TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

L45

 CTCP Lilama 45.1 (UpCOM)

CTCP Lilama 45.1
Công ty được thành lập vào tháng 08/1980 với tên gọi Công ty Lắp máy và Xây dựng 45-1. Ngày 27/01/1993, tiền thân là Công ty Lắp Máy và Xây Dựng 45.1 (DNNN) thuộc TCT Lắp máy Việt Nam. Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng, lắp đặt công trình dân dụng công nghiệp (xi măng, thủy điện, nhiệt điện, dầu khí, các công trình công nghiệp khác...) đường dây tải điện, trạm biến thế; Sản xuất các cấu kiện kim loại chi tiết;
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 6, 30/10/2020
1.9
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    1.9
  • Giá trần
    2.1
  • Giá sàn
    1.7
  • Giá mở cửa
    1.9
  • Giá cao nhất
    1.9
  • Giá thấp nhất
    1.9
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    48.88 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.02
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.02
  •        P/E :
    100.09
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    8.48
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    4,800,000
  • KLCP đang lưu hành:
    4,800,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    9.12
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2019 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/10/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 6.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 4,800,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2016
(Đã kiểm toán)
Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 555,183,696 337,691,320 145,671,937 90,268,590
Giá vốn hàng bán 503,286,957 283,856,429 136,849,323 79,337,784
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 51,896,739 53,834,891 8,822,614 10,930,807
Lợi nhuận tài chính -33,089,870 -35,345,189 -34,353,938 -4,986,348
Lợi nhuận khác -1,894,104 -2,769,229 32,841,637 1,139,155
Tổng lợi nhuận trước thuế 300,181 21,223 -2,979,922 113,897
Lợi nhuận sau thuế 240,145 16,978 -12,100,661 91,118
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 240,145 16,978 -12,100,661 91,118
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 698,652,353 597,183,558 429,958,445 413,463,472
Tổng tài sản 816,960,247 731,873,262 536,594,593 522,910,848
Nợ ngắn hạn 694,788,143 595,110,189 417,926,804 404,937,763
Tổng nợ 764,279,231 679,175,267 495,997,259 482,222,397
Vốn chủ sở hữu 52,681,016 52,697,994 40,597,334 40,688,452
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung