tin mới

Thông tin giao dịch

GMD

 Công ty Cổ phần Gemadept (HOSE)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 29/04/2016
41.4
  0.9 (2.2%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    40.5
  • Giá mở cửa
    40.6
  • Giá cao nhất
    42.3
  • Giá thấp nhất
    40.4
  • Giá đóng cửa
    41.4
  • Khối lượng
    448,280
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.44
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.44
  •        P/E :
    12.02
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    42.51
  • (**) Hệ số beta:
    0.76
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    225,682
  • KLCP đang niêm yết:
    119,621,994
  • KLCP đang lưu hành:
    119,621,994
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,952.35
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/04/2002
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 42.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 12,658,843
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 12/11/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 21/10/2015: Phát hành cho CBCNV 3,484,000
- 11/12/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 06/06/2014: Phát hành cho CBCNV 1,716,325
- 26/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 17/04/2013: Phát hành cho CBCNV 1,690,960
- 25/02/2013: Phát hành cho CBCNV 3,283,400
- 03/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 15/12/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 2,583,237,816 2,528,365,531 3,016,638,416 3,593,780,843
Giá vốn hàng bán 2,124,875,894 2,080,283,795 2,387,502,427 2,639,663,623
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 455,588,877 444,853,791 625,102,085 946,668,828
Lợi nhuận tài chính -79,722,268 74,545 413,858,116 -187,092,598
Lợi nhuận khác 36,840,257 15,966,160 -50,905,256 15,148,365
Tổng lợi nhuận trước thuế 148,082,704 205,538,614 701,088,543 505,805,904
Lợi nhuận sau thuế 114,501,716 203,951,864 564,932,239 460,682,620
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 103,749,878 192,202,667 530,959,190 402,359,750
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,512,342,753 2,299,989,349 2,852,182,835 2,678,066,855
Tổng tài sản 6,822,402,651 7,626,046,305 8,179,782,483 8,999,300,920
Nợ ngắn hạn 1,098,964,794 1,141,306,513 1,169,335,417 1,605,680,952
Tổng nợ 2,190,903,332 2,705,340,977 2,960,719,906 3,384,815,508
Vốn chủ sở hữu 4,393,531,508 4,484,324,962 4,877,981,108 5,614,485,412
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung