TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TS3

 Công ty cổ phần Trường Sơn 532 (UpCOM)

Công ty cổ phần Trường Sơn 532
Quyết định số 3598/QĐ-BQP, Công ty 532 được đổi tên thành Công ty TNHH MTV 532 và hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0401524441 do Sở kế hoạch và dầu tư thành phổ Đà Nẵng cấp lần đầu ngày 07/01/2013.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 09/08/2022
4.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    4.4
  • Giá trần
    5
  • Giá sàn
    3.8
  • Giá mở cửa
    4.4
  • Giá cao nhất
    4.4
  • Giá thấp nhất
    4.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 19/01/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 659,300
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 02/10/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.02
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.02
  •        P/E :
    270.90
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.41
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,450
  • KLCP đang niêm yết:
    3,851,880
  • KLCP đang lưu hành:
    3,851,880
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    16.95
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2016
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 215,125,908 154,374,744 161,422,272 144,812,289
Giá vốn hàng bán 192,282,755 136,314,612 144,993,657 133,967,506
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 22,635,193 18,060,133 16,310,610 10,704,346
Lợi nhuận tài chính -6,912,876 -3,691,815 -2,928,511 -2,169,460
Lợi nhuận khác -24,713 -897,125 -674,749 1,590,025
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,200,925 3,605,235 2,019,832 598,161
Lợi nhuận sau thuế 1,760,740 2,827,158 1,651,275 62,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,760,740 2,827,158 1,651,275 62,563
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 167,739,016 180,993,362 229,372,874 250,664,146
Tổng tài sản 238,654,041 227,151,931 269,069,656 303,910,984
Nợ ngắn hạn 165,078,072 85,391,608 112,485,943 121,188,286
Tổng nợ 207,400,614 184,742,823 229,040,026 263,818,791
Vốn chủ sở hữu 31,253,428 42,409,108 40,029,629 40,092,193
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.