TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 5, 19/10/2017, 08:28
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 18/10 So với tuần trước
(-)
IDI 1462 8.05 5889160 38.79 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
VOS 333.2 2.38 5537950 30.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
PNC 237.4 21.50 16470 22.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
HU1 93 9.30 6600 19.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
TCO 254.5 13.60 200 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
EVE 774.5 18.45 354570 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
SCD 364.6 42.90 23210 11.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
VAF 485.9 12.90 0 11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
CMG 1255.9 18.65 143230 10.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
TCT 760.9 59.50 30280 9.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
LGC 4618.9 23.95 150 9.86 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
LAF 197.4 13.40 9300 9.84 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
ROS 58415.5 123.50 2163520 9.49 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
HTV 213.6 16.30 40 8.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
TDW 217.6 25.60 970 8.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
TYA 72.4 11.80 51170 8.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
SVT 99.4 9.44 0 8.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
CLW 260 20.00 3910 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
SAB 180520.7 281.50 177700 7.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
KAC 454.8 18.95 0 7.37 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến khối lượng của mã KAC
D2D 572.4 53.50 117950 7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
HU3 99.5 9.95 1520 6.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
VCI 7620 63.50 164000 6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
CMT 88 11.00 1650 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
PDN 1148.4 93.00 350 6.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
DHG 14630.5 111.90 216230 6.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
TPC 256.5 10.50 0 6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
HHS 1222.6 4.45 2889500 5.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
FCN 1299 23.90 1575430 5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
VJC 50144.2 111.10 1294640 5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
HAI 1307.9 11.15 10074890 5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
TSC 664.4 4.50 876230 5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
BID 73160.5 21.40 3877330 5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
VSI 208.6 15.80 4500 5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
NLG 4418.1 28.10 1162770 5.31 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
MWG 39547.9 128.50 789940 5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
PTC 113.4 6.30 175190 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
DMC 3854.7 111.00 1880 4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
KHP 378.1 9.10 29760 4.72 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
BVH 38174.4 56.10 334570 4.66 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
ELC 824.5 16.00 87500 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
VPB 55040.1 41.30 2362080 4.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
SHA 214.7 10.65 458390 4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
C32 463.2 33.90 249380 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
PPC 6850.9 21.00 191860 4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
PIT 95.8 6.30 1910 4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
FDC 773.1 28.00 0 4.09 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
VNE 784.1 8.67 1198070 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
PVD 5672.3 14.80 3062150 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
VCB 146429.2 40.70 3053330 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
DRH 1063.3 21.70 249270 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
NNC 1245.1 56.80 12300 3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
SJD 1780.2 25.80 90880 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
LDG 2591.3 16.20 2406950 3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
CTG 72606.4 19.50 3831330 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
TLG 5015.5 100.70 5130 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
ATG 56.6 3.72 108690 3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
FIT 2177.9 8.55 3983120 3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
AAM 132.7 10.50 30 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
TCL 592.7 28.30 1020 2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
CTD 16411.6 213.00 81700 2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
SMC 993.4 23.65 184730 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
ST8 568.4 22.10 10 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
PPI 125.6 2.60 377070 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến khối lượng của mã PPI
BRC 138.6 11.20 0 2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
KMR 234.9 4.13 22540 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
NBB 1664.1 17.35 66240 2.66 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
NVT 282.4 3.12 175230 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
TMS 2004.8 58.00 2220 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
MHC 193.1 5.90 241880 2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
DIC 162.7 6.12 22820 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
GIL 487.4 35.00 33060 2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
SHI 533.1 8.30 454020 2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
GTN 4412.5 17.65 700430 2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
DTL 2230.1 36.30 1230 2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
HID 138.6 4.62 729960 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
CCL 135.3 3.81 498180 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
ABT 472.6 33.50 90 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
BWE 3975 26.50 81190 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
RDP 565.7 20.00 17220 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
MSN 65623.1 56.70 1563110 1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
KPF 90.9 5.30 440 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
GAS 131702.5 69.50 617790 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
SHP 2061.6 22.00 0 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
KSH 159.9 2.78 185530 1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
FCM 325.1 7.93 392830 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
NVL 36894.5 62.60 1560500 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
CSM 1507.8 14.55 476080 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
APG 71.2 5.26 312750 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
ICF 30 2.34 0 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
VSH 3691.7 17.90 4420 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
PLX 81255.5 62.80 516960 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
VIS 1875.3 25.40 120550 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
IMP 2729.1 63.50 4220 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
DGW 755.3 19.00 668810 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
SBA 967.8 16.00 38150 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
BIC 3811.5 32.50 8310 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
VPK 105 7.00 2120 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến khối lượng của mã VPK
VDP 464 36.30 27580 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
FTM 727.5 14.55 181390 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
PGC 899.1 14.90 6530 1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
C47 320 18.80 114450 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
BCI 2645 30.50 7000 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCI
FTS 1061.5 11.75 34660 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
QBS 665.6 9.60 361710 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
DSN 683.9 56.60 6830 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
TRC 864 28.80 19030 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
FPT 26813.5 50.50 1237160 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
CDO 108.4 3.44 293850 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDO
STK 1036.9 17.30 510 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
VNS 1194.3 17.60 3920 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
CLL 918 27.00 6510 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
DCL 1267.5 22.50 45560 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
KSA 178.4 1.91 2751680 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến khối lượng của mã KSA
BMI 2603.6 28.50 260 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
BMP 6237.8 76.20 317910 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
ITD 308.8 19.30 45030 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
TS4 126.7 7.84 300 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
BSI 1366.9 14.70 4220 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
FMC 787.8 20.20 204000 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
PAC 2486.2 53.50 116220 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
ASM 2364.4 10.75 3159340 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
S4A 915.7 21.70 19710 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
SAV 145.7 11.50 5490 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
CLG 125.4 5.93 6330 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
SRF 620.7 19.10 43420 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
MCG 225.4 3.92 7250 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
MCP 425 28.20 1100 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
SVC 1082.3 43.30 380 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
VTO 579.8 7.26 81860 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
SSC 965.5 64.40 2520 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
SSI 12178.1 24.85 7487940 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
CII 9653.3 34.50 1503390 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
TTF 1033.9 7.15 42730 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
CAV 3104.6 53.90 85010 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
HDC 818.2 18.15 601160 0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
TRA 4850.1 117.00 4650 0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
ANV 1231.7 9.85 319370 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
TDC 799 7.99 30900 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
PET 887.7 10.25 122610 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
SMA 170.1 10.55 38530 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
HCM 5644.4 43.50 746020 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
TVT 464.1 22.10 15830 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
CMV 267.5 22.10 100 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
AAA 2067.8 34.90 1654550 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
RAL 1437.5 125.00 32800 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
TBC 1644.6 25.90 1640 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
FUC 198 13.20 280 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCTVGF1
GSP 406.5 13.55 620 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
SJF 910.8 13.80 127810 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
VNM 216266.6 149.00 385670 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
HVG 1391.7 6.13 225460 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
HQC 1501.3 3.15 3902360 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
DHC 919.6 35.00 31100 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
HTT 139.4 6.97 584130 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
REE 10821.1 34.90 1170790 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
VIP 482.7 7.05 64190 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
CMX 59.5 4.50 20800 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
TCM 1389.5 26.90 320600 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
SAM 1238.2 6.87 306850 0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
ITC 960.3 13.90 149900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
BCE 171 5.70 28080 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
SVI 539 42.00 310 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
LGL 397.9 11.50 34710 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
VND 3247.2 20.95 749340 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
FUC 52 10.40 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
VIC 144810.2 54.90 645210 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
MDG 149.2 13.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
VCF 5315.8 200.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
PXT 80 4.00 140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
SPM 207.2 14.80 1750 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
HCD 113.9 8.44 201990 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
SBV 998.2 48.60 66380 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
PDR 7026 31.65 1733590 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
PGD 3600 40.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
HAH 556.7 24.00 97540 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
RIC 229.4 7.99 610 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
PAN 4114.4 34.95 40910 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
DLG 1077.5 3.78 633560 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
EVG 212.4 7.08 127080 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
HT1 5590.3 14.65 149860 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
TDG 186.4 14.45 132340 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
VPH 728.5 13.75 183470 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
CHP 3389.4 26.90 148030 -0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
KBC 6303.2 13.25 2441130 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
NAF 753 25.10 73570 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
TNI 142.8 6.80 782260 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
HAP 249.8 4.49 35550 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
CTS 1088.8 11.15 227350 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
BBC 1711.7 111.00 0 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
ASP 244.2 6.54 85600 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
ACL 199.3 8.74 8220 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
BTP 641.1 10.60 50 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
PHR 3398.3 41.80 596460 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
UDC 133 3.80 92850 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
DQC 1243.8 36.20 25360 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
QCG 4787.2 17.40 253640 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
HTI 429.1 17.20 15200 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
KDH 5873.4 25.10 188690 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
POM 3055.4 16.30 1680 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
APC 581.8 48.40 88750 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
PNJ 12031.8 111.30 331670 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
PVT 4052.7 14.40 258200 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
NTL 631.5 9.93 129310 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
HAS 67.3 8.41 1030 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
DCM 7305.7 13.80 1838670 -0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
PGI 1801 20.30 17410 -0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
CLC 968.4 73.90 2970 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
CSV 1582.4 35.80 47260 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
LM8 218.8 23.30 60 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
DVP 2796 69.90 390 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
MBB 39564.3 23.10 4593560 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
VDS 798 11.40 40 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
TNA 503.7 40.00 7920 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
LCM 27.8 1.13 14560 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
SFC 302 26.75 2910 -0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
AMD 674.7 10.40 630050 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
TVS 604.8 10.45 9700 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
UIC 299.2 37.40 490 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
VFG 1293.1 54.40 2040 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
PXS 465 7.75 143940 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
DHA 511.8 33.85 37800 -1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
CDC 257.6 16.40 2880 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
BTT 476.5 37.00 0 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
GMD 7805.3 43.50 477600 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
LEC 505 19.35 5070 -1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
OGC 681 2.27 1808890 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
TAC 1452 45.00 300 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
LIX 1496.9 46.20 39820 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
DHM 124.2 4.94 81020 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
CNG 756 28.00 32360 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
TMP 2173.5 31.05 1060 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
SFG 656.2 13.70 111170 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
L10 134.5 13.60 0 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
DAH 186.4 5.45 350710 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
SGT 615.7 8.32 11270 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
GDT 894.6 60.00 2320 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
HAG 7586.7 8.18 2039270 -1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
GMC 451.1 29.00 25350 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
CIG 72.5 2.30 20 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
HMC 241.5 11.50 18750 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
OPC 1392.1 55.00 0 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
CTI 1713.6 27.20 432100 -1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
DPR 1748 40.65 9680 -1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
LCG 819.7 10.75 132490 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
FLC 4759.8 7.46 12784200 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
COM 748.4 53.00 0 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
NSC 1755.9 114.80 3450 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
PC1 3311.9 33.85 7650 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
DXG 5889.8 20.60 7301800 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
CCI 273.3 15.40 100 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
KSB 1078.7 46.10 348400 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
SKG 1568.9 32.70 95430 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
TLH 1036.9 12.25 803070 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
HLG 430 9.69 0 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
PXI 72.3 2.41 36630 -2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
PLP 430.5 28.70 157290 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
HBC 7988.7 62.00 3006350 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
NCT 2119.5 81.00 7620 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
TNC 225.2 11.70 500 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
TCH 5916.8 16.30 1635800 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
PJT 210.4 13.70 830 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
STB 21491.5 11.40 2845200 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
TV1 480.4 18.00 2810 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
SZL 763 38.15 4670 -2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
AGF 244.6 8.70 410 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
TMT 406.3 10.45 17820 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
LHG 433 16.60 58930 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
ACC 248 24.80 1010 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
VSC 2414.5 53.00 281660 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
STG 1695.9 19.85 33830 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
BFC 2258.1 39.50 31510 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
SRC 378.9 13.50 54720 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
AGM 164.7 9.05 3730 -2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
SFI 363.2 31.95 0 -2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
GTA 155.5 14.95 1570 -2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
LBM 346.8 40.80 6590 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
TCR 38.4 3.70 20490 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
BMC 225.5 18.20 19630 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
HDG 2461.4 32.40 77830 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
VTB 192.9 16.10 290 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
DIG 3811.1 16.00 2053000 -2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
TIP 442.1 17.00 3720 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
HPG 58255.8 38.40 3257880 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
AGR 1166 5.50 504360 -3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
NT2 8146.9 28.30 442440 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
DPM 8610.8 22.00 526710 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
SJS 3255 32.55 191350 -3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
CVT 1442.2 51.10 768510 -3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
TCD 619.8 18.00 48320 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
CEE 987.7 23.80 32480 -3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
VHC 4481.6 48.50 83130 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
SCR 2495.7 10.95 1477280 -3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
VID 191.4 7.50 1370 -3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
DAG 467 11.15 208430 -3.63 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
EIB 14270.3 11.55 361320 -3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
HTL 554.4 46.20 0 -3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
VNG 1052.9 14.00 127870 -3.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
HII 514.1 37.80 278930 -3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
HNG 7142.1 9.31 874320 -3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
LSS 759.5 10.85 481320 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
KDC 9804.2 38.20 561290 -4.02 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
DXV 46.5 4.70 0 -4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
VHG 243 1.62 1139510 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
PTB 3499.2 135.00 152710 -4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
TDH 1183.7 14.50 746110 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
DTT 97.8 12.00 1000 -4.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
NKG 3480 34.80 842440 -4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
HSG 9554.9 27.30 4204390 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
ADS 318.1 18.85 84080 -5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
STT 75.2 9.40 0 -5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến động khối lượng của mã STT
SBT 12950.7 23.25 707010 -5.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
JVC 480.4 4.27 56620 -5.32 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
BCG 715 6.62 279140 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
DRC 2459 20.70 239810 -5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
KHA 480.1 34.00 30 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến khối lượng của mã KHA
VNL 171.4 19.05 300 -5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
SC5 419.6 28.00 2020 -5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
IJC 1569.8 11.45 778570 -6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
TNT 97.7 3.83 135240 -6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
DRL 408.5 43.00 10670 -6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
NAV 45.6 5.70 610 -6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
PTL 410 4.10 131360 -7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
ITA 3481.7 3.71 6567870 -7.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
THI 1732.4 35.50 5370 -7.79 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
CTF 495 27.50 13890 -8.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
VRC 288.6 19.90 46890 -8.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
THG 614.4 51.20 115680 -9.06 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
DTA 105 7.00 70030 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
HAX 929 39.80 94130 -9.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
TIE 62.2 6.50 110 -12.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIE
TIX 905.5 34.30 10 -12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
HAR 1132.3 11.70 985630 -13.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
BHN 25358.9 109.40 44370 -16.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
EMC 177.8 15.50 21620 -22.31 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
DAT 857.2 22.50 80 -22.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung