tin mới

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 27/06/2017, 17:31
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 27/06 So với tuần trước
(-)
LEC 626.4 24.00 15980 39.53 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
CCL 150.1 5.72 717900 34.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
DAT 1577.3 41.40 0 29.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
OGC 522 1.74 399800 24.29 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
STT 68.1 8.51 2100 22.27 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến động khối lượng của mã STT
VNG 1007.7 13.40 143630 15.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
VCF 5103.2 192.00 990 14.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
HOT 243.2 30.40 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
ITA 3688.2 3.93 16801780 13.91 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
FCN 1306.8 26.40 1722790 12.34 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
TIC 350.1 14.20 30610 11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIC
EVG 579 19.30 2126670 11.56 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
JVC 358.9 3.19 179230 10.76 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
C47 310.6 18.25 604530 10.61 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
HDC 667.2 14.80 620380 10.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
APC 327 27.20 54880 9.87 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
TNI 207.9 9.90 639010 9.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
SZL 780 39.00 45440 9.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
SMC 945.1 22.50 211480 9.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
LHG 559.5 21.45 183910 9.16 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
PNC 189.3 17.15 10 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
TLG 5402.1 141.00 120 8.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
VTB 207.9 17.35 220 8.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
ATG 44.9 2.95 754470 8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
PC1 2762.1 36.70 129710 7.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
QCG 7923.7 28.80 363350 7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
BCG 848.9 7.86 1586710 7.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
SC5 448 29.90 4400 6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
SVI 510.7 39.80 0 6.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
PTL 303 3.03 431850 6.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
HTL 576 48.00 1270 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
CLC 912 69.60 1870 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
CSV 1414.4 32.00 174080 6.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
STK 1016.8 19.00 0 6.44 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
HAX 711.6 50.00 215940 6.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
TCD 575 17.70 251940 5.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
TSC 562.5 3.81 4071980 5.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
PAC 2555.9 55.00 404300 5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
PNJ 10024 102.00 242790 5.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
LCG 744.2 9.76 1525690 5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
FUC 169.5 11.30 0 5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF1
SCR 2792 12.25 6705240 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
VRC 465.6 32.10 194000 5.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
NAV 60.8 7.60 50 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
FCM 233.7 5.70 194050 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
HDG 2317 30.50 10300 5.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
BHS 6970.3 23.40 5763680 5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHS
PVT 4151.2 14.75 1649000 5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
PLX 89018.8 68.80 1547410 5.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
LSS 1022 14.60 579280 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
SJD 1150 25.00 34520 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
SVT 110.5 10.50 0 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
OPC 1341.5 53.00 1720 4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
LDG 1106.2 12.50 1088300 4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
PDN 901.4 73.00 1380 4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
CHP 3420.9 27.15 157350 4.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
KSB 1273 54.40 671130 4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
TLH 1104.6 13.05 1567140 4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
UDC 134 3.83 4820 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
PDR 6004.9 27.05 874780 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
DLG 1174.4 4.12 2320370 4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
AGR 797.1 3.76 832750 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
MWG 31176.7 101.30 272110 4.43 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
VHC 5451.8 59.00 107900 4.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
PAN 4279.2 41.80 260 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
GTN 4325 17.30 924570 4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
LIX 1506.6 46.50 164950 4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
SFI 375.2 33.00 690 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
HID 123.6 4.12 1349710 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
IMP 2222.3 64.80 32020 4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
PET 1034.9 11.95 250160 3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
VNL 193.5 21.50 1000 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
PPI 142.9 2.96 349400 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
SGT 740 10.00 25930 3.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
CEE 1126.7 27.15 809850 3.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
SKG 1775.3 51.80 90460 3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
DHA 499 33.00 96680 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
HAI 459.8 3.92 4195120 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
L10 149.3 15.10 10 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
SMA 137 8.50 2400 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
CMG 1151.5 17.10 407620 3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
AAA 1959.6 34.40 2618210 3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
TMS 2212.1 64.00 20 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
LGL 321.7 9.30 3030 3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
ROS 37410 87.00 2268010 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
HAG 7386.2 9.35 6767330 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
RDP 478 16.90 37170 3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
HNG 8093.4 10.55 3007250 2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
NNC 1384.3 84.20 34560 2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
HQC 1525.1 3.20 11836250 2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
VMD 343.9 28.80 0 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
ACL 154.2 8.38 10660 2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
CIG 94 2.98 2170 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
TCM 1564.6 31.80 1041100 2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
VSI 199.3 15.10 0 2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
ACC 275 27.50 40 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
VNE 936 10.35 80380 2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
CMX 55.5 4.20 220 2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
TVS 571.7 10.70 34740 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
HAR 416.1 4.30 595420 2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
SHP 2155.3 23.00 8500 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
ST8 546.1 27.60 14570 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
SAB 133001.7 207.40 16400 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
BMC 254 20.50 11890 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
DMC 4531.9 130.50 11730 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
VSH 3578.3 17.35 44210 2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
DVP 2796 69.90 110 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
DGW 596.3 15.00 132190 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
NCT 2119.5 81.00 4010 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
CDO 110 3.49 416550 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến khối lượng của mã CDO
ASP 175.5 4.70 2910 1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
REE 11239.6 36.25 795300 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
FLC 4638.5 7.27 25556220 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
APG 67.2 4.97 110110 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
DPM 9021.8 23.05 2769080 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
UIC 264 33.00 3000 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
SFG 632.2 13.20 10780 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
NLG 4263.4 30.00 1394440 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
DCM 7199.8 13.60 3046880 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
DAG 582.2 13.90 358650 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
BSI 1136.8 12.60 10030 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
KPF 123.6 7.20 20650 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
MBB 37166.5 21.70 1212530 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
NKG 3239 32.70 390070 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
SAM 2000.6 11.10 1914390 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
HCM 5832.6 44.95 671580 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
DHC 853.9 32.50 3630 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
NSC 1651.9 108.00 1150 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
CTD 16835.4 218.50 66970 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
DRH 1462.6 29.85 601620 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
HU3 90 9.00 0 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
HCD 111.1 8.23 146820 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
TIP 416.1 16.00 13000 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
CNG 864 32.00 5000 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
AAM 133.9 10.60 20 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
SJS 2870 28.70 291710 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
C32 478.2 42.70 187700 0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
KSA 221.4 2.37 5473730 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến khối lượng của mã KSA
CLW 247 19.00 480 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
IDI 1178.6 6.49 624820 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
NVL 40371.8 68.50 676280 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
VIC 112366.4 42.60 217480 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
FUC 76.5 15.30 800 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
HBC 6175.4 64.70 1352550 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
TNT 94.9 3.72 526250 0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
BIC 4632.4 39.50 6750 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
S4A 844 20.00 540 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
HSG 6380 31.90 2530060 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
DPR 1870.5 43.50 34130 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
HT1 8509.5 22.30 933890 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
BMP 4611.5 101.40 78000 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
BCI 2254.7 26.00 2760 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến khối lượng của mã BCI
FTM 640 12.80 273040 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
VID 204.9 8.03 34650 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
VNM 222798.1 153.50 542230 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
TCL 628.3 30.00 7660 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
POM 2980.5 15.90 7940 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
ADS 329 19.50 173610 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
PXS 588.6 9.81 83460 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
HVG 1514.3 6.67 278550 0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
BTP 774.2 12.80 31790 0.03 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
MDG 130.7 12.00 11370 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
BRC 129.9 10.50 1800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
CCI 286.6 16.15 800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
CLL 887.4 26.10 200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
CDC 235.6 15.00 610 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
AGF 281.1 10.00 70 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGF
ITC 967.2 14.00 102010 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
HII 0 17.35 5900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
RIC 234 8.15 5300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
HTV 211 16.10 6080 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
HAS 72.7 9.09 3980 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
FIT 1380.6 5.42 1904990 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
VPH 651.7 12.30 263040 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
KDH 6552 28.00 91600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
TS4 132.5 8.20 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
TMT 491.9 12.65 31190 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
DRL 371.4 39.10 500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
DTT 85.6 10.50 500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
TMP 2100 30.00 10400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
TRA 5107.1 123.20 54310 -0.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
SCD 359.6 42.30 0 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
BHN 18265.8 78.80 2900 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
TCT 657.3 51.40 25390 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
HMC 202.4 9.64 5960 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
TCH 7023.9 19.35 667390 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
DIC 184.2 6.93 136500 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
GTA 173.7 16.70 220 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
SRC 463.1 16.50 54960 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
SHA 190.1 9.43 179830 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
HU1 61.8 6.18 10 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
MHC 195.1 5.96 91780 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
GDT 876.7 58.80 1180 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
GMC 462 29.70 7250 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
SBA 877.1 14.50 98540 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
TDC 810 8.10 184420 -0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
FDC 709.6 25.70 990 -0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
CTS 1098.6 12.15 734000 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
DQC 1608 46.80 41860 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
HAP 249.2 4.48 10720 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
PGD 4634.9 51.50 69790 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
PHR 2804.8 34.50 984920 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
RAL 1536.4 133.60 14770 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
GMD 7769.4 43.30 2053150 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
ASM 3079.2 14.00 2084570 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
GSP 391.5 13.05 37430 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
FTS 1120.3 12.40 48230 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
ICF 31.8 2.48 21670 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
HPG 25834.1 30.65 2673780 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
CAV 3352.3 58.20 53180 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
KMR 253.1 4.45 35050 -0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
TDH 1318.4 16.15 553470 -0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
MCP 400.9 26.60 1020 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
KHP 428 10.30 21000 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
FPT 21100.7 45.70 2818290 -0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
THG 594 49.50 12790 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
EVE 835.4 19.90 74640 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
TCR 41 3.95 210 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
TDW 201.4 23.70 1240 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
PGC 835.7 13.85 37300 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
BMI 2507.7 27.45 18570 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
VJC 40298.5 125.00 389390 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
GAS 108773 57.40 577840 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
DRC 3801.4 32.00 631360 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
LM8 222.5 23.70 550 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
VSC 2847.3 62.50 224530 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
DTA 105.8 7.05 296370 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
HVX 168.5 4.56 160 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
KHA 529.5 37.50 2570 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHA
TPC 219.9 9.00 400 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
STB 21312.8 14.35 3374550 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
LBM 365.5 43.00 11980 -1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
PIT 100.3 6.60 0 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
SPM 226.8 16.20 1540 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
PTC 106.2 5.90 3520 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
VFG 950.8 52.00 30 -1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
DIG 3418.1 14.35 1078330 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
KBC 8039.5 16.90 2157100 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
VTO 586.2 7.34 76050 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
CLG 118.4 5.60 23440 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
IJC 1299.7 9.48 383990 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
DSN 652.5 54.00 11510 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
NTL 615.6 9.68 259510 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
HRC 1111.6 36.80 690 -1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
TAC 1645.6 51.00 10 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
SBT 8937.5 35.30 1877840 -1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
SSC 911.5 60.80 230 -1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
DXV 43.6 4.40 950 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
D2D 417.3 39.00 37350 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
AGM 165.8 9.11 50 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
FMC 501 16.70 81850 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
DTL 1575.8 25.65 10 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
KSH 81.6 2.77 1292720 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
HAH 533.5 23.00 47340 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
SBV 922.2 44.90 30210 -2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
SSI 13207.2 26.95 2752530 -2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
TCO 209.6 11.20 0 -2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
BVH 38991 57.30 405630 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
TNA 444.6 44.00 36830 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
COM 960.2 68.00 4230 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
MCG 215.7 3.75 86670 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
PJT 192 12.50 4580 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
KDC 11754.7 45.80 1034950 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
NT2 8348.4 29.00 261780 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
NAF 735 24.50 71400 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
TIE 116.8 12.20 3020 -2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến khối lượng của mã TIE
PVD 5250.7 13.70 1988700 -2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
BCE 174 5.80 17060 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
LGC 4319.9 22.40 1050 -2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
LAF 163.5 11.10 320 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
BBC 1673.2 108.50 10 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
CSM 1927.5 18.60 394670 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
VIS 1181.3 24.00 106080 -2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
TYA 62.6 10.20 48680 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
DCL 1126.7 20.00 152620 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
PXT 64.8 3.24 54280 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
CTI 1255.6 29.20 365470 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
MSN 47735.8 41.60 661190 -3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
EIB 15691.1 12.70 448540 -3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
HTI 511.5 20.50 47640 -3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
TRC 852 28.40 76100 -3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
PTB 2365.3 109.50 39540 -3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
SII 1345.4 23.05 10 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
VCB 137614.6 38.25 1026510 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
BID 68032.4 19.90 3955780 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
ELC 1147.1 23.80 105100 -3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
TNC 223.3 11.60 11650 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
SRF 477.7 19.60 9680 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
SFC 310.5 27.50 6290 -3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
PGI 1447.9 20.40 87600 -3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
SHI 528.1 8.63 735900 -3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
DHG 16081.8 123.00 413960 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
DAH 214.8 6.28 773060 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
VHG 355.5 2.37 2099910 -4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
VIP 517.6 7.56 84050 -4.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
HHS 1145.7 4.17 1638640 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
DXG 4860.5 17.00 5670180 -4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
CTG 74468.1 20.00 1475230 -4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
SAV 146.7 12.70 3730 -4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
GIL 605.7 43.50 39300 -4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
NBB 1164.6 18.20 436350 -4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
TBC 1555.8 24.50 1700 -5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
BFC 2349.6 41.10 127220 -5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
ANV 739.2 11.20 430 -5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
SVC 1292.3 51.70 24620 -6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
PXI 79.2 2.64 4900 -6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
ABT 543.1 38.50 6050 -6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
NVT 357.5 3.95 979850 -6.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
STG 2187.2 25.60 78340 -6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
PPC 6492.1 19.90 91380 -6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
TV1 544.5 20.40 6380 -6.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV1
VOS 352.8 2.52 980830 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
CII 9674 35.20 747470 -8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
HLG 426 9.60 1510 -8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến khối lượng của mã HLG
TTF 1151.6 8.22 863150 -8.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
ITD 348.8 21.80 98790 -9.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
THI 0 47.80 12220 -10.32 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
LCM 25.6 1.04 72600 -10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
BTT 402.8 38.00 20 -10.90 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
VNS 1445.4 21.30 25630 -11.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
VAF 493.4 13.10 190 -12.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
CMT 88 11.00 2410 -13.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
EMC 200.8 17.50 30 -13.79 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
QBS 710.6 10.25 743450 -15.29 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
TDG 0 10.65 1287780 -20.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
TIX 693.6 28.90 210 -20.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
DHM 192.3 7.65 1905280 -23.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
AMD 801.2 12.35 2061890 -24.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
CTF 494.1 27.45 20640 -30.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
VPK 67.3 8.41 8060 -46.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến khối lượng của mã VPK
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung