TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

KOS

 Công ty Cổ phần Kosy (HOSE)

Công ty Cổ phần Kosy
Công ty Cổ phần Kosy (Kosy) thành lập ngày 10/03/2008, theo giấy phép kinh doanh số 0102681319 do sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp với vốn điều lệ ban đầu là 120 tỷ đồng. Ngành nghề kinh doanh chính là: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, san lấp mặt bằng; Xây công trình cấp thoát nước; Xây dựng đường dây và trạm điện dưới 35kV; Sản xuất, truyền tải điện;...
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 25/05/2022
34
  0.1 (0.29%)
Khối lượng
604,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    33.9
  • Giá trần
    36.25
  • Giá sàn
    31.55
  • Giá mở cửa
    33.8
  • Giá cao nhất
    34
  • Giá thấp nhất
    33.8
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    -1,000
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0.03 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    0.00 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:08/12/2017
Với Khối lượng (cp):41,500,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):15.8
Ngày giao dịch cuối cùng:12/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/07/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 27.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 103,750,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/12/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 9:5, giá 10000 đ/cp
- 24/07/2018: Phát hành riêng lẻ 62,250,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.10
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.10
  •        P/E :
    331.25
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.44
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    290,040
  • KLCP đang niêm yết:
    216,481,335
  • KLCP đang lưu hành:
    216,481,335
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    7,338.72
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 184,924,300 302,471,549 305,552,178 255,463,990
Giá vốn hàng bán 174,768,300 292,744,338 294,211,506 224,677,975
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 10,156,000 9,727,211 11,340,672 30,786,014
Lợi nhuận tài chính -203,298 19,446,355 18,151,624 -16,738,185
Lợi nhuận khác -735,089 -10,203,189 -10,198,611 -795
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,786,856 11,064,382 9,961,352 4,393,750
Lợi nhuận sau thuế 2,718,254 8,126,528 6,978,862 3,843,750
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,718,254 8,126,528 6,973,249 3,825,006
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,435,027,967 2,365,572,135 2,461,793,062 2,470,439,082
Tổng tài sản 2,661,189,160 3,122,621,595 3,867,911,172 4,010,916,221
Nợ ngắn hạn 644,471,185 665,756,205 779,003,291 1,006,187,405
Tổng nợ 926,485,372 865,291,279 1,604,726,493 1,743,531,376
Vốn chủ sở hữu 1,734,703,788 2,257,330,316 2,263,184,678 2,267,384,845
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.