,009,797 13,231,163 -10,074,903 1,875,022
Lợi nhuận sau thuế 5,175,220 3,324,900 -14,690,841 186,185
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,674,072 8,258,428 -7,057,436 4,911,086
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,348,948,477 6,352,795,650 6,447,420,718 6,464,106,872
Tổng tài sản 7,315,511,347 7,312,517,581 7,396,394,469 7,392,311,086
Nợ ngắn hạn 6,208,592,405 6,201,170,797 6,292,858,048 6,326,938,498
Tổng nợ 6,233,380,478 6,225,645,256 6,342,865,896 6,346,521,045
Vốn chủ sở hữu 1,082,130,870 1,086,872,326 1,053,528,574 1,045,790,041
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.