tin mới

Thông tin giao dịch

GDT

 Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành (HOSE)

Cập nhật lúc 14:47 Thứ 5, 02/04/2015
39.0
  0.0 (0.0%)
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    39.0
  • Giá mở cửa
    0.0
  • Giá cao nhất
    39.0
  • Giá thấp nhất
    39.0
  • Giá đóng cửa
    39.0
  • Khối lượng
    0.0
  • GDNN (KL Mua)
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    4.98
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    4.98
  •        P/E :
    7.83
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    19.63
  • (**) Hệ số beta:
    0.21
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,410
  • KLCP đang niêm yết:
    10,372,365
  • KLCP đang lưu hành:
    10,372,365
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    404.52
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/11/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 36.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 10,372,365
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 14/01/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 15/10/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 14/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 26/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 13/09/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 12/12/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 11/06/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 23/02/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 29/06/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 05/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 26/11/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 22/12/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.7%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu (*) 230,502,056 239,599,687 246,808,784 275,188,273
Tổng lợi nhuận trước thuế 49,289,779 47,076,876 51,708,395 67,099,419
Lợi nhuần thuần từ HĐKD 47,215,896 45,929,782 50,780,565 64,366,966
Lợi nhuận sau thuế (**) 42,761,449 38,302,863 36,363,767 51,630,765
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 119,490,437 171,402,495 187,585,197 230,638,863
Tổng tài sản 206,247,795 257,095,672 263,766,525 309,707,880
Nợ ngắn hạn 41,890,539 92,963,477 86,276,426 103,020,808
Tổng nợ 48,893,776 96,386,172 88,999,891 106,106,578
Vốn chủ sở hữu 157,354,019 160,709,501 174,766,634 203,601,302
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung