TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

DMN

 Công ty cổ phần Domenal (UpCOM)

Công ty cổ phần Domenal
Công ty được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng kỷ kinh doanh lần đầu số 5103000099 ngày 06/03/2008 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Tỉnh Đồng Tháp cấp, với số vốn điều lệ thực góp là 125.000.000.000 đồng (Một trăm hai mươi lăm tỷ đồng); vốn điều lệ đăng ký là 140.000.000.000 đồng (Một trăm bốn mươi tỷ đồng) với trụ sở chính và nhà máy sản xuất được đặt tại cụm công nghiệp Phong Mỹ Quốc lộ 30, Ấp 1, xã Phong Mỹ, huyện Cao Lãnh, Đồng Tháp.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
7.4
  -0.1 (-1.33%)
Khối lượng
800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    7.5
  • Giá trần
    8.6
  • Giá sàn
    6.4
  • Giá mở cửa
    7.4
  • Giá cao nhất
    7.4
  • Giá thấp nhất
    7.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/11/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 12,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.48
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.48
  •        P/E :
    15.58
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.28
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    440
  • KLCP đang niêm yết:
    12,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    12,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    92.50
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp       Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV       134,919,485
Giá vốn hàng bán       126,721,939
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV       8,197,546
Lợi nhuận tài chính       -2,145,983
Lợi nhuận khác       5,619
Tổng lợi nhuận trước thuế       5,433,107
Lợi nhuận sau thuế       5,433,107
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ       5,433,107
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn       335,083,117
Tổng tài sản       435,695,945
Nợ ngắn hạn       294,656,904
Tổng nợ       294,656,904
Vốn chủ sở hữu       141,039,041
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.