TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TLD

 Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long tiền thân là Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Ngọc Hà thành lập tháng 09 năm 2000 với vốn điều lệ là 11 tỷ đồng ngành nghề chính là sản xuất, chế biến và kinh doanh các sản phẩm đồ gỗ xây dựng, trang trí nội ngoại thất, xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đầu tư xây dựng hạ tầng các cụm công nghiệp làng nghề.
Cập nhật:
15:15 Thứ 5, 30/06/2022
5.79
  -0.11 (-1.86%)
Khối lượng
72,200
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    5.9
  • Giá trần
    6.27
  • Giá sàn
    5.45
  • Giá mở cửa
    5.86
  • Giá cao nhất
    5.89
  • Giá thấp nhất
    5.77
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -2,800
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.02 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.93 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 07/12/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 18,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/12/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
- 28/12/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 10/09/2020: Phát hành riêng lẻ 10,000,000
- 19/06/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
- 11/09/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:4
- 10/07/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.53
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.53
  •        P/E :
    10.92
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.77
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    162,490
  • KLCP đang niêm yết:
    40,850,291
  • KLCP đang lưu hành:
    42,752,586
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    247.54
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 98,094,510 102,646,863 158,607,029 133,984,207
Giá vốn hàng bán 88,865,925 95,743,134 145,988,239 122,192,104
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 9,228,585 6,903,729 12,618,790 11,760,030
Lợi nhuận tài chính -875,937 -1,109,315 -1,309,230 -944,606
Lợi nhuận khác -256,168 -51,364 -242,226 -83,042
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,607,967 2,817,350 6,583,818 7,130,771
Lợi nhuận sau thuế 6,560,686 2,740,961 6,408,157 6,949,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,560,686 2,740,961 6,408,157 6,949,166
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 335,970,505 415,910,214 351,957,049 390,151,251
Tổng tài sản 632,952,869 697,516,011 628,445,498 662,581,727
Nợ ngắn hạn 154,446,294 218,040,025 142,743,489 174,775,892
Tổng nợ 185,466,479 247,571,605 172,116,279 198,098,467
Vốn chủ sở hữu 447,486,390 449,944,406 456,329,219 464,483,260
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.