TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SDP

 Công ty cổ phần SDP (UpCOM)

Công ty cổ phần SDP
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Sông Đà là đơn vị liên kết giữa Tập đoàn Sông Đà và Tập đoàn Dầu khí. Công ty được chuyển đổi từ quá trình cổ phần hóa Xí nghiệp Sông Đà 13.6 ngày 25/11/2003. Ngành nghề kinh doanh: xây lắp các công trình xây dựng công nghiệp, dân dụng và xây dựng khác; kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư thiết bị; nhập khẩu nguyên liệu, vật liệu phục vụ sản xuất xi măng, thép xây dựng...
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 05/08/2022
2.3
  0.3 (15%)
Khối lượng
98,712
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    2
  • Giá trần
    2.3
  • Giá sàn
    1.7
  • Giá mở cửa
    2.2
  • Giá cao nhất
    2.3
  • Giá thấp nhất
    2.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.83 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:15/04/2009
Với Khối lượng (cp):5,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):15.0
Ngày giao dịch cuối cùng:20/02/2019
Ngày giao dịch đầu tiên: 01/03/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 2,000.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 11,114,472
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 18/11/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 18/08/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 15/08/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 06/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -3.96
  • (**) Hệ số beta:
    1.17
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    19,416
  • KLCP đang niêm yết:
    11,114,472
  • KLCP đang lưu hành:
    11,114,472
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    25.56
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 556,672 2,101,211 5,886,079,296 4,183,932
Giá vốn hàng bán 168,183 2,105,475 6,143,736,492 3,963,218
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 388,489 -4,264 -257,657,196 220,715
Lợi nhuận tài chính -1,303,384 -1,121,353 -1,101,722,795 -910,068
Lợi nhuận khác 643,979 -23,575,125,362
Tổng lợi nhuận trước thuế -1,012,147 -1,803,406 -28,010,136,079 -1,383,423
Lợi nhuận sau thuế -1,012,147 -1,803,406 -28,010,136,079 -1,383,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,012,147 -1,803,406 -28,010,136,079 -1,383,423
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 297,799,229 296,475,501 288,075,854,658 241,322,754
Tổng tài sản 344,134,565 342,532,370 310,760,910,492 263,741,979
Nợ ngắn hạn 325,601,414 325,802,626 322,041,302,204 307,734,084
Tổng nợ 325,602,914 325,804,126 322,042,802,204 307,735,584
Vốn chủ sở hữu 18,531,651 16,728,244 -11,281,891,712 -43,993,605
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.