tin mới

Thông tin giao dịch

GDT

 Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành (HOSE)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 19/12/2014
34.0
  0.1 (0.3%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    33.9
  • Giá mở cửa
    34.2
  • Giá cao nhất
    34.5
  • Giá thấp nhất
    32.0
  • Giá đóng cửa
    34.0
  • Khối lượng
    5,250
  • GD ròng NĐTNN
    250
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    4.81
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    4.81
  •        P/E :
    7.07
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    19.57
  • (**) Hệ số beta:
    -0.12
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,974
  • KLCP đang niêm yết:
    10,372,365
  • KLCP đang lưu hành:
    10,372,365
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    352.66
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/11/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 36.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 10,372,365
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 15/10/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 14/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 26/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 13/09/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 12/12/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 11/06/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 23/02/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 29/06/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 05/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 26/11/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 22/12/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.7%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2013 Quý 1-2014 Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu (*) 75,598,342 55,156,921 70,742,575 79,034,653
Tổng lợi nhuận trước thuế 14,188,711 11,917,462 17,882,819 21,210,412
Lợi nhuần thuần từ HĐKD 13,490,871 11,577,214 17,045,166 20,260,729
Lợi nhuận sau thuế (**) 10,641,609 9,295,620 13,657,202 16,252,724
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 185,374,935 190,048,340 198,256,217 215,879,174
Tổng tài sản 265,857,583 264,731,614 272,962,140 288,983,648
Nợ ngắn hạn 86,193,644 78,698,074 81,682,025 83,109,914
Tổng nợ 88,917,109 81,413,271 84,798,622 85,999,942
Vốn chủ sở hữu 176,940,474 183,318,343 188,163,518 202,983,706
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung