TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 22/08/2017, 23:39
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 22/08 So với tuần trước
(-)
VDP 607.2 47.50 265440 39.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
FUC 193.5 12.90 920 27.72 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCTVGF1
TDG 184.5 14.30 793050 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
STT 85.6 10.70 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến khối lượng của mã STT
SC5 434.6 29.00 2830 9.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
SII 1516.1 23.50 20 9.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
VPH 667.6 12.60 629200 8.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
ASP 235.2 6.30 190070 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
HDC 775.4 17.20 758190 6.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
TV1 533.8 20.00 900 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
CMV 244.5 20.20 1000 6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
HII 420.2 30.90 264800 6.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
SFG 673 14.05 115980 6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
VAF 474.6 12.60 2030 5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
GMC 480.7 30.90 1010 4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
BHS 6344.7 21.30 2708950 4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BHS Biểu đồ biến khối lượng của mã BHS
VMD 440 28.50 70 4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
LM8 197.6 21.05 30 4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
SHA 197.2 9.78 358620 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
SFC 315.6 27.95 0 3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
RIC 237.7 8.28 10 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
S4A 907.3 21.50 20 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
HU1 63 6.30 32740 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
ELC 1007.3 20.90 74500 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
SRF 682.4 21.00 67560 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
TMP 2450 35.00 0 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
BCG 777.6 7.20 952250 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
ROS 44745.8 94.60 2494260 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
FUC 64 12.80 10 2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
SVI 500.5 39.00 1700 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
DVP 2820 70.50 40 2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
HU3 84 8.40 22370 2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
KHA 462.4 32.75 3910 2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHA
MSN 51637.3 45.00 346450 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
NAF 768 25.60 69790 1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
THG 601.2 50.10 13090 1.93 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
TCD 547.5 15.90 52600 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
TCM 1505.7 29.15 693560 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
LHG 495.6 19.00 47040 1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
NTL 630.3 9.91 326750 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
CMG 1124.6 16.70 187170 1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
ADS 329 19.50 169180 1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
TNC 232.9 12.10 35290 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
AGM 166.5 9.15 40 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
HAX 867.2 37.15 86530 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
BHN 18845.3 81.30 52890 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
DIC 172.8 6.50 21720 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
UDC 143.2 4.09 45250 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
TIC 340.3 13.80 6000 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIC
PIT 106.4 7.00 0 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
L10 138.5 14.00 10 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
HRC 1072.3 35.50 14100 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
SSC 956.5 63.80 37680 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
SAB 157883.4 246.20 40100 1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
SPM 211.4 15.10 0 1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
LIX 1501.7 46.35 14320 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
FTM 722.5 14.45 267190 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
LDG 1580.9 14.85 2797340 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
TRA 4962 119.70 10480 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
TDH 1318.4 16.15 1327040 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
TPC 230.4 9.43 0 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
ASM 2705.3 12.30 4191190 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
VNS 1252 18.45 950 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
DXG 5346.5 18.70 3437640 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
BWE 3810 25.40 16960 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
PXT 78 3.90 23100 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
COM 789.3 55.90 30 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
SCD 356.2 41.90 620 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
NSC 1971.5 128.90 40 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
KBC 6969.2 14.65 1637730 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
PDN 1113.8 90.20 0 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
CTD 16180.5 210.00 44370 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
DPM 9119.6 23.30 277540 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
PLX 86301.7 66.70 211800 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
IMP 2345.8 68.40 8240 0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
QCG 4759.7 17.30 464210 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
D2D 402.3 37.60 9330 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
THI 1903.2 39.00 640 0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
SMA 161.2 10.00 21700 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
VIC 112893.9 42.80 219070 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
VID 225.6 8.84 14730 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
TIE 110.1 11.50 0 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến khối lượng của mã TIE
FLC 4574.7 7.17 16729230 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
PJT 209.7 13.65 1570 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
PVT 3954.2 14.05 153690 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
HT1 6658.7 17.45 134430 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
PC1 3492.9 35.70 74370 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
EMC 204.2 17.80 4370 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
FMC 552 18.40 49580 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
BTT 392.2 37.00 490 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
SJD 1587 23.00 49390 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
GDT 834.9 56.00 1220 0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
BCE 177.3 5.91 14110 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
ABT 507.9 36.00 700 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
HMC 226.8 10.80 23390 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
VSI 198 15.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
HLG 434.9 9.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
BCI 2514.9 29.00 7520 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến khối lượng của mã BCI
GTN 4075 16.30 1396720 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
BTP 707.7 11.70 4140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
KDH 6610.5 28.25 79260 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
TIP 426.5 16.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
HAH 533.5 23.00 2000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
KAC 408 17.00 30 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến khối lượng của mã KAC
DTA 108 7.20 7030 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
DSN 648.9 53.70 5180 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
TBC 1524 24.00 60 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
VND 3309.2 21.35 1250570 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
CSM 1642.5 15.85 151840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
VNM 215540.8 148.50 418410 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
PLP 231 15.40 200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
CLL 901 26.50 3260 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
TDW 195.5 23.00 6270 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
LSS 913.5 13.05 177460 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
CLG 125 5.91 14170 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
VPB 47976.8 36.00 2295930 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
CHP 3225.6 25.60 130320 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
PAN 3685.4 36.00 11140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
CDC 263.9 16.80 36010 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
TCT 621.5 48.60 4790 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
SAM 1708.6 9.48 300020 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
SBV 854.5 41.60 37020 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
VTO 573.4 7.18 340590 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
GAS 115026.5 60.70 253080 -0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
VCI 7188 59.90 71320 -0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
EVE 711.6 16.95 32870 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
NBB 1084.6 16.95 15140 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
AGF 274.6 9.77 510 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
HDG 2347.4 30.90 18560 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
HSG 10009.9 28.60 3310310 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
SJS 2740 27.40 37620 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
SJF 904.2 13.70 103560 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
DCM 7279.2 13.75 1112710 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
DAG 546.6 13.05 138170 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
VJC 39814.9 123.50 326570 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
PNC 137.5 12.45 10 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
ICF 31.8 2.48 0 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICF
TTF 1048.4 7.25 102770 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
CLC 908.1 69.30 1200 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
HHS 1233.6 4.49 1128480 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
DPR 1823.2 42.40 40110 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
LCG 804.4 10.55 349400 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
NKG 3100.3 31.30 227390 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
HCD 111.5 8.26 138860 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
KHP 423.8 10.20 9830 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
NCT 2030.6 77.60 12520 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
DTL 1142.7 18.60 300110 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
TLG 5174.9 103.90 50 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
ST8 659.7 25.65 18010 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
TS4 129.3 8.00 3220 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
SBA 943.6 15.60 31930 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
VFG 1402.4 59.00 4520 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
BIC 4216.1 35.95 4720 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
DAH 194.3 5.68 296090 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
GMD 7213.2 40.20 181560 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
HPG 50442.9 33.25 2976640 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
SZL 774 38.70 3450 -0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
EIB 14826.3 12.00 221600 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
HAP 260.9 4.69 141210 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
LGL 373.6 10.80 19360 -0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
DRC 3053 25.70 159560 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
PET 892 10.30 65520 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
AAM 130.1 10.30 160 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
MHC 185.9 5.68 49750 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
FDC 773.1 28.00 1570 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
VCB 132757.7 36.90 547530 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
HVX 164.5 4.45 10 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
RAL 1397.2 121.50 11220 -1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
ACL 193.8 8.50 720 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
CCI 283.9 16.00 9050 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
HQC 1529.9 3.21 3632960 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
VNE 794.9 8.79 329150 -1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
VNL 177.8 19.75 0 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
FTS 1034.4 11.45 22580 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
NVL 36069.4 61.20 1530980 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
BMI 2685.8 29.40 15560 -1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
ACC 255 25.50 270 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
GIL 490.1 35.20 2000 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
VSC 2514.8 55.20 36380 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
FIT 2611 10.25 3956740 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
PDR 6049.3 27.25 428500 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
VIP 506 7.39 218880 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
APG 80 5.91 294600 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
PXS 547.2 9.12 99490 -1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
TCH 5844.2 16.10 1025980 -1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
TRC 858 28.60 96840 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
CDO 119.4 3.79 288820 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDO
HTI 461.6 18.50 88760 -1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
VHC 4546.3 49.20 10000 -1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
PNJ 11210.2 103.70 123130 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
SAV 154.5 12.20 0 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
FPT 25008.3 47.10 416720 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
LBM 352.8 41.50 1160 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
CNG 799.2 29.60 6250 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
VTB 212.1 17.70 160 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
TMT 454.9 11.70 470 -1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
STB 22057 11.70 961110 -1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
TCL 603.2 28.80 250 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
SRC 397.1 14.15 43180 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
TYA 69.3 11.30 70 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
BBC 1711.7 111.00 0 -1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
HNG 7157.5 9.33 556660 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
MCP 376.8 25.00 0 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
SBT 7329.8 28.95 1041960 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
HTT 157 7.85 296420 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
KMR 253.1 4.45 94620 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
DRL 400 42.10 12000 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
VHG 286.5 1.91 1567000 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
MWG 32346.2 105.10 199310 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
ITD 304.8 19.05 35500 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
ITC 967.2 14.00 156250 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
TLH 977.7 11.55 500930 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
KDC 10599.8 41.30 187060 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
BSI 1487.8 16.00 6650 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
PTL 357 3.57 230770 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
CTI 1871.1 29.70 306440 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
BMP 6565.2 80.20 282520 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
GSP 393 13.10 30 -2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
SMC 913.6 21.75 34910 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
BFC 2343.9 41.00 128390 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
TCR 39.9 3.85 7110 -2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
SCR 2427.4 10.65 2372250 -2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
SVC 1274.8 51.00 9610 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
C32 491.2 35.95 103730 -2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
RDP 574.2 20.30 8500 -2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
ANV 528 8.00 55980 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
TNA 527.6 41.90 6740 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
DIG 3715.8 15.60 1004930 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
HBC 6932.2 53.80 1719660 -2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
TDC 817 8.17 47440 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
DQC 1329.7 38.70 46820 -2.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
PAC 2221.3 47.80 24600 -2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
HAS 70 8.75 2740 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
FCM 295.2 7.20 641500 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
SFI 363.2 31.95 2980 -2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
DHC 840.8 32.00 61210 -2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
REE 10821.1 34.90 930410 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
DCL 1340.7 23.80 304910 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
CSV 1494 33.80 70820 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
BMC 207 16.70 21270 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
VSH 3774.2 18.30 34740 -2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
DHA 551.9 36.50 93420 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
KPF 106.9 6.23 2170 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
DXV 44.6 4.50 1980 -3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
GTA 181.5 17.45 1880 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
IDI 1087.8 5.99 125520 -3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
TMS 2073.9 60.00 1610 -3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
DLG 1160.2 4.07 1577840 -3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
CEE 1037.5 25.00 83480 -3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
NT2 7772.7 27.00 167400 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
DHG 14290.5 109.30 75350 -3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
LEC 532.4 20.40 4260 -3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
AAA 1896 32.00 1740130 -3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
PVD 5557.3 14.50 2532520 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
CAV 2966.4 51.50 8670 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
TVT 527.1 25.10 3090 -3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
DMC 4021.4 115.80 1800 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
NNC 1205.6 55.00 26760 -3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
KSB 1158.3 49.50 145510 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
LCM 31.5 1.28 53860 -3.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
STK 813.4 15.20 25450 -3.80 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
DRH 1225 25.00 82240 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
ITA 3744.5 3.99 3803530 -3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
MBB 37680.3 22.00 1805920 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
PPI 151.6 3.14 310430 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
DGW 648 16.30 649660 -4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
SHI 507.9 8.30 364460 -4.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
HVG 1409.9 6.21 511450 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
CTG 67952.1 18.25 1344850 -4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
HAG 7902 8.52 1412460 -4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
LAF 162 11.00 120 -4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
PGI 1391.1 19.60 20520 -4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
PXI 78 2.60 13000 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
HTV 222.8 17.00 60 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
SSI 11761.5 24.00 3569570 -4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
PGC 875 14.50 74470 -4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
POM 2680.5 14.30 19860 -4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
CII 9793.2 35.00 246010 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
BVH 36609.4 53.80 212560 -4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
APC 444.8 37.00 45330 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
UIC 280 35.00 3430 -4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
PTC 100.8 5.60 10 -5.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
DHM 120.7 4.80 165810 -5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
PTB 3343.7 129.00 114880 -5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
PHR 3211.4 39.50 556650 -5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
TAC 1493.9 46.30 280 -5.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
NLG 4575.3 29.10 900010 -5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
BID 65468.4 19.15 1799420 -5.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
VIS 1013.9 20.60 172710 -5.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
CMX 64.8 4.90 38640 -5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
ATG 65.4 4.30 359550 -5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
NVT 314 3.47 406680 -5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
PPC 6426.8 19.70 175640 -5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
VCF 5182.9 195.00 1080 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
VOS 270.2 1.93 45460 -6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
VNG 774.6 10.30 136290 -6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
PGD 4005 44.50 1230 -6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
DTT 80.9 9.93 0 -6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
CTF 497.7 27.65 15660 -6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
AMD 733.1 11.30 684180 -7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
OPC 1328.9 52.50 2600 -7.08 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
VDS 721 10.30 14010 -7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
TVS 550.3 10.30 30160 -7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
JVC 432 3.84 99400 -7.47 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
HAI 1706.7 14.55 5170990 -7.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
SKG 1770.4 36.90 136720 -7.87 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
TNI 146 6.95 456170 -7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
KSA 214.9 2.30 938970 -8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến khối lượng của mã KSA
CTS 1003.7 11.10 444860 -8.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
VRC 359.7 24.80 185860 -8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
MCG 201.3 3.50 239300 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
KSH 161.6 2.81 160860 -9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến khối lượng của mã KSH
SHP 2061.6 22.00 2660 -9.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
HCM 4865.9 37.50 650650 -9.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
C47 340.4 20.00 65480 -10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
CCL 173.9 4.90 702940 -10.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
FCN 1125.1 20.70 1601960 -10.97 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
CIG 88.3 2.80 28160 -11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
OGC 765 2.55 6178130 -11.46 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
LGC 3886 20.15 30 -11.82 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
EVG 270.9 9.03 707640 -11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
STG 1990.7 23.30 197280 -12.08 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
HID 143.4 4.78 662390 -12.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
VPK 93.3 6.22 50100 -13.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến khối lượng của mã VPK
AGR 1149 5.42 1643410 -13.97 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
CMT 78.4 9.80 3630 -14.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
TNT 106.8 4.19 765240 -14.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
SGT 629 8.50 42030 -14.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
HAR 1171 12.10 1150020 -15.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
QBS 620.5 8.95 757690 -16.36 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
IJC 1480.7 10.80 1851910 -16.61 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
TSC 679.2 4.60 2748680 -23.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung