CafeF
CafeBiz
Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Đăng ký
|
Đăng nhập
Dữ liệu
Đọc nhanh
CafeF
Tin mới
00:13
Phó Thống Đốc Phạm Văn Bình trao đổi về VAMC
00:12
TXM, DCS : Lãi ròng quý I/2013 tăng nhẹ
00:08
HVT, LO5: Báo lãi quý I/2013
00:06
Phiên thảo luận ở tổ của Quốc hội về tình hình Kinh tế - Xã hội
22/05
DIG: Thoái toàn bộ vốn khỏi DIC Đồng Tiến
VN-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
HNX-Index:
GTGD :
tỷ VNĐ
Video
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô
Hàng hóa - Nguyên liệu
Dữ liệu
Top 200
Năng lượng - Tài nguyên
Nông - thủy sản
Kim loại
Vật liệu xây dựng
Hàng tiêu dùng
Tin tức
Dự án
Bản đồ
Tiện ích
Video
Tin mới
Lịch sự kiện thị trường
Tỷ lệ ký quỹ cổ phiếu
Hợp nhất PVFC - WesternBank
KQKD quý 1 năm 2013
Global Witness cáo buộc HAGL phá rừng
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
SZL
Công ty cổ phần Sonadezi Long Thành (HOSE)
Cổ phiếu
được
giao dịch ký quỹ theo Thông báo 362/2012/TB-SGDHCM ngày 05/04/2012 của HSX
Cập nhật lúc 14:00 Thứ 4, 22/05/2013
12.4
-0.1 (-0.8%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
12.5
Giá mở cửa
12.5
Giá cao nhất
12.5
Giá thấp nhất
11.9
Giá đóng cửa
12.4
Khối lượng
3,000
GD ròng NĐTNN
0
Room NN còn lại
92.2 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
2.35
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
2.35
P/E :
5.10
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
26.14
(**) Hệ số beta:
0.25
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
20,038
KLCP đang niêm yết:
20,000,000
KLCP đang lưu hành:
20,000,000
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
240.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2013 |
Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên |
Xem cách tính
Xem đồ thị kỹ thuật
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem khớp lệnh theo từng lô
đv KLg: 1 cp
1 ngày
|
1 tuần
|
1 tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
1 năm
|
3 năm
|
tất cả
Ngày giao dịch đầu tiên:
09/09/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
84.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
10,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
-
20/05/2013
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
-
20/06/2012
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
-
10/11/2011
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
06/06/2011
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
28/10/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
25/02/2010
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1:1
-
27/08/2009
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
-
05/12/2008
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
SZL: 22/5 ĐKCC nhận cổ tức năm 2012 bằng tiền 18%
(10/05/2013 14:43)
SZL: Nghị quyết HĐQT trả cổ tức năm 2012 & chọn đơn vị kiểm toán năm 2013
(07/05/2013 17:33)
SZL: Nghị quyết và biên bản ĐHCĐ thường niên 2013
(26/04/2013 13:32)
SZL, THG: Báo lãi quý I/2013
(22/04/2013 21:36)
SZL: Giải trình ý kiến lưu ý tại BCTC kiểm toán 2012
(10/04/2013 17:15)
SZL: Nghị quyết HĐQT về KQKD, nhân sự, kế hoạch tổ chức ĐHCĐ thường niên 2013
(05/04/2013 17:40)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Quý 2-2012
(Đã soát xét)
Quý 3-2012
Quý 4-2012
Quý 1-2013
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*)
45,284,780
45,928,918
45,356,055
42,645,521
Tổng lợi nhuận trước thuế
11,754,659
10,352,801
23,168,131
11,725,850
Lợi nhuận thuần từ HĐKD
11,685,641
10,012,327
22,945,730
10,412,679
Lợi nhuận ròng(**)
8,785,271
7,216,951
21,769,064
9,252,903
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
526,269,817
505,391,006
523,377,378
551,599,062
Tổng tài sản
1,031,611,263
1,016,490,266
1,085,080,076
1,118,823,280
Nợ ngắn hạn
160,180,068
138,681,689
122,234,768
68,301,938
Tổng nợ
562,498,518
540,986,243
572,309,772
595,954,468
Vốn chủ sở hữu
469,112,745
475,504,023
512,770,303
522,868,812
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
Tổng tài sản
LN ròng
ROA (%)
Vốn chủ sở hữu
LN ròng
ROE (%)
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
22/05
12.0
-0.5 (-4.0%)
3,230
39,181,000
21/05
12.5
-0.3 (-2.3%)
2,500
31,300,000
20/05
12.8
0.6 (4.9%)
350
4,510,000
17/05
14.0
-0.2 (-1.4%)
18,390
258,981,000
16/05
14.2
0.1 (0.7%)
43,380
614,536,000
15/05
14.1
-0.1 (-0.7%)
11,440
161,388,000
14/05
14.2
-0.3 (-2.1%)
25,030
355,696,000
13/05
14.5
0.7 (5.1%)
50,020
713,681,000
10/05
13.8
0.1 (0.7%)
14,680
201,581,000
09/05
13.7
0.3 (2.2%)
31,360
424,160,000
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: VNĐ
KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2013
Doanh thu
160 tỷ
Lợi nhuận trước thuế
25 tỷ
Lợi nhuận sau thuế
N/A
Cổ tức bằng tiền mặt
12 %
Cổ tức bằng cổ phiếu
N/A
Dự kiến tăng vốn lên
N/A
Xem chi tiết
Chi tiết phương án kinh doanh năm 2013
BÁO CÁO PHÂN TÍCH
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 04/2013 - CafeF
(10/05/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính quý 1/2013 - CafeF
(22/04/2013)
Báo cáo Kinh tế tài chính tháng 02/2013 - CafeF
(07/03/2013)
Xem tiếp
CTY CÙNG NGÀNH
Bất động sản và Xây dựng / Khu công nghiệp
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
D2D
HSX
16.8
(+0.0%)
3.9
4.3
IDV
HNX
17.0
(+0.0%)
3.6
4.7
ITA
HSX
6.8
(-1.4%)
0.3
24.7
KBC
HSX
8.1
(-4.7%)
0.0
281.3
LHG
HSX
11.2
(-6.7%)
2.1
5.3
TIX
HSX
17.9
(+0.0%)
3.4
5.3
<
1
>
Trang 1/1
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
AGM
HSX
2.5
16.5
6.6
327.6
APP
HNX
2.6
10.5
4.1
41.6
AVF
HSX
2.0
7.5
3.8
206.9
BBC
HSX
1.9
22.5
11.9
350.1
BBS
HNX
2.2
8.7
4.0
35.6
BCI
HSX
2.4
15.7
6.6
1,156.3
BPC
HNX
2.3
8.3
3.6
31.9
BRC
HSX
2.1
11.2
5.3
93.2
BST
HNX
2.7
9.0
3.4
9.9
BTC
Upcom
2.2
20.0
9.3
0.0
<
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
>
Trang 1/12 (Tổng số 116 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
TỶ LỆ KÝ QUỸ
CTCK
Margin (%)
Áp dụng từ ngày
HSC (CK Tp.HCM)
30
01/11/2012
VNDS (CK VNDirect)
35
05/02/2012
ECC (CK Eurocapital)
40
25/10/2011
APEC (CK Châu Á - Thái Bình Dương)
40
28/08/2012
TVSI (CK Tân Việt)
70
21/11/2011
APSI (CK An Phát)
100
24/10/2011
SSI (CK Sài Gòn)
100
10/11/2011
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
[ Về đầu trang ]
Đối tác
HBSE
SHB
Techcombank
TPB
Thị trường chứng khoán
Bất động sản
Doanh nghiệp
Tài chính - ngân hàng
Tài chính quốc tế
Kinh tế vĩ mô - Đầu tư
Hàng hóa - Nguyên liệu
Copyright 2007
- Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295
. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn
-
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
Liên hệ quảng cáo :
Ms.Hoàng Anh
Mobile: 0983 286 664
Email:
doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH :
Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
Thỏa thuận chia sẻ nội dung
CafeBiz.vn
SanNhac.com
aFamily.vn
F319