TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

IN4

 Công ty Cổ phần In số 4 (UpCOM)

Công ty Cổ phần In số 4
Công Ty Cổ Phần In số 4 tiền thân là Xí Nghiệp Quốc doanh In số 4 - được thành lập từ tháng 12/1979 thuộc Sở Văn hóa Thông tin, đến tháng 04/2005 Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP. Ngành nghề kinh doanh: in các loại sản phẩm: sách báo, xuất bản phẩm, bao bì, mác nhãn mang tính thương mại...; đóng xén sách báo, bế hộp, mã nhũ vàng...
Cập nhật:
09:59 Thứ 3, 04/10/2022
100
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    100
  • Giá trần
    140
  • Giá sàn
    60
  • Giá mở cửa
    100
  • Giá cao nhất
    100
  • Giá thấp nhất
    100
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 19/05/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 20.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,200,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/10/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 19/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 09/12/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
- 21/10/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/07/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
- 19/10/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/07/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
- 23/10/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 08/06/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 11/10/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 09/06/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 14/09/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 22/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17%
- 17/09/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 28/08/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 11/10/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 20/06/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14%
- 05/09/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 10/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 15/10/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    6.68
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    6.68
  •        P/E :
    14.96
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    34.90
  • (**) Hệ số beta:
    0.09
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    1,200,000
  • KLCP đang lưu hành:
    1,200,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    120.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 48,190,964 51,948,627 48,716,842 52,913,108
Giá vốn hàng bán 33,974,900 38,200,539 32,646,625 34,521,601
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 14,216,064 13,748,088 15,860,217 18,300,598
Lợi nhuận tài chính 6,612,462 5,817,743 485,544 586,468
Lợi nhuận khác 262,206 473,230 480,885 375,380
Tổng lợi nhuận trước thuế 14,996,363 14,014,068 9,510,148 10,024,648
Lợi nhuận sau thuế 11,997,090 11,211,254 8,161,927 8,019,719
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 11,997,090 11,211,254 8,161,927 8,019,719
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 150,619,108 16,515,828 16,966,444 20,640,603
Tổng tài sản 184,595,157 49,014,702 48,028,891 53,598,868
Nợ ngắn hạn 118,652,000 12,107,871 10,686,220 11,713,388
Tổng nợ 118,652,000 12,107,871 10,686,220 11,713,388
Vốn chủ sở hữu 65,943,157 36,906,830 37,342,671 41,885,480
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.