TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 7, 18/09/2021, 10:40
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 17/09 So với tuần trước
(-)
CMS 3.7 1.85 106400 63.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2102 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMSN2102
CMS 0 2.41 233100 46.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2101
CMS 63.6 5.30 600000 42.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMSN2105
TGG 1760.8 64.50 1622500 39.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
TDH 1301.1 11.55 1980700 39.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
ASP 390.2 10.45 542300 29.01 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
YBM 134.4 9.40 405900 27.37 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
VIP 831.9 12.15 2842200 26.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
BMC 355.7 28.70 206500 26.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
TCD 1430.5 27.40 1424600 25.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
JVC 1117.5 6.71 18045700 22.67 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
CSV 2519.4 57.00 1007500 22.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
FTM 188.5 3.77 1320300 22.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
HVX 287 7.45 142100 22.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
QBS 300.2 4.33 13907600 22.32 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
LCM 80.3 3.26 524300 21.64 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
TDG 118.4 7.06 1760200 21.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
ITD 337.6 21.10 1130500 21.26 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
DGC 21523 141.90 2013900 20.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
CVR 35.2 2.20 1650100 20.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVRE2106
FDC 527.3 13.65 61400 20.80 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
CKD 5.4 2.69 329700 19.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CKDH2101
TNI 231 4.40 2473900 18.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
ELC 1252.1 24.30 623600 18.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
DXV 48 4.85 37300 18.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
EVE 738.8 17.60 249700 17.73 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
TCR 45.6 4.40 29600 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
ICT 780.5 24.25 868700 17.15 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
TEG 498.7 15.40 941800 17.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
TVT 640.5 30.50 10600 16.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
CMS 0 0.98 168300 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMSN2106
SJF 507.7 6.41 6671700 15.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
SKG 984.8 15.55 1216100 15.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
CMW 44.8 6.40 761100 15.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2107 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2107
AGM 718.9 39.50 251200 15.50 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
SC5 373.9 24.95 29700 15.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
FRT 3712.1 47.00 2318600 15.06 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
SRC 595 21.20 184300 14.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
CNG 934.2 34.60 541900 14.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
PXS 393 6.55 838000 14.31 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
BHN 15067 65.00 9100 14.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
HCD 261.4 9.68 1213900 14.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
DTA 339.5 18.80 114300 13.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
PLP 578 14.45 694500 13.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
PGC 1472.4 24.40 286200 13.75 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
DHM 419.1 13.35 907200 13.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
VOS 3332 23.80 4187000 13.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
KHG 2639.7 15.10 1195900 13.53 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến khối lượng của mã KHG
DGW 5100.5 115.00 792300 12.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
AMD 829 5.07 5508700 12.42 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
TTB 412.1 8.00 2741200 12.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
MSN 172358.1 146.00 2389800 12.31 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
PVD 8578.4 20.35 9393800 11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
LGL 409.7 7.73 310700 11.71 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
VNE 810.3 8.96 1873500 11.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
CMW 16.5 3.30 123100 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMWG2106
TMT 505.5 13.00 51000 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
TTE 284.9 10.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
CFP 51.6 4.30 726000 10.82 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CFPT2105
VRC 451.5 9.03 654200 10.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
VIS 1439.7 19.50 148300 10.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
TLH 2384.3 23.35 4312400 10.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
CMG 6040 60.40 68200 10.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
CLL 1300.5 38.25 80000 10.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
FCM 314.5 7.67 119500 10.52 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
SAM 3850 11.00 894200 10.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
SGT 1998.1 27.00 386800 10.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
GIL 2584.8 71.80 790800 10.12 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
GSP 862.4 15.40 1028700 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
HHP 231.3 12.85 1046600 9.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
LDG 1715.1 7.14 5677300 9.68 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
THG 1221.8 76.50 30500 9.60 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
ST8 295.8 11.50 100 9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
CMS 23.5 4.70 126700 9.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CMSN2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CMSN2104
TPB 43724.2 40.80 11835000 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
DRH 732 12.00 2960000 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
BMI 3366.4 36.85 1369000 9.02 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
TTA 2207.2 16.35 3307400 9.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
HVH 234.9 10.70 1655900 8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
NKG 8208.2 45.10 8814500 8.94 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
SHA 221.4 6.95 406500 8.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
PXI 104.4 3.48 85200 8.75 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
TMS 6108.2 75.00 84600 8.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
HID 395.5 6.73 2897900 8.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
HNG 8380.7 7.56 21645000 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
KHP 409.9 7.12 323200 7.88 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
QCG 1898.4 6.90 692300 7.81 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
TCO 617.5 33.00 387200 7.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
VPH 710.4 7.45 818600 7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
HQC 1720.5 3.61 13412500 7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
LEC 364.1 13.95 3200 7.31 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
DLG 1017.7 3.40 12391100 7.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
CMW 12.9 6.43 110000 7.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CMWG2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMWG2104
L10 174.6 17.65 1900 6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
SCR 4524.5 12.35 27521500 6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
CSM 2015.5 19.45 181500 6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
GEG 5071 18.70 1414800 6.86 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
HAR 537.2 5.30 1115000 6.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
TLD 256.5 6.74 1232900 6.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
HVN 37939.3 26.75 1237300 6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
RAL 2415 200.00 49600 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
APC 458.8 22.80 28000 6.54 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
PMG 699.9 16.60 1200 6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
VID 343.7 9.68 51700 6.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
SAB 103246.3 161.00 796700 6.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
PTB 5146.7 105.90 1778000 6.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
CMV 246 13.55 300 6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
MSH 4300.8 86.00 85400 6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
HT1 8891 23.30 4325400 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
KOS 5248 31.80 289400 6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
HTN 2326.9 47.00 439100 5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
HDG 9310.6 56.90 4029200 5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
VPG 2068.5 59.10 539500 5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
PTL 772 7.72 326500 5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
ITC 1219.8 15.30 535200 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
HTI 429.1 17.20 116000 5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
LM8 102.8 10.95 19700 5.80 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
APG 1814.2 24.80 6019100 5.76 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
CVN 6.4 1.29 191300 5.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2107 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2107
CFP 3.9 3.90 20400 5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2102
GTA 177.8 17.10 47900 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
CFP 20 2.86 284200 5.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2104 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2104
C32 445.6 29.65 213300 5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
DPG 2828.7 44.90 700100 5.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
BCE 479.5 13.70 1422800 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
CVI 17.4 1.58 466400 5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVIC2105
SVD 119.3 9.25 258800 5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
STK 3600 50.90 23800 5.17 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
NVT 903.2 9.98 59300 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
VDP 507.5 39.70 7800 5.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
RIC 631.6 22.00 16100 5.01 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
CFP 13.8 2.75 209100 4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CFPT2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CFPT2103
TNA 546.3 13.75 888800 4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
HII 578.1 18.05 2036700 4.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
HAP 773.2 13.90 619600 4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
DAG 298.9 5.77 585500 4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
VTO 954.4 11.95 3429100 4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
GTN 5012.5 20.05 1788900 4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
FTS 8266.7 62.50 802600 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
ABS 578.9 20.10 464600 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
HSG 20897.4 47.00 15784200 4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
LAF 231.2 15.70 1000 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
LSS 1025.5 14.65 2077100 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
TNC 549.6 28.55 0 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
CVR 6.9 1.38 153400 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVRE2105
EVG 1207.5 11.50 273200 4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
SVT 193.4 16.70 2000 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
CKG 2079 25.20 2498100 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
NTL 2289.6 36.00 1611700 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
DBC 7456 64.70 4890200 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
VRE 68001.5 29.20 11870000 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
C47 230.3 12.30 332300 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
DHC 6213.2 87.90 707100 4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
KSB 2591.8 35.20 4041700 4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
PC1 7064.4 36.95 2220500 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
GAS 174150.5 91.90 834000 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
VPB 164602.1 67.00 13065500 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
KDH 27003.4 42.00 5393700 3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
PGD 2889 32.10 17800 3.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
DSN 536.5 44.40 118300 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
TIX 978 32.60 120400 3.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
HAS 96 12.00 5300 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
MWG 58478 123.00 919200 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
HU3 75.7 7.57 25800 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
HAG 4776.5 5.15 7017700 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
ILB 835.5 34.10 173500 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
TDP 1682.9 27.95 30200 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
HHS 1832.5 6.67 2161600 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
FCN 1721.4 14.40 3729800 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
DXS 10387.8 29.00 925800 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
GMD 15852.5 52.60 1842900 3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
VNS 692.2 10.20 1200 3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
SRF 398.1 12.25 1900 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
PSH 2227.4 17.65 381500 2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
SGN 2347.4 69.90 7100 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
FMC 2830.7 48.10 213700 2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
PET 2446.5 28.25 3305700 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
TCT 387.5 30.30 44900 2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
TVS 3732.9 38.00 196400 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
PVT 8026.6 24.80 10999100 2.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
IJC 6317.5 29.10 14328300 2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
ACC 157 15.70 35300 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
DHA 751.5 49.70 113400 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
CCI 354.9 20.00 5200 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
NNC 613.8 28.00 109900 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
ROS 2962.9 5.22 8835600 2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
TYA 111.7 18.20 102000 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
SBV 462.5 16.90 179300 2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
FPT 86852.7 95.70 3325700 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
HMC 644.7 30.70 228000 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
SPM 345.8 24.70 27900 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
NCT 2122.1 81.10 11600 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
VMD 909.4 58.90 151700 2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
LCG 1813.7 18.65 8032300 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
CVN 1.9 1.90 9700 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2106 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2106
IMP 4816.1 72.20 12500 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
VDS 3542 33.70 1545100 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
CDC 321 14.60 14100 2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
SMC 3281.5 53.80 1112700 2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
HAH 3405 69.80 1319700 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
PGI 2217.9 25.00 18100 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
DPM 13973 35.70 11303900 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
DHG 13362.2 102.20 49000 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
FUE 0 18.15 38400 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
TRC 1155 38.50 17000 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
TV2 2579.5 57.30 241100 1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
SHP 2192.8 23.40 16100 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
HDC 5570.6 67.00 1190300 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
HAI 796.5 4.36 2829500 1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
S4A 1200.6 28.45 1500 1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
CVN 9.9 1.98 421600 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2108 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2108
AAA 4911.4 16.55 11029700 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
HSL 125.1 7.29 54000 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
REE 20742.9 66.90 2313500 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
POM 4824.4 17.25 558500 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
IBC 1778.7 21.80 125100 1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
DC4 488.9 14.55 327300 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
FUE 0 26.10 10452200 1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
TNH 1724.3 41.55 597800 1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
VPD 1652.1 15.50 37500 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
CRE 3081.6 32.10 2740400 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
PAC 1817 39.10 23900 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
PME 6075.9 81.00 0 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến động khối lượng của mã PME
SVI 1052.3 82.00 0 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
DRL 571.9 60.20 5800 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
MCG 201.3 3.50 77900 1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
NBB 3536.7 35.20 163600 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
KMR 503.4 8.85 607700 1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
CTC 35.7 3.57 184700 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCB2105
VND 23617.5 54.30 12264200 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
PNC 106 9.60 0 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
FIR 1043.7 38.60 338200 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
DIG 13956.8 34.05 9864000 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
GMC 879.2 29.30 6300 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
TBC 1892.3 29.80 6400 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
ADS 981 34.95 199500 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
PTC 185.4 10.30 4900 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
YEG 488 15.60 331300 0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
HU1 107 10.70 3100 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
FUE 303.9 21.40 83200 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
AAM 133.3 10.80 2900 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
VSI 290.4 22.00 1100 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
BIC 3236.8 27.60 114500 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
TCB 174369.1 49.75 8274500 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
BID 160880.7 40.00 1784100 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
MSB 34368.8 29.25 5662800 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
DTL 2242.4 36.50 2100 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
EIB 32123.6 26.00 669200 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
TDM 3090 30.90 517700 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
DQC 810.9 23.60 64500 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
UIC 510.4 63.80 108800 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
TNT 252.2 9.89 732400 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
TCM 4959.7 66.00 916200 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
HPG 231697.4 51.80 24548600 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
SBA 1046.4 17.30 26200 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
CHP 2820.7 19.20 2600 0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
TMP 3150 45.00 3200 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
VTB 148 12.35 3800 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
LHG 2460.6 49.20 297000 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
FUE 197.8 17.20 122100 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
PLX 65599.6 50.70 893600 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
DCM 13261.5 25.05 6065700 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
FUE 534.2 20.39 16100 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
GAB 2680 194.20 200 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến khối lượng của mã GAB
ASM 4245.4 16.40 5070900 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
E1V 11938.6 24.56 902100 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
TCH 6865.8 17.20 8268700 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
VCA 265.8 17.50 58100 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến khối lượng của mã VCA
ITA 6681.9 7.12 7945500 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
FUE 0 18.35 35500 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
CTF 1372.8 20.10 301500 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
OCB 20560.9 22.85 1396400 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
AAT 800.4 23.00 930700 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
D2D 1724.3 56.90 310600 0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
SVC 2332.4 70.00 300 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
TPC 233.6 9.56 4800 0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
SCS 7021.3 140.90 7500 0.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
PIT 94.2 6.20 3700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
TN1 1241.8 36.70 14600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
THI 1390.8 28.50 1800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
VPS 376.7 15.40 17200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
FLC 7703.5 10.85 9588100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
SFC 273.3 24.20 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
BSI 3430.2 28.10 989100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
BCG 3758.6 18.60 3963700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
DXG 10001 19.25 3788600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
VAF 452 12.00 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
VNM 180781.1 86.50 5292600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
SMB 1220.7 40.90 36600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
HUB 381.2 25.00 24300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
BTT 706.1 50.00 900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
BMP 4412.3 53.90 124600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
ABT 382.3 27.10 400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
NVL 151927.3 103.20 2604800 -0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
SSB 48262.5 35.95 2986100 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
CLC 891.1 34.00 22700 -0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
NSC 1407 80.00 2500 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
BTP 995 16.45 7000 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
AGR 3625.2 17.10 2913600 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
VSC 3748.4 68.00 243600 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
KDC 16644.6 59.50 4336600 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
VSH 6662 28.20 132200 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
CEE 578.9 13.95 500 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
VHC 9498.9 51.80 2425900 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
CTI 1033.2 16.40 1041000 -0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
TDW 314.5 37.00 0 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
VHM 271980.5 81.20 6873600 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
GDT 1046.5 58.20 54400 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
FUC 50.8 10.15 3000 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
CAV 3525.1 61.20 1200 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
TCL 1191.3 39.50 255500 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
TAC 1951.5 57.60 8600 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
LIX 1837.1 56.70 17300 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
TTF 2234.4 7.18 5320900 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
DRC 4157.7 35.00 1870600 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
BRC 184.4 14.90 13500 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
LGC 10684.2 55.40 0 -0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
LBM 666 66.60 8700 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
CNV 7.9 3.95 396800 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CNVL2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNVL2101
VIX 2484.1 19.45 3209400 -0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
VCI 21145.5 63.50 11472700 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
NLG 12452.1 43.65 1709000 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
PJT 184.3 12.00 26100 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
VIB 39938 36.00 730600 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
TVB 2285.1 23.80 489500 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
ADG 784.8 43.60 124200 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
NHA 835.1 29.70 168300 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
CIG 236.2 7.49 181600 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
VNG 1303.5 13.40 205200 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
CHP 11.6 5.79 387400 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2101
BCM 49421.2 47.75 249500 -1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
MBB 105226.3 27.85 9716700 -1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
HBC 3139.6 15.25 4666600 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
SBT 13330.6 21.60 6780200 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
HAX 1017.4 21.30 325400 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
CVT 1427.3 38.90 5100 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
NT2 6088.6 21.15 470600 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
CKD 0 0.70 602800 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CKDH2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CKDH2103
MIG 3453.4 24.15 630200 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
STB 50523.8 26.80 16365100 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
SMA 203.5 10.00 6000 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
HTV 210.3 16.05 3700 -1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
ACL 647.1 12.90 70500 -1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
MDG 139.4 12.80 1400 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
CTG 152822.9 31.80 6833300 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
NAF 1484.1 31.20 836100 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
PNJ 21047.1 92.50 346700 -1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
SAV 440.5 27.50 58300 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
CRC 183.8 12.25 344800 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
AST 2452.5 54.50 22500 -1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
SJD 1248.9 18.10 152000 -1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
OGC 1956 6.52 1038400 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
CHP 29 2.90 363400 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2110 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHPG2110
BBC 982.3 63.70 300 -1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
OPC 1514.9 57.00 3400 -1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
KBC 20098.8 42.25 10781800 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
HDB 40945.2 25.45 2214400 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
VCG 18573.9 42.05 452400 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
KPF 968.1 16.70 316900 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
CMX 424.2 13.95 416900 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
CTS 3150.5 29.60 919800 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
SSI 28264.1 43.00 14047100 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
VPI 8300 41.50 996000 -1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
CHP 64.8 2.59 1228800 -1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2111 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHPG2111
GVR 154200 38.55 3726500 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
VCB 360502.9 97.20 1002200 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
VCF 6379 240.00 0 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
UDC 267.4 7.64 6200 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
DVP 2248 56.20 83800 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
DPR 2992.8 69.60 126700 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
DAT 1274.3 27.70 800 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
CTD 5413.1 68.30 179900 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
ACB 85381.6 31.60 4572300 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
STG 2633.2 26.80 79700 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
CVI 6.2 1.25 182600 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVIC2104
PAN 6317.7 29.20 1667900 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
BWE 7745.7 40.15 281200 -2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
PPC 7829.6 24.00 452200 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
TRA 3710.1 89.50 32300 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
HCM 16425.9 53.70 4207700 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
CHP 7.4 7.41 6500 -2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CHPG2109 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHPG2109
PDR 38941.8 80.00 4756000 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
SCD 162.8 19.15 31800 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
SFI 819.2 52.00 21800 -2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
CMB 12 2.41 104400 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã CMBB2103 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMBB2103
POW 27517 11.75 15584500 -2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
PDN 1670.7 90.20 0 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
SZL 1052 52.60 1600 -2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
CCL 691.1 14.55 794900 -3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
LPB 26960.4 22.40 5029300 -3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
VNL 283.5 31.50 166400 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
TLG 3298.5 42.40 74800 -3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
SFG 570 11.90 105100 -3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
SZC 4630 46.30 913500 -3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
SJS 6891.3 60.00 121900 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
AGG 3636.9 43.95 467400 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
DBT 239.4 16.85 190100 -3.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
CII 5068.7 17.90 2116600 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
NAV 142.4 17.80 1200 -3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
HPX 7739.3 33.65 282700 -3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
GEX 19139.2 24.50 4863000 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
VJC 67647.3 124.90 1237700 -3.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
TIP 1180.5 45.40 204000 -3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
BFC 1889.4 33.05 686400 -3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
CTC 38.8 19.40 15200 -3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCB2101
IDI 1641.3 7.21 2474200 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
TDC 2165 21.65 1194700 -4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
BVH 39788.5 53.60 2249200 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
PHR 7289.9 53.80 716900 -4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
CVH 32.2 3.58 319900 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2107 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVHM2107
DMC 2021.1 58.20 38000 -4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
DAH 354 10.35 1416900 -4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
DCL 2216.5 39.00 159800 -4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
VGC 15378.4 34.30 1351100 -4.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
VIC 293595 86.80 5567900 -4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
SHI 1910.2 19.00 1250800 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
HTL 247.2 20.60 12500 -5.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
SSC 631.9 42.15 100 -5.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
MHC 496.9 12.00 2576800 -5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
DBD 2926.7 50.80 134900 -5.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
HOT 280 35.00 500 -5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
SGR 1500 25.00 169300 -5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
NHH 1348.3 37.00 391100 -5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
CVP 0 1.17 295000 -5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CVPB2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVPB2105
COM 586 41.50 300 -5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
CST 4.8 4.77 20300 -5.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CSTB2105
ANV 3902.7 30.60 470300 -5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
CLW 377 29.00 0 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
BKG 344 10.75 831600 -6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
TSC 1565.1 10.60 1578200 -6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
VFG 1508.2 47.00 0 -6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
MCP 394.9 26.20 200 -6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
CVN 16.8 1.53 995600 -7.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2109 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2109
CPN 18.6 1.86 626100 -7.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2105 Biểu đồ biến khối lượng của mã CPNJ2105
CPN 5 1.00 149800 -8.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CPNJ2104 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPNJ2104
SII 1038.8 16.10 600 -9.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
CVN 0.2 0.08 116600 -11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2101
APH 8428.6 43.20 3749100 -14.46 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
PHC 485.1 18.85 1421700 -14.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
FIT 3770 14.80 8160500 -15.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
CST 4.8 2.38 550100 -15.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSTB2101
CST 0 0.79 113900 -15.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CSTB2106 Biểu đồ biến khối lượng của mã CSTB2106
RDP 607.4 12.75 171600 -16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
CNV 2.4 0.80 751100 -20.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CNVL2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CNVL2102
CVJ 29.5 3.28 150200 -23.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CVJC2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVJC2101
CVI 0.3 0.10 245700 -23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2103 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVIC2103
CVN 0.6 0.11 374500 -26.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CVNM2105 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVNM2105
CVJ 0 0.64 136300 -39.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CVJC2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVJC2102
CVI 0.1 0.06 145900 -50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CVIC2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVIC2101
CHD 0.7 0.34 324800 -52.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CHDB2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CHDB2101
CVR 0.1 0.07 52400 -61.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CVRE2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVRE2101
CPD 0.8 0.16 4096400 -77.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CPDR2102 Biểu đồ biến khối lượng của mã CPDR2102
CTC 0.1 0.05 117700 -78.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CTCH2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTCH2101
CVH 0.2 0.10 258900 -83.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CVHM2101 Biểu đồ biến khối lượng của mã CVHM2101
CSB 0.1 0.04 275900 -84.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CSBT2101 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSBT2101
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung