TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

ILA

 Công ty Cổ phần ILA (UpCOM)

Công ty Cổ phần ILA
Công ty cổ phần ILA được thành lập ngày 18/09/2014 với tên ban đầu là công ty cổ phần Đầu tư công nghệ Trường Thịnh với số vốn 21 tỷ đồng kinh doanh trong các lĩnh vực chính là nông nghiệp, cơ điện, xây dựng, …
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 15/08/2022
6
  -0.3 (-4.76%)
Khối lượng
38,616
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.3
  • Giá trần
    7.2
  • Giá sàn
    5.4
  • Giá mở cửa
    6.3
  • Giá cao nhất
    6.3
  • Giá thấp nhất
    5.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    -0.03 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 28/11/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 10,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 14/12/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:9
- 22/12/2018: Phát hành riêng lẻ 5,000,000
- 12/10/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.61
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.61
  •        P/E :
    9.89
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.70
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    76,414
  • KLCP đang niêm yết:
    18,529,939
  • KLCP đang lưu hành:
    18,529,939
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    111.18
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 79,683,031 44,594,373 3,649,776 36,384,270
Giá vốn hàng bán 77,142,589 42,227,617 3,007,097 35,836,402
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 2,540,442 2,366,756 642,679 547,869
Lợi nhuận tài chính -1,034,843 4,137,127 -895,985 -439,962
Lợi nhuận khác -1,698 -140,013 -704 -928
Tổng lợi nhuận trước thuế 231,019 2,615,414 -2,247,797 21,265
Lợi nhuận sau thuế 130,239 1,563,613 -2,247,835 17,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -44,500 1,655,159 -1,834,994 17,012
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 244,169,272 266,407,430 253,338,614 244,379,613
Tổng tài sản 306,218,058 307,474,024 292,963,337 244,379,613
Nợ ngắn hạn 86,599,897 86,623,532 74,360,680 46,201,681
Tổng nợ 86,947,426 86,639,778 74,376,926 46,201,681
Vốn chủ sở hữu 219,270,633 220,834,246 218,586,411 198,177,931
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.