TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 12/12/2017, 00:18
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 11/12 So với tuần trước
(-)
KPF 194.8 11.35 5650 31.98 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
CMG 2693.7 40.00 589240 28.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
CCL 170.4 4.80 574200 27.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
VCF 6791 255.50 860 27.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
VOS 406 2.90 1763910 23.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
TCH 8403.3 23.15 5652570 22.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
TTF 1136.6 7.86 910960 17.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
TIX 1029.6 39.00 500 17.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
HOT 183.6 22.95 10 13.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
CSV 1679.6 38.00 188560 12.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
CIG 71.9 2.28 2820 11.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
VPS 475.8 19.45 10 10.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
SAV 131.7 10.40 20 9.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
SHP 2249 24.00 4800 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
HHS 1483.6 5.40 6248230 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
PTL 437 4.37 113080 8.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
TCR 36.2 3.49 360 7.72 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
AMD 611.2 9.42 909790 7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
HMC 267.8 12.75 22940 7.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
PGD 3676.5 40.85 110 7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
STK 1216.7 20.30 19970 7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
EVE 797.6 19.00 396720 6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
ITC 1105.4 16.00 66540 5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
MCG 234.6 4.08 93770 5.70 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
CMV 257.8 21.30 100 5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
VNG 1173.2 15.60 297660 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
VSI 192.7 14.60 1510 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
TCO 219.9 11.75 10 4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
HNG 7441.3 9.70 1753080 4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
BMI 3115.2 34.10 54890 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
CSM 1652.8 15.95 348250 4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
MSN 83330.9 72.00 1153430 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
APC 961.6 80.00 75310 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
TNT 77.3 3.03 325410 4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
LAF 191.5 13.00 35090 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
MCP 452.1 30.00 0 3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
COM 847.2 60.00 20 3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
SMA 175.7 10.90 6570 3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
TIE 95.7 10.00 610 3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIE
DRC 2874.8 24.20 613160 3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
PTC 111.6 6.20 20 3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
HAX 896.3 38.40 93130 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
TDC 723 7.23 71450 3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
DSN 726.2 60.10 7270 3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
DRH 1092.7 22.30 433320 3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
SRC 357.8 12.75 25160 3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
PGI 1707.8 19.25 36910 3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
QCG 3741.8 13.60 205660 3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
BCI 2991.8 34.50 40980 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCI
DRL 469.3 49.40 1500 2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
SGT 518 7.00 10 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
TCT 800.5 62.60 1310 2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
TLG 5126.4 101.40 3910 2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
THI 1898.3 38.90 17620 2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
LBM 295.8 34.80 4540 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
TDW 195.5 23.00 80 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
GAS 157664 83.20 829330 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
CHP 3565.8 28.30 189690 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
PC1 4410.3 38.20 196830 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
AGF 262.8 9.35 9250 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
LCG 620.6 10.70 602790 1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
STG 1649 19.30 51210 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
GMC 438.7 28.20 10 1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
LEC 518.1 19.85 2400 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
CTI 1789.2 28.40 207080 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
EMC 168.1 14.65 27080 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
NAV 47.2 5.90 0 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
BIC 3835 32.70 3000 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
DAH 150.1 4.39 1503560 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
RAL 1587 138.00 15380 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
PIT 95.8 6.30 0 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
SZL 770 38.50 0 1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
TS4 126.4 7.82 6350 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
DTL 2432.8 39.60 1500 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
C47 240 14.10 17260 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
L10 148.4 15.00 7340 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
KMR 228.1 4.01 22790 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
SBV 988 48.10 10060 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
HBC 6440.6 49.60 1031150 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
BFC 1938 33.90 138090 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
HCM 6903.1 53.20 229180 1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
CVT 1498.7 53.10 694910 1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
TV1 492.5 18.45 790 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV1
KAC 456 19.00 100 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến khối lượng của mã KAC
DHC 1243.4 41.40 91440 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
POM 3092.9 16.50 37160 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
DVP 2712 67.80 260 0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
HDG 2658.9 35.00 215940 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
BCE 169.2 5.64 3500 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
DIG 5025.9 21.10 3878540 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
TVT 438.9 20.90 3500 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
KHA 395.4 28.00 2020 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến khối lượng của mã KHA
OPC 1518.7 60.00 2630 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
KDC 10163.5 39.60 222190 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
CLL 904.4 26.60 0 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
VIS 2130 28.85 28550 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
HAG 6974.6 7.52 1728470 0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
ACL 188.3 8.26 60 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
NCT 2708.3 103.50 7780 0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
TPC 256.5 10.50 200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
TLD 284.4 15.80 643090 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
SII 1316.1 20.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
S4A 949.5 22.50 1650 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
TVS 561.3 9.70 3500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
HU3 90.1 9.01 50 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
PDN 1173.1 95.00 140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
NVL 38304 61.50 1286680 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
LSS 777 11.10 289140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
RIC 209.6 7.30 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
RDP 531.8 18.80 1070 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
FUC 189 12.60 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF1
CCI 262.6 14.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
DQC 1346.9 39.20 91430 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
TCM 1446.3 28.00 484000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
FTM 620 12.40 380060 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
EIB 15135.2 12.25 465640 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
CLC 838.6 64.00 840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
KHP 410.9 9.89 6030 -0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
TAC 1590.6 46.95 110 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
BTT 463 35.95 1520 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
HTT 97.6 4.88 882570 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
SBT 11418.9 20.50 2904320 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
SC5 422.6 28.20 5120 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
VFG 969.8 40.80 470 -0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
HLG 523.6 11.80 57560 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
DXV 44.9 4.54 0 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
LGC 3953.5 20.50 30 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
CAV 3110.4 54.00 31070 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
VCI 8580 71.50 50600 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
ASP 242.3 6.49 22710 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
GTN 3825 15.30 777430 -0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
ELC 767.8 14.90 97070 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
KSA 130.8 1.40 1423210 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSA
SVI 518.4 40.40 740 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
VDP 483.2 37.80 17350 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
VPH 619.9 11.70 85700 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
TRC 861 28.70 14880 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
UIC 273.6 34.20 990 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
TYA 66.9 10.90 4190 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
HAP 236.4 4.25 260 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
HAH 477.8 20.60 60000 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
VID 170.7 6.69 30 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
IMP 2836.6 66.00 4930 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
THG 544.8 45.40 14640 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
FUC 49.4 9.88 350 -1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
TCD 585.4 17.00 61100 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
SSC 1006 67.10 220 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
TMS 1621.1 46.90 1870 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
HTV 203.8 15.55 40 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
OGC 675 2.25 4891100 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
LM8 197.2 21.00 2590 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
HAI 891.5 7.60 1905230 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
TMP 2310 33.00 2050 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
BCG 638.3 5.91 376510 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
SFI 324.6 28.55 320 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
VHC 4925.1 53.30 60320 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
LHG 484.7 17.70 64500 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
TNA 442 35.10 2680 -1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
CNG 769.5 28.50 6180 -1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
ABT 402.1 28.50 2060 -1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
HCD 112 8.30 130360 -1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
NSC 1682.4 110.00 1010 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
VMD 416.9 27.00 100 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
CDC 254.4 16.20 200 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
PXI 73.5 2.45 24530 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
TMT 377.2 9.70 8340 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
JVC 434.3 3.86 74640 -2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
GSP 423 14.10 210 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
HDC 739.3 16.40 66590 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
LDG 2975.2 18.60 991880 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
FLC 4402.5 6.90 22234690 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
FTS 1029.9 11.40 99630 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
DPR 1662 38.65 33930 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
TRA 4808.6 116.00 5950 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
VJC 59893.3 132.70 840620 -2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
VHG 196.5 1.31 1264350 -2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
VIP 535.4 7.82 333850 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
DPM 8258.5 21.10 318170 -2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
DCM 6617.5 12.50 968090 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
UDC 130.9 3.74 14590 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
SFG 589.1 12.30 26880 -2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
KDH 9525.6 28.35 164890 -2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
VPK 96.7 6.45 510 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
PDR 7436.7 33.50 1615630 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
PME 5153 79.00 12920 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến động khối lượng của mã PME
DIC 166.4 6.26 112310 -2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
LIX 1377 42.50 11660 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
HQC 1277.3 2.68 4070390 -2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
VNL 171 19.00 1050 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
C32 519.2 38.00 74460 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
HII 414.8 30.50 36890 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
SHI 463.1 7.21 551590 -2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
NAF 678 22.60 45170 -2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
TNC 217.5 11.30 170 -2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
NNC 1137.6 51.90 7350 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
ASM 2661.3 11.00 2994490 -2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
FIT 2218.7 8.71 4210150 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
PLX 83325.7 64.40 306410 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
ACC 213 21.30 310 -2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
PLP 363 24.20 97570 -2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
D2D 738.3 69.00 45510 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
MHC 225.9 6.90 20280 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
CLG 115.1 5.44 1010 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
PAN 4002.6 34.00 36860 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
SVC 1262.3 50.50 12260 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
STT 80 10.00 0 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến khối lượng của mã STT
CII 9499.4 33.95 1024250 -3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
TDH 1171.5 14.35 169350 -3.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
VRC 865 17.30 48160 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
CTS 1059.5 10.85 342280 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
PPI 103.8 2.15 177280 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
PNJ 13296.6 123.00 163830 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
DHG 13885.2 106.20 198880 -3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
SKG 1597.7 33.30 198770 -3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
BRC 130.6 10.55 7530 -3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
SJD 1628.4 23.60 37260 -3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
SJF 1062.6 16.10 168110 -3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
BVH 39807.6 58.50 675050 -3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
ATG 44.1 2.90 32310 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
EVG 181.8 6.06 75670 -3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
KSH 130.5 2.27 62660 -3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
HAS 68.1 8.51 19050 -3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
HT1 6448.9 16.90 567980 -3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
ITA 3134.5 3.34 2170120 -3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
NT2 9586.3 33.30 122480 -3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
QBS 513.7 7.41 280020 -3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
SBA 992 16.40 69220 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
SCD 348.5 41.00 1180 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
HTI 409.2 16.40 7620 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
NLG 4638.2 29.50 455660 -3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
GDT 797.7 53.50 46470 -3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
PTB 3382.6 130.50 107210 -3.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
PVD 7454.5 19.45 3442210 -3.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
KSB 1031.9 44.10 214250 -3.71 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
AAM 126.4 10.00 2090 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
DGW 791.1 19.90 302380 -3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
CEE 1031.3 24.85 85740 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
DCL 1335.6 23.50 66380 -3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
TBC 1555.8 24.50 1500 -3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
VSC 2337.1 51.30 354340 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
GIL 466.5 33.50 8380 -4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
ITD 268 16.75 103480 -4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
SRF 607.7 18.70 10780 -4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
TIP 423.9 16.30 1500 -4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
BWE 3420 22.80 191290 -4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
HPG 60986.6 40.20 3778630 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
VTB 193.5 16.15 3770 -4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
ICF 27.5 2.15 3590 -4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
VSH 3547.3 17.20 360 -4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
ADS 288.5 17.10 8090 -4.47 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
TCL 576 27.50 15870 -4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
LCM 25.9 1.05 20910 -4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
SMC 1096.4 26.10 123660 -4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
NKG 3750 37.50 500480 -4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
NVT 243.4 2.69 95250 -4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
AGR 1134.2 5.35 290960 -4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
BTP 683.5 11.30 3730 -4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
TNI 131.9 6.28 258870 -4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
SHA 178.1 7.89 104050 -4.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
IDI 2161.2 11.90 1574660 -4.72 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
APG 75.8 5.60 406580 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
FCM 253.8 6.19 189510 -4.77 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
CTD 16565.8 215.00 145820 -4.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
VTO 623 7.80 131950 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
PJT 207.4 13.50 2640 -4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
DAG 402.8 9.16 272250 -4.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
CMX 62.8 4.75 0 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
CTF 342 19.00 35310 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
DHA 495.9 32.80 40080 -5.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
MDG 157.9 14.50 0 -5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
VNE 694.5 7.68 485460 -5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
IJC 1275 9.30 527420 -5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
GTA 165.9 15.95 100 -5.34 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
VIC 189915 72.00 1057910 -5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
LGL 392.7 11.35 112440 -5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
PHR 3414.6 42.00 231990 -5.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
CDO 86 2.73 148460 -5.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDO
AAA 2554 30.55 955300 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
AGM 154.7 8.50 830 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
ANV 1275.5 10.20 449810 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
VDS 700 10.00 17920 -5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
PGC 899.1 14.90 48560 -5.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
GMD 7410.6 41.30 652430 -5.82 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
DHM 93 3.70 50810 -5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
SJS 3220 32.20 370650 -5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
BID 82049.2 24.00 1236890 -5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
PVT 4714.1 16.75 215380 -5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
FMC 900.9 23.10 173450 -5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
VNM 277227.6 191.00 843650 -5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
BMC 185.3 14.95 1980 -5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
PNC 363.2 32.90 6620 -6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
SVT 90.5 8.60 0 -6.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
SCR 2268 9.30 3278590 -6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
SPM 182 13.00 7480 -6.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
KBC 6517.2 13.70 2289130 -6.16 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
FCN 1315.3 24.20 605700 -6.20 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
HAR 991.1 9.80 1209100 -6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
TLH 1036.5 11.15 407310 -6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
TSC 569.9 3.86 410330 -6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
REE 11906.3 38.40 1310300 -6.34 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
DMC 4115.2 118.50 1600 -6.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
BBC 1465 95.00 490 -6.40 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
MWG 39147.8 127.20 565050 -6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
DXG 5942.6 19.60 3856870 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
PET 879 10.15 145760 -6.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
PAC 2277.1 49.00 46040 -7.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
HRC 996.8 33.00 200010 -7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
FDC 969.6 25.10 210 -7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
HID 126 4.20 175620 -7.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
VPB 34701.2 38.55 1320400 -7.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
HVG 1918.5 8.45 835940 -7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
MBB 43572.1 24.00 3737190 -7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
DLG 1071.8 3.76 1423580 -7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
CMT 81.2 10.15 2490 -7.31 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
PXT 86 4.30 6220 -7.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
VAF 403 10.70 540 -7.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
HU1 74 7.40 8240 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
TDG 206.4 16.00 202870 -7.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
NTL 634.7 9.98 464230 -7.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
DTA 155.2 10.35 25830 -7.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
VNS 882.2 13.00 44580 -7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
HSG 8224.9 23.50 3669450 -8.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
PPC 6818.3 20.90 212220 -8.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
ST8 482.3 18.75 630 -8.98 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
FPT 28406.4 53.50 2736380 -9.01 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
VRE 85548.5 45.00 943290 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
SAM 1794 7.42 1020230 -9.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
VCB 160460.5 44.60 1447900 -9.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
STB 23188.2 12.30 4124060 -10.22 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
NBB 1851.1 19.30 185230 -10.65 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
SSI 12643.6 25.80 4164300 -11.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
BMP 7040 86.00 522890 -11.61 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
CTG 79680.9 21.40 2925210 -11.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
SAB 187895.4 293.00 142910 -11.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
VND 3348 21.60 1207890 -11.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
PXS 420.6 7.01 205160 -12.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
DAT 937.3 24.60 0 -14.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
ROS 68206.6 144.20 1498330 -14.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
BSI 1078.7 11.60 96160 -17.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
BHN 28511.4 123.00 33690 -18.11 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung