MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SHI

 Công ty cổ phần Quốc tế Sơn Hà (HOSE)

Công ty cổ phần Quốc tế Sơn Hà
Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà tiền thân là Công ty TNHH Cơ Kim khí Sơn Hà, doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 070376 ngày 23 tháng 11 năm 1998 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp, Vốn điều lệ ban đầu là 600 triệu đồng.Công ty chuyển đổi sang mô hình Công ty cổ phần và hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103020425 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 30 tháng 10 năm 2007.
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 01/02/2023
15.8
  0 (0%)
Khối lượng
697,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15.8
  • Giá trần
    16.9
  • Giá sàn
    14.7
  • Giá mở cửa
    15.8
  • Giá cao nhất
    15.8
  • Giá thấp nhất
    15.55
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.71 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/12/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 27.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 26/08/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
- 10/12/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
- 09/07/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
- 29/10/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 06/06/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:2
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 30/05/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 20/03/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 15/09/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 20/03/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 19/08/2016: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:12
- 21/08/2015: Bán ưu đãi, tỷ lệ 10000:4903, giá 10000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 03/12/2014: Bán ưu đãi, tỷ lệ 110:10, giá 5000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 26/09/2014: Phát hành riêng lẻ 4,000,000
- 01/08/2014: Bán ưu đãi, tỷ lệ 87:10, giá 5000 đ/cp
- 14/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 21/09/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 23/08/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 13/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.27
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.27
  •        P/E :
    57.84
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.36
  • (**) Hệ số beta:
    0.89
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,041,970
  • KLCP đang niêm yết:
    162,176,449
  • KLCP đang lưu hành:
    161,857,589
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2,557.35
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,843,729,333 2,078,017,263 1,906,845,676 2,382,331,540
Giá vốn hàng bán 1,592,550,202 1,786,768,445 1,654,824,665 2,084,634,023
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 194,279,813 230,885,518 180,084,658 237,869,470
Lợi nhuận tài chính -45,452,769 -57,270,698 -55,719,300 -42,397,633
Lợi nhuận khác 1,150,332 3,631,339 64,961 -2,170,974
Tổng lợi nhuận trước thuế 28,694,195 39,795,509 -29,537 56,040,484
Lợi nhuận sau thuế 20,615,621 32,204,701 1,185,810 33,698,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,966,227 24,752,221 -7,756,539 27,297,654
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 4,934,773,565 5,396,135,019 5,156,853,146 5,582,745,112
Tổng tài sản 6,212,016,401 6,729,102,132 6,577,940,439 7,325,990,707
Nợ ngắn hạn 3,823,546,252 4,307,622,848 4,347,113,433 4,759,636,853
Tổng nợ 4,335,441,877 4,824,669,918 4,679,612,630 5,364,835,517
Vốn chủ sở hữu 1,876,574,524 1,904,432,214 1,898,327,809 1,961,155,190
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.