TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

ICI

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp (UpCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp
Công ty Cổ phần Đầy tư và Xây dựng Công nghiệp, tiền thân là Công ty xây lắp Bộ Công nghiệp nhẹ, được thành lập ngày 19/06/1968. Năm 2003, Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP. Ngành nghề kinh doanh: xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp và cơ sở hạ tầng; đầu tư kinh doanh nhà ở và hạ tầng khu công nghiệp...
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 09/08/2022
8.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8.5
  • Giá trần
    9.7
  • Giá sàn
    7.3
  • Giá mở cửa
    8.5
  • Giá cao nhất
    8.5
  • Giá thấp nhất
    8.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.89 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 06/07/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 20.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 01/10/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1.5%
- 10/12/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 11/07/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 11/10/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.5%
- 26/07/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4.5%
- 21/01/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6.5%
- 14/12/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6.5%
- 23/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7,5%
- 13/09/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7.5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.01
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.01
  •        P/E :
    977.60
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.47
  • (**) Hệ số beta:
    0.13
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    40
  • KLCP đang niêm yết:
    4,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    4,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    34.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 92,899,441 75,952,027 24,221,421 10,140,738
Giá vốn hàng bán 85,735,536 73,542,135 21,950,790 8,001,339
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 7,163,905 2,409,892 2,270,631 2,139,399
Lợi nhuận tài chính 739,176 378,627 896,523 486,888
Lợi nhuận khác 618,820 1,326,471 520,752 700,399
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,619,692 781,187 378,993 65,836
Lợi nhuận sau thuế 3,674,067 608,150 301,355 34,779
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,674,067 608,150 301,355 34,779
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 134,447,059 112,051,957 112,441,261 122,349,633
Tổng tài sản 154,350,362 131,258,331 131,385,825 140,993,603
Nợ ngắn hạn 101,228,994 81,110,563 81,537,626 91,110,625
Tổng nợ 101,228,994 81,110,563 81,537,626 91,110,625
Vốn chủ sở hữu 53,121,368 50,147,768 49,848,199 49,882,978
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.