TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Chủ nhật, 18/02/2018, 06:29
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 13/02 So với tuần trước
(-)
SCD 255 30.00 3000 24.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
NVT 338.5 3.74 56200 21.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
BID 121022.5 35.40 2458380 21.23 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
HII 369.9 27.20 176400 20.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
AAA 2474.6 29.60 2085960 18.40 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
DHG 13466.8 103.00 189680 18.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
TMP 2541 36.30 20100 17.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
PLP 314.2 20.95 55080 16.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
VJC 89817.3 199.00 1883320 15.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
PXI 72.6 2.42 20020 15.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
HAR 1011.3 10.00 553120 14.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
PAC 1919.3 41.30 10620 14.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
DXG 9277.7 30.60 2275020 14.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
PGI 1721.1 19.40 8660 14.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
VPB 50859 56.50 2396320 14.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
LDG 3711 23.20 717200 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
HU1 95.3 9.53 20 14.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
DLG 983.4 3.45 487320 13.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
BTT 564.9 40.00 1040 13.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
SMA 218.4 13.55 10 13.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
HU3 98.9 9.89 3740 13.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
IDI 2342.8 12.90 4204430 13.66 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
HDB 45714.6 46.60 5066980 13.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
DIG 5657.1 23.75 2412670 13.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
BMP 7441.2 90.90 1374880 13.63 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
TCH 7877 21.70 1122180 13.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
TMS 1534.7 44.40 3660 13.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
TCM 1322.3 25.60 259170 13.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
MBB 57188.4 31.50 5007700 13.31 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
PNJ 17242.3 159.50 165670 13.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
DAG 369.9 8.41 143620 12.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
SSC 1025.5 68.40 110 12.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
LCM 24.6 1.00 152590 12.36 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
NLG 5235.6 33.30 101280 12.31 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
SHI 428.4 6.67 163440 12.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
VND 4587.9 29.60 1012090 12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
CLG 90.5 4.28 800 12.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
CTG 101276.6 27.20 4107030 11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
BCG 648 6.00 1162650 11.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
TIE 95.6 9.99 30 11.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến khối lượng của mã TIE
DTA 139.5 9.30 16500 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
EVE 722.1 17.20 31390 10.97 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
BHN 34654.1 149.50 4340 10.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
CVT 1281.4 45.40 159560 10.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
CHP 3294.9 26.15 86330 10.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
MCG 235.2 4.09 13930 10.54 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
ITA 2974.9 3.17 1583990 10.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
SPM 215.6 15.40 0 10.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
DHM 77.7 3.09 75170 10.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
VPD 1583.5 15.45 13660 10.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
QBS 400 5.77 45180 10.33 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
VPG 0 20.50 130330 10.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
FLC 3700.6 5.80 4493740 10.06 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
VNE 596.9 6.60 154950 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
SII 1290.3 20.00 200 9.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
SJS 3160 31.60 78980 9.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
HTT 61 3.05 64350 9.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
CSM 1533.7 14.80 53980 9.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
EIB 19768.4 16.00 575930 9.59 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
EVG 156 5.20 17660 9.47 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
SSI 17077.2 34.15 3788310 9.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
NCT 2747.5 105.00 21630 9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
GEX 8270.8 31.00 343770 9.35 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
MHC 199.7 6.10 25990 9.32 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
HCM 10354.6 79.80 299780 9.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
STK 1096.9 18.30 3110 9.25 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
HT1 5742.9 15.05 73370 9.06 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
SKG 1271.5 26.50 55010 9.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
FMC 1014 26.00 137540 9.01 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
SZL 758 37.90 50 8.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
DHA 464.2 30.70 12460 8.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
FPT 31326.7 59.00 1448350 8.86 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
JVC 573.8 5.10 900310 8.74 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
ANV 2038.2 16.30 1317960 8.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
DCM 6670.4 12.60 465450 8.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
MCP 437.1 29.00 0 8.61 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
DMC 3472.7 100.00 480 8.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
PHR 3829.2 47.10 102150 8.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
PDR 8213.7 37.00 1140610 8.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
LM8 220.6 23.50 12320 8.29 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
OGC 633 2.11 2591610 8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
CTD 14585.6 189.30 76230 8.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
DXV 45.3 4.58 0 8.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
PET 935.3 10.80 70000 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
GMC 420 27.00 410 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
BVH 51035.4 75.00 263970 7.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
VTB 215.7 18.00 9130 7.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
VNG 1286 17.10 228960 7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
GDT 767.8 51.50 7300 7.52 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
ASM 2467.7 10.20 2233370 7.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
TCT 818.4 64.00 3420 7.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
PTB 3367 129.90 41270 7.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
BMC 190.2 15.35 16130 7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
HVG 1216.9 5.36 495910 7.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
VFG 829.6 34.90 8580 7.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
DCL 1216.2 21.40 27470 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
CTS 1269.5 13.00 373850 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
TS4 129.3 8.00 169300 6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
TMT 330.5 8.50 11040 6.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
AGR 1246.6 5.88 277850 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
LCG 588.7 10.15 273390 6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
TVS 729.2 12.60 61680 6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
D2D 759.7 71.00 14490 6.77 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
S4A 1076.1 25.50 200 6.69 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
L10 158.2 16.00 1000 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
PTL 400 4.00 19020 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
BSI 1652.2 15.35 218470 6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
HAX 908 38.90 28150 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
TAC 1822.7 53.80 280 6.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
VIP 561.5 8.20 344330 6.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
BMI 2923.3 32.00 217060 6.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
CAV 3001 52.10 42960 6.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
HVX 143.3 3.72 30 6.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
VIC 227106.7 86.10 1361140 6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
MDG 150.3 13.80 110 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
CEE 871.5 21.00 20150 6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
VNL 173.7 19.30 20 6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
PAN 6003.9 51.00 145790 6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
KSH 111.6 1.94 259710 6.01 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
SVT 56.6 5.38 220 5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
REE 12309.3 39.70 722310 5.87 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
C47 216.2 12.70 165360 5.83 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
KPF 658.9 38.40 1120 5.79 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
ATG 41.9 2.75 11760 5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
PXS 466.8 7.78 140010 5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
TNA 472.2 37.50 12170 5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
AST 2444.4 67.90 122540 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
C32 489.2 35.80 35720 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
PGD 3600 40.00 3120 5.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
LGL 401.3 11.60 55370 5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
THI 1903.2 39.00 960 5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
RDP 608.2 21.50 27280 5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
IBC 1835.7 26.65 180730 5.34 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
HQC 1134.3 2.38 3009980 5.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
ASP 290.5 7.78 8300 5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
HHS 1167.7 4.25 1616390 5.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
ITC 981 14.20 360 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
BFC 1809.4 31.65 158730 5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
GMD 11819.4 41.00 637240 5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
TDG 146.4 11.35 236420 5.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
PPC 6410.5 19.65 53540 5.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
VNS 984 14.50 50880 5.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
LIX 1616.8 49.90 14990 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
CMT 83.2 10.40 120 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
TDH 1191.9 14.60 230420 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
LHG 945.2 18.90 45100 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
TNT 64.8 2.54 56510 4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
TVT 449.4 21.40 1070 4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
VSC 1824.1 36.40 158040 4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
TLH 1022.6 11.00 149810 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
CSV 1763.6 39.90 52730 4.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
UDC 126.4 3.61 12660 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
VHC 4814.2 52.10 57400 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
HDG 3266.6 43.00 416580 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
VRC 1022.5 20.45 443960 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
NBB 2478.3 25.40 34180 4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
VIS 2480.7 33.60 35270 4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
SBA 986 16.30 5110 4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
SMC 1176.2 28.00 9030 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
HPG 91935 60.60 5281840 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
ICF 24.3 1.90 1330 4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICF
TSC 354.4 2.40 197990 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
PGC 1019.8 16.90 1490 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
DRH 828.1 16.90 79470 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
STG 1649 19.30 50490 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
ACC 208.5 20.85 60 4.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
TCD 592.3 17.20 41650 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
VPH 788.4 12.40 103970 4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
DSN 718.9 59.50 1080 4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
DTL 3102.5 50.50 1600 4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
SVC 1247.3 49.90 13160 4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
VCI 9552 79.60 61490 4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
DQC 1151 33.50 9210 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
SBV 925 33.80 6920 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
ACL 184.9 8.11 90 3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
SJD 1628.4 23.60 36020 3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
NTL 594.7 9.35 219430 3.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
BWE 4095 27.30 222840 3.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
CLL 935 27.50 200 3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
TRA 4808.6 116.00 20 3.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
BCE 178.8 5.96 6050 3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
TCL 596.9 28.50 0 3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
HBC 5031.7 38.75 1322090 3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
POM 3524.1 18.80 55730 3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
KHP 421.7 10.15 9080 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
DPR 1754.4 40.80 10270 3.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
DGW 896.5 22.00 269480 3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
TDC 793 7.93 55930 3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VID 190.1 7.45 8520 3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
DVP 2516 62.90 1640 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
STB 29974.9 15.90 10209140 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
VCB 230257.2 64.00 1527780 3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
NKG 3580 35.80 316590 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
QCG 3604.2 13.10 845720 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
DRC 3183.6 26.80 82530 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
GAS 204660 108.00 541220 3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
AGM 157.4 8.65 70 2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
VDP 446.1 34.90 1570 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
APC 853.4 71.00 25400 2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
PLX 101181.3 78.20 546150 2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
NAF 540 18.00 48470 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
SHP 2216.2 23.65 1300 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
HDC 658.2 14.60 353340 2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
HAI 898.8 4.92 1300990 2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
SCR 2804.5 11.50 3724700 2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
HAP 214.2 3.85 3230 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
SFC 284 25.15 0 2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
GTA 162.2 15.60 1620 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
BTP 713.7 11.80 110 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
VDS 1073.8 11.80 102440 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
IMP 2707.6 63.00 14050 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
SAM 1813.4 7.50 1008640 2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
VTO 654.9 8.20 32930 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
PME 5348.7 82.00 7330 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
CIG 78.8 2.50 260 2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
KDC 10779.4 42.00 222240 2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
TLG 5116.3 101.20 170 2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
VSH 3526.7 17.10 61110 2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
BRC 132.4 10.70 0 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
HTV 228 17.40 320 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
CDC 276.4 17.60 50 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
OPC 1450.4 57.30 6950 2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
HMC 312.9 14.90 7620 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
STT 81.6 10.20 10 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến khối lượng của mã STT
NNC 1117.9 51.00 14920 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
HCD 114.1 8.45 174140 1.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
ABT 479.6 34.00 40 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
COM 804.9 57.00 0 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
SGT 508.4 6.87 1440 1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
DRL 492.1 51.80 300 1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
HAH 385.1 16.60 78910 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
KMR 230.9 4.06 35120 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
ELC 705.9 13.70 123470 1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
FCM 228.8 5.58 86690 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
FIT 1724.5 6.77 1287520 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
SJF 1023 15.50 146500 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
KDH 10550.4 31.40 98880 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
PDN 1086.6 88.00 10 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
HTI 401.7 16.10 24620 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
THG 492 41.00 8090 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
KAC 399.6 16.65 20 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KAC
ADS 436.4 17.10 47540 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
TLD 265.5 14.75 290890 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
LSS 756 10.80 16630 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
VMD 358.2 23.20 2080 0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
HSG 8294.9 23.70 1833090 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
MWG 38038.6 120.00 192920 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
TBC 1536.7 24.20 25000 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
FTM 625 12.50 717530 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
IJC 1207.8 8.81 323030 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
VOS 368.2 2.63 198840 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
PJT 212 13.80 9570 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
GSP 414 13.80 7550 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
TRC 870 29.00 13480 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
SHA 206.8 7.50 97660 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
CNG 820.8 30.40 11970 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
VRE 91346.8 48.05 3305870 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
CII 9695.3 34.65 529990 0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
VAF 346.5 9.20 20 0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
SAB 149995.7 233.90 20870 0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
KSB 929 39.70 88400 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
AAM 138.4 10.95 15320 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
CLW 229.4 17.65 0 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
PXT 80 4.00 14840 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
FCN 1144.1 21.05 228720 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
DAH 153.9 4.50 103670 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
SFI 357.9 30.00 690 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
LEC 509 19.50 2640 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
CCL 142 4.00 53290 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
HRC 906.2 30.00 162500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
VSI 204.6 15.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
APG 79.1 5.85 206940 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
CMG 1885.6 28.00 66770 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
TCR 31.1 3.00 27870 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
SRF 601.2 18.50 126680 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
SVI 551.8 43.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
NSC 1680.9 109.90 680 -0.09 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
SAV 126.5 9.99 810 -0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
LGC 3992.1 20.70 0 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
RAL 1587 138.00 17520 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
SFG 625.1 13.05 71490 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
AGF 208 7.40 200 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
MSN 99071.2 85.60 485920 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
PMG 0 20.80 28340 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
ST8 473.3 18.40 170 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
SRC 423.8 15.10 272240 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
TTF 1513 7.05 489650 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
TNI 129.2 6.15 186990 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
PVT 5136.3 18.25 260290 -0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
SBT 9942.8 17.85 3709030 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
BCI 3607.6 41.60 32490 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCI
FDC 761 19.70 50 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
VCF 5050 190.00 990 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
RIC 220.8 7.69 110 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
KBC 6065.3 12.75 1830710 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
TIP 436.9 16.80 3230 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
SC5 341.6 22.80 210 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
PTC 101.5 5.64 15300 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
ROS 70571.6 149.20 677990 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
TV1 485.8 18.20 0 -1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
DIC 159.5 6.00 117490 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
FTS 1314.5 14.55 20250 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
PIT 101.8 6.70 1010 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
TYA 68.4 11.15 11930 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
NVL 51426.3 80.00 2508250 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
VNM 280856.2 193.50 541650 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
VHG 130.5 0.87 1807660 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHG
TPC 255.3 10.45 0 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
DHC 1458.7 41.50 32510 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
HTL 361.2 30.10 60 -2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
TNC 261.8 13.60 0 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
HAS 76.8 9.60 8080 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
NT2 9212 32.00 111540 -3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
PC1 4029.3 34.90 92430 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
VPK 93 6.20 1400 -3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
PNC 253.9 23.00 4670 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
PPI 73.4 1.52 475760 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
ITD 192 12.00 1400 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
HID 114 3.80 93960 -3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
BBC 1324.6 85.90 20 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
HLG 443.8 10.00 520 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
GIL 537.5 38.60 115550 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
SGR 1195.9 30.20 2060 -3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
DTT 81.5 10.00 10 -4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
EMC 148 12.90 90 -4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
AMD 907.5 5.55 6314750 -5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
GTN 3225 12.90 135800 -5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
BIC 4691.1 40.00 23970 -5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
CTF 333 18.50 880 -5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
LBM 279.2 32.85 5860 -5.74 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
TCO 233.9 12.50 5000 -6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
PVD 8240.2 21.50 2077870 -6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
VPS 429.3 17.55 0 -6.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
HAG 6028.5 6.50 9810120 -6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
NAV 44 5.50 4540 -6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
KHA 458.9 32.50 21860 -7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến khối lượng của mã KHA
DPM 8493.4 21.70 703930 -7.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
TDW 200.6 23.60 340 -7.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
FUC 62 12.40 1260 -7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
UIC 235.2 29.40 2560 -7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
CMX 55.8 4.22 4220 -8.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
LAF 147.3 10.00 8950 -10.31 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
CLC 419.3 32.00 11250 -10.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
HNG 4894.4 6.38 4876160 -11.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
TIX 842.2 31.90 10 -12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
CDO 38.4 1.22 74930 -12.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến khối lượng của mã CDO
HOT 104 13.00 10 -13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
CTI 2066.4 32.80 119690 -14.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
KSA 79.4 0.85 3036790 -24.11 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSA
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung