TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TLI

 Công ty cổ phần May Quốc tế Thắng Lợi (UpCOM)

Công ty cổ phần May Quốc tế Thắng Lợi
CTCP May Quốc tế Thắng Lợi được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0305132089 đăng ký lần đầu ngày 04/07/2007, thay đổi lần 7 ngày 08/05/2018 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp với mức vốn điều lệ là 30 tỷ đồng.
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 18/08/2022
8.4
  0 (0%)
Khối lượng
600
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8.4
  • Giá trần
    9.6
  • Giá sàn
    7.2
  • Giá mở cửa
    8.8
  • Giá cao nhất
    8.8
  • Giá thấp nhất
    8.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/01/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 24.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.59
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    370
  • KLCP đang niêm yết:
    3,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    3,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    25.20
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 130,048,047 121,373,455 100,228,369 73,936,958
Giá vốn hàng bán 94,220,994 88,987,348 76,314,232 61,090,166
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 31,195,764 28,846,043 20,856,430 11,882,266
Lợi nhuận tài chính 358,239 -102,412 -152,522 -548,558
Lợi nhuận khác -787,551 299,094 -357,585 269,210
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,381,422 353,659 -1,805,184 -4,801,760
Lợi nhuận sau thuế 1,814,382 183,536 -1,932,719 -4,801,760
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,814,382 183,536 -1,932,719 -4,801,760
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 67,383,336 62,964,924 62,383,800 48,956,341
Tổng tài sản 72,571,048 67,335,008 65,641,984 50,999,533
Nợ ngắn hạn 27,410,628 22,072,052 21,956,106 12,445,115
Tổng nợ 28,083,045 22,843,469 23,083,165 13,242,474
Vốn chủ sở hữu 44,488,003 44,491,539 42,558,820 37,757,059
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.