TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SBV

 CTCP Siam Brothers Việt Nam (HOSE)

CTCP Siam Brothers Việt Nam
Công ty được thành lập năm 1995, đăng ký hoạt động với số vốn đầu tư là 6.097.000 USD, trong đó Vốn pháp định là 2.000.000 USD. Đến Tháng 7 năm 2008, Công ty đã thực hiện đăng ký lại doanh nghiệp và được UBND TP. HCM cấp Giấy chứng nhận đầu tư lần đầu với Vốn điều lệ là 33.600.000.000 đồng (tương đương 2.100.000 USD).
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/06/2022
14.2
  0.1 (0.71%)
Khối lượng
51,000
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    14.1
  • Giá trần
    15.05
  • Giá sàn
    13.15
  • Giá mở cửa
    14.05
  • Giá cao nhất
    14.2
  • Giá thấp nhất
    14
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    85.19 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/05/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 48.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 20,540,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 30/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 24/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 15/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 20/12/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 3:1
- 28/11/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 04/07/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.94
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.94
  •        P/E :
    7.33
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    19.73
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    44,730
  • KLCP đang niêm yết:
    27,366,476
  • KLCP đang lưu hành:
    27,383,976
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    388.85
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 125,447,933 90,871,697 209,671,425 129,164,122
Giá vốn hàng bán 79,062,508 68,743,279 128,350,988 81,310,552
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 42,604,726 20,305,795 78,540,892 40,843,331
Lợi nhuận tài chính -4,384,630 -4,285,074 -4,068,446 -3,230,834
Lợi nhuận khác 13,801 15,734,941 1,904,548 6,477
Tổng lợi nhuận trước thuế 9,583,529 3,360,441 45,716,065 5,954,681
Lợi nhuận sau thuế 7,704,515 1,485,142 39,201,670 4,679,507
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,704,515 1,485,142 39,201,670 4,679,507
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 576,173,706 550,636,919 561,253,192 598,147,413
Tổng tài sản 964,221,693 906,409,673 912,437,361 944,417,130
Nợ ngắn hạn 391,700,882 343,786,839 322,679,815 351,386,597
Tổng nợ 467,871,842 408,703,099 375,529,117 404,235,898
Vốn chủ sở hữu 496,349,851 497,706,574 536,908,244 540,181,232
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.