TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

STH

 CTCP Phát hành sách Thái Nguyên (UpCOM)

CTCP Phát hành sách Thái Nguyên
Công ty Cổ phần Phát hành sách Thái Nguyên tiền thân là Công ty Phát hành sách Thái Nguyên - doanh nghiệp 100% vốn nhà nước và đã thực hiện cố phần hóa vào cuối năm 2003 theo Quyết định số: 3247/QĐ-UB ngày 10/12/2003 của ủy ban Nhân dân tỉnh Thái Nguyên.
Cập nhật:
09:05 Thứ 3, 09/08/2022
8.7
  0 (0%)
Khối lượng
500
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    8.7
  • Giá trần
    10
  • Giá sàn
    7.4
  • Giá mở cửa
    8.7
  • Giá cao nhất
    8.7
  • Giá thấp nhất
    8.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/03/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.7
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 6,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 18/08/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:2, giá 10000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.05
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.05
  •        P/E :
    161.37
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.25
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    61,883
  • KLCP đang niêm yết:
    19,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    19,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    169.65
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 4,253,772 5,947,908 8,847,915 6,126,795
Giá vốn hàng bán 2,093,460 3,442,641 5,662,783 3,958,457
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 2,142,540 2,488,572 3,064,564 2,156,291
Lợi nhuận tài chính -92,027 20,828 -143,236 -95,678
Lợi nhuận khác 2,932 10,968 22,735
Tổng lợi nhuận trước thuế 30,277 349,335 691,418 48,525
Lợi nhuận sau thuế 24,222 279,468 553,135 38,820
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 24,222 279,468 553,135 38,820
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 11,729,033 18,929,939 22,462,759 71,819,231
Tổng tài sản 207,709,527 217,605,067 220,509,981 272,866,518
Nợ ngắn hạn 8,205,791 12,990,946 12,692,340 34,594,973
Tổng nợ 8,919,184 18,531,856 20,892,410 73,010,258
Vốn chủ sở hữu 198,790,343 199,073,211 199,617,571 199,856,261
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.