|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
873,864,640
|
1,014,329,891
|
1,316,316,023
|
1,544,831,302
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
69,746,776
|
73,312,843
|
118,860,152
|
390,909,868
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
19,215,129
|
26,288,355
|
52,461,991
|
229,685,375
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
15,337,144
|
20,990,748
|
41,957,696
|
183,726,137
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
578,606,245
|
754,750,907
|
835,088,458
|
2,482,285,441
|
|