MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SBV

 CTCP Siam Brothers Việt Nam (HOSE)

CTCP Siam Brothers Việt Nam
Công ty được thành lập năm 1995, đăng ký hoạt động với số vốn đầu tư là 6.097.000 USD, trong đó Vốn pháp định là 2.000.000 USD. Đến Tháng 7 năm 2008, Công ty đã thực hiện đăng ký lại doanh nghiệp và được UBND TP. HCM cấp Giấy chứng nhận đầu tư lần đầu với Vốn điều lệ là 33.600.000.000 đồng (tương đương 2.100.000 USD).
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 31/01/2023
11
  0 (0%)
Khối lượng
16,400
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    11
  • Giá trần
    11.75
  • Giá sàn
    10.25
  • Giá mở cửa
    10.9
  • Giá cao nhất
    11.2
  • Giá thấp nhất
    10.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    1,000
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    85.16 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/05/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 48.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 20,540,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 22/09/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 23/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 30/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 24/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 15/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 20/12/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 3:1
- 28/11/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 04/07/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.51
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.51
  •        P/E :
    7.30
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    18.36
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    17,520
  • KLCP đang niêm yết:
    27,366,476
  • KLCP đang lưu hành:
    27,383,976
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    301.22
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 129,164,122 105,339,732 110,745,686 127,335,348
Giá vốn hàng bán 81,310,552 66,135,030 70,111,417 81,209,555
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 40,843,331 36,285,912 39,511,901 43,811,390
Lợi nhuận tài chính -3,230,834 -2,981,477 -4,048,996 -4,381,507
Lợi nhuận khác 6,477 13,909 9,302 7,349
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,954,681 -5,902,848 4,515,875 13,300,323
Lợi nhuận sau thuế 4,679,507 -6,938,806 4,316,147 11,011,476
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,679,507 -6,938,806 4,316,147 11,011,476
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 598,147,413 575,037,071 554,327,436 538,166,731
Tổng tài sản 944,417,130 918,713,660 891,850,331 865,050,468
Nợ ngắn hạn 351,386,597 379,626,798 348,388,191 319,960,236
Tổng nợ 404,235,898 420,299,150 389,117,344 351,320,599
Vốn chủ sở hữu 540,181,232 498,414,510 502,732,987 513,729,868
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.