MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

HHP

 Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (HOSE)

Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng
Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (mã số doanh nghiệp 0201282851) có trụ sở chính đặt tại Số 194 đường Kiều Hạ, phường Đông Hải 2, quận Hải An, thành phố Hải Phòng, Việt Nam được thành lập bởi 05 cổ đông sáng lập vào ngày 05 tháng 11 năm 2012, với số vốn góp ban đầu là 18 tỷ đồng để thực hiện dự án Tái cấu trúc nhà máy sản xuất giấy Đức Dương.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 31/01/2023
8.98
  0.47 (5.52%)
Khối lượng
62,100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8.51
  • Giá trần
    9.1
  • Giá sàn
    7.92
  • Giá mở cửa
    8.99
  • Giá cao nhất
    9
  • Giá thấp nhất
    8.33
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    46.35 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:08/08/2018
Với Khối lượng (cp):10,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):15.0
Ngày giao dịch cuối cùng:18/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 03/03/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 18,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 09/12/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:6.5
- 22/11/2021: Phát hành riêng lẻ 10,000,000
- 09/04/2021: Phát hành cho CBCNV 900,000
- 02/04/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 200:13
- 20/08/2019: Phát hành riêng lẻ 6,500,000
- 07/08/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.30
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.22
  •        P/E :
    7.35
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.65
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    101,480
  • KLCP đang niêm yết:
    32,023,810
  • KLCP đang lưu hành:
    32,023,810
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    287.57
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 219,398,254 274,036,832 206,663,930 233,877,609
Giá vốn hàng bán 201,607,248 253,103,761 192,573,211 211,283,105
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 17,791,006 20,933,071 14,090,719 22,594,504
Lợi nhuận tài chính -4,089,783 -5,188,065 -2,918,913 -6,466,364
Lợi nhuận khác -681 -156,267 -66,556 -11,937
Tổng lợi nhuận trước thuế 12,029,181 14,795,597 9,980,933 13,852,874
Lợi nhuận sau thuế 9,623,197 11,991,327 7,971,435 11,029,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 8,657,050 10,629,527 6,712,068 10,021,411
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 465,547,221 518,198,054 542,663,804 525,430,453
Tổng tài sản 738,621,379 791,270,692 817,889,702 985,139,210
Nợ ngắn hạn 304,595,829 333,032,961 348,810,150 390,021,765
Tổng nợ 324,180,596 371,002,224 389,649,799 546,158,294
Vốn chủ sở hữu 414,440,783 420,268,468 428,239,903 438,980,916
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.