TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BCM

 Tổng Công ty Đầu tư và phát triển Công nghiệp - CTCP (HOSE)

Tổng Công ty Đầu tư và phát triển Công nghiệp - CTCP
Tổng công ty Đầu tư và Phát triển công nghiệp - CTCP (Becamex IDC Corp) được thành lập từ năm 1976, sau hơn 40 năm xây dựng và phát triển đến nay Becamex IDC Corp đã trở thành thương hiệu có uy tín trên lĩnh vực đầu tư và xây dựng hạ tầng Khu công nghiệp, Khu dân cư, Đô Thị và hạ tầng giao thông.
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 25/05/2022
74.6
  0.6 (0.81%)
Khối lượng
288,900
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    74
  • Giá trần
    79.1
  • Giá sàn
    68.9
  • Giá mở cửa
    74.9
  • Giá cao nhất
    75
  • Giá thấp nhất
    72.3
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    -135,600
  • GDNN (GT Mua)
    1.12 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    11.23 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    46.32 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:21/02/2018
Với Khối lượng (cp):23,469,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):25.0
Ngày giao dịch cuối cùng:29/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên: 31/08/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 33.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,035,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/12/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 22/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 25/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 27/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 25/06/2019: Phát hành cho CBCNV 22,418,900
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.19
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.19
  •        P/E :
    62.23
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.99
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    348,360
  • KLCP đang niêm yết:
    1,035,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    1,035,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    76,590.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 1,640,008,433 883,020,073 3,112,322,364 1,436,881,189
Giá vốn hàng bán 910,325,423 343,293,972 1,632,022,969 612,712,206
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 726,895,497 417,932,114 1,479,436,885 820,636,644
Lợi nhuận tài chính -145,155,299 -149,547,875 -555,048,168 -243,286,374
Lợi nhuận khác -25,991,340 -94,119,446 -269,841,930 -4,100,611
Tổng lợi nhuận trước thuế 542,962,938 52,331,342 472,981,756 468,257,988
Lợi nhuận sau thuế 505,709,202 50,339,466 331,469,542 391,040,730
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 472,875,576 48,575,798 284,690,794 424,575,312
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 29,188,440,727 29,597,840,609 28,630,034,507 29,524,429,372
Tổng tài sản 48,535,172,060 48,253,317,677 48,565,008,475 49,503,912,826
Nợ ngắn hạn 20,920,525,406 19,482,751,276 19,050,972,688 18,748,260,622
Tổng nợ 32,021,999,712 31,943,616,746 31,797,310,451 31,973,860,346
Vốn chủ sở hữu 16,513,172,348 16,309,700,931 16,767,698,025 17,530,052,480
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.