tin mới

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 28/04/2017, 17:12
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 28/04 So với tuần trước
(-)
VID 210.8 8.26 195100 34.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
BCG 625.4 5.79 985340 25.32 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
QCG 2302.8 8.37 227730 25.11 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
BHS 2195.2 16.95 3290010 24.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BHS Biểu đồ biến khối lượng của mã BHS
HAP 258.7 4.65 2725520 23.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
MDG 148.1 13.60 0 22.52 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
POM 3570.9 19.05 180300 21.34 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
PDN 1024.9 83.00 5430 20.29 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
DCM 6961.6 13.15 5891680 17.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
RAL 1495 130.00 50270 15.04 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
C47 205.9 12.10 48130 14.15 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
TIX 927.6 38.65 1810 13.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
TCL 667.1 31.85 12290 13.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
VCF 5103.2 192.00 510 12.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
LDG 1323.1 14.95 3386360 12.41 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
ASP 194.5 5.21 51330 12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
GTA 135.2 13.00 41970 12.07 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
TIE 115.8 12.10 200 12.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến khối lượng của mã TIE
KAC 451.2 18.80 0 11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KAC
SBT 6912 27.30 2229030 11.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
DLG 1069 3.75 7833080 10.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
OGC 399 1.33 6687020 9.92 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
DIG 2536.8 10.65 1440440 9.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
SC5 419.6 28.00 1240 9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
TCH 7532.1 20.75 2101570 9.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
SMA 133.8 8.30 40 9.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
NSC 1667.2 109.00 1810 9.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
TCM 1230 25.00 1515320 8.93 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
KHA 492.8 34.90 8560 8.72 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHA
DHG 12638.8 145.00 113420 8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
CMT 106.4 13.30 17530 8.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMT
GMD 6313 34.85 1548660 7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
HU3 90 9.00 4000 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
REE 8635.1 27.85 2444980 7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
DAT 883.9 23.20 10 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
LSS 945 13.50 826700 6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
TRA 4283.6 124.00 33990 6.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
TDC 745 7.45 231720 6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VTB 180.9 15.10 13940 6.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
RIC 247.2 8.61 50 6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
SMC 649.4 22.00 88950 6.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
TDH 990.3 13.95 1873680 6.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
FCN 977.6 19.75 245900 5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
NNC 1305.4 79.40 35420 5.87 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
PTL 255 2.55 92780 5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
TCO 207.7 11.10 100 5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
CTI 1290 30.00 368400 5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
PDR 5115.9 25.35 475570 5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
PAC 1765.9 38.00 169900 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
SVC 1299.8 52.00 41610 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
SAM 1719.4 9.54 287650 5.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
SPM 228.9 16.35 10310 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
S4A 776.5 18.40 2300 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
CII 10498.4 38.20 2437490 4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
HNG 8975.6 11.70 1824660 4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
MBB 27061.3 15.80 2269460 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
TMP 2051 29.30 10 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
PNJ 8954.7 87.90 207310 4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
DVP 2880 72.00 2420 4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
HAG 6833.2 8.65 3879510 4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
DTA 35.1 2.34 18940 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
SJD 1361.6 29.60 19480 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
NCT 2334.1 89.20 97710 3.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
AAA 1469.7 25.80 767910 3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
PET 943.9 10.90 429950 3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
DRL 370.5 39.00 0 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
TVS 509.7 9.54 1010 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
TYA 68.7 11.20 15360 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
PAN 4330.4 42.30 240 3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
LHG 559.5 21.45 138250 3.62 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
GAS 105172.5 55.50 498570 3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
HCD 104.8 7.76 440750 3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
HTI 494 19.80 12050 3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
ADS 351 20.80 213750 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
VFG 1406.2 76.90 6320 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
GDT 908 60.90 1580 3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
HAR 341.6 3.53 366420 3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
BCI 2237.4 25.80 9250 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến khối lượng của mã BCI
DRH 1443 29.45 824540 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
DAG 561.3 13.40 440540 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
THG 661.2 55.10 80710 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
PPC 5709.1 17.50 27620 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
HCM 4178.2 32.20 599450 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
HHS 1126.5 4.10 1492550 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
VHG 342 2.28 2867430 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHG
SII 1345.4 23.05 0 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
STB 17154.2 11.55 12436270 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
LAF 173.8 11.80 0 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
KDC 10163.5 39.60 285310 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
VPS 489.2 20.00 2060 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
SHA 188.9 9.37 299150 2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
PGD 4050 45.00 1160 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
DTL 1781.6 29.00 5000 2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
IJC 1146.1 8.36 145690 2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
PGI 1664.3 23.45 30870 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
DHA 468.7 31.00 158480 2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
EIB 13837.9 11.20 44530 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
VNM 214815.1 148.00 1414090 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
TNC 223.3 11.60 2040 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
PTB 2743.3 127.00 38700 2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
PC1 2841.2 37.75 29220 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
DIC 176 6.62 40260 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
GSP 384 12.80 19470 1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
SFI 363.8 32.00 200 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
HTV 206.4 15.75 80 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
HDC 484.6 10.75 79490 1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
VOS 152.6 1.09 95970 1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
KSA 158.8 1.70 926160 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến khối lượng của mã KSA
DMC 3163.7 91.10 8820 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
DHM 173.2 6.89 343810 1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
HRC 1131.2 37.45 0 1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
VNS 1523.4 22.45 64170 1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
TTF 959.6 6.85 282160 1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
CTG 64601.1 17.35 692930 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
UDC 124.2 3.55 12350 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
LBM 314.5 37.00 1100 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
FPT 21447 46.45 444560 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
L10 156.3 15.80 1000 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
CLG 85.7 4.05 13460 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
HAI 418.8 3.57 99360 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
ITC 932.7 13.50 44600 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
CIG 88.3 2.80 5790 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
CMG 969.7 14.40 2930 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
HSG 9502.7 48.35 564710 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
AAM 126.4 10.00 0 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
VIC 107882.3 40.90 868180 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
GTN 3850 15.40 157350 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
HMC 222.6 10.60 6530 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
DTT 88.9 10.90 0 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
DHC 867.1 33.00 21280 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
VRC 339.4 23.40 168090 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
SAV 136.3 11.80 2100 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
PJT 129.8 12.00 600 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
SFG 622.7 13.00 42690 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
PGC 802.6 13.30 90610 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
HBC 5039.6 52.80 1050310 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
AMD 862.9 13.30 238540 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
CCL 71.9 2.74 81030 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
RDP 396 14.00 6000 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
VSH 3217.4 15.60 44180 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
ACL 154.6 8.40 5030 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
DAH 242.8 7.10 4172560 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
TPC 227.2 9.30 1000 0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
C32 528.1 47.15 98540 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
UIC 256 32.00 18330 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
DXG 5478.5 21.65 3296270 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
TBC 1466.8 23.10 0 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
BMI 2676.7 29.30 74470 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
DSN 725 60.00 1390 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
ASM 3365.1 15.30 1262520 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
ITA 2716.5 3.24 3048540 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
JVC 364.5 3.24 30570 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
MWG 25709.8 167.00 102600 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
BID 56750.7 16.60 4054470 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
STK 1030.2 19.25 90 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
DPR 1844.7 42.90 42630 0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
KSB 1001.5 42.80 570760 0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
LGC 4628.5 24.00 130 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
PHR 2061 25.35 229730 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
DQC 1683.6 49.00 37620 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
AGF 277.4 9.87 1600 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGF
QBS 395.9 5.71 268420 0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
TCT 717.4 56.10 3140 0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
IMP 1865.9 61.40 6940 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
COM 886.8 62.80 30 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
DPM 9197.9 23.50 662880 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
VNL 211.5 23.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
OPC 1164.3 46.00 20 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
SFC 321.8 28.50 1060 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
SCR 1960.1 8.60 3672830 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
SCD 360.4 42.40 14990 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
ST8 652.9 33.00 6290 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
CDC 223 14.20 310 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
SHP 1855.5 19.80 18810 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
BCE 194.4 6.48 17380 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
PXS 595.2 9.92 155670 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
PXI 87.3 2.91 31570 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
PVT 3574.3 12.70 749280 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
TIP 421.3 16.20 3080 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
VAF 557.4 14.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
CMV 248.1 20.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
BVH 38991 57.30 167390 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
LM8 230 24.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
IDI 780.9 4.30 118820 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
KPF 133.8 7.80 22000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
LIX 1574.6 48.60 9130 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
FMC 561 18.70 37510 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
FTS 1224.2 13.55 17450 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
HLG 457.1 10.30 16060 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
PTC 110.5 6.14 0 -0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
HOT 214.8 26.85 0 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
CTD 15718.2 204.00 63580 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
GIL 701.8 50.40 22140 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
SHI 483.4 7.90 201940 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
TRC 867 28.90 25680 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
TSC 411.9 2.79 826990 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
NLG 3979.2 28.00 284210 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
HAX 768.5 54.00 119440 -0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
CLL 884 26.00 0 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
TIC 324.2 13.15 8180 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TIC Biểu đồ biến khối lượng của mã TIC
BTP 786.3 13.00 5870 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
NKG 2806.5 42.50 308060 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
NVT 174.7 1.93 77700 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
SAB 128192.1 199.90 7590 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
SZL 696 34.80 14520 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
ROS 69660 162.00 4132570 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
NTL 592.1 9.31 158850 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
ELC 1108.5 23.00 111520 -0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
KBC 7064.3 14.85 1016290 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
SRF 692.2 28.40 5040 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
BMP 8504.5 187.00 23730 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
TLG 4022.8 105.00 440 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
CAV 3283.2 57.00 49020 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
ACC 277.5 27.75 20 -0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
NAF 828 27.60 94950 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
FCM 212 5.17 85540 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
BFC 1992.3 34.85 140290 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
VTO 627 7.85 66340 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
HAH 895.4 38.60 12100 -1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
VIS 1164.1 23.65 86840 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
MCP 413 27.40 13290 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
HU1 62.8 6.28 100 -1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
BMC 271.4 21.90 4900 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
VCB 126281.7 35.10 1522920 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
KMR 236.1 4.15 42720 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
KDH 5850 25.00 56040 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
MSN 51006.2 44.45 522740 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
CHP 2872.8 22.80 27650 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
LCG 635.2 8.33 555570 -1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
DCL 1166.1 20.70 50100 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
AGR 731.4 3.45 184200 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
KSH 57.5 2.05 87120 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến khối lượng của mã KSH
SBA 804.5 13.30 70740 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
ANV 484.4 7.34 6750 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
BIC 4620.7 39.40 7400 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
TNT 64.3 2.52 95370 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
AGM 172.2 9.46 1020 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
ABT 578.4 41.00 1000 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
SKG 2419.5 70.60 53610 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
VNG 140.4 10.80 191880 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
MCG 123.6 2.15 93790 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
BRC 127.5 10.30 2000 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
ITD 408 25.50 78060 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
VNE 786.8 8.70 53950 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
SSC 911.5 60.80 12950 -1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
NT2 8636.3 30.00 396590 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
HQC 975.6 2.47 6073150 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
HT1 8433.1 22.10 119610 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
SSI 10732.4 21.90 3439980 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
VSC 2624.1 57.60 99340 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
TDW 195.5 23.00 0 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
FTM 685 13.70 570540 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
BBC 1741 112.90 2040 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
NBB 1439.7 22.50 14640 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
VHC 4897.4 53.00 1180 -2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
CLC 799.3 61.00 6270 -2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
CCI 225.3 12.70 14810 -2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
VPH 556.3 10.50 160310 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
SRC 468.7 16.70 8400 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
BHN 19540.7 84.30 10100 -2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
SVT 96.8 9.20 0 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
TNA 565.9 56.00 21040 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
HVG 1534.8 6.76 287120 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
NVL 41668.4 70.70 577350 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
TMS 1970.2 57.00 1840 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
CNG 866.7 32.10 2610 -2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
SJS 2790 27.90 241120 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
VIP 472.4 6.90 217710 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
VJC 38310 127.70 225640 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
APG 71.6 5.29 117200 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
GMC 448 28.80 1070 -3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
HDG 2142.3 28.20 28160 -3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
PXT 70 3.50 7590 -3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
HPG 24780.5 29.40 7712150 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
EVE 850.1 20.25 94770 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
MHC 189.9 5.80 135760 -3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
VMD 345.1 28.90 20 -3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
KHP 432.1 10.40 42710 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
CYC 3.6 1.80 3500 -3.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CYC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CYC
TS4 131.4 8.13 12160 -3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
TMT 482.2 12.40 37070 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
LCM 23.6 0.96 41960 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
STG 2443.5 28.60 312710 -4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
FLC 4676.8 7.33 19641860 -4.06 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
APC 295.7 24.60 21480 -4.09 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
EMC 173.8 15.15 0 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
TAC 1146.4 60.40 600 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
BSI 1037.5 11.50 1170 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
PLX 60359.4 46.65 781910 -4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
ICF 31.6 2.47 6100 -4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
DGW 568.4 14.30 311370 -4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
CSV 1277.4 28.90 174880 -4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
PVD 6783.8 17.70 4924960 -4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
CLW 222.3 17.10 0 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
CMX 45.2 3.42 520 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
DRC 3350 28.20 698850 -5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
TV1 461.8 17.30 400 -5.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV1
CSM 1849.7 17.85 282940 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
CDO 99.2 3.15 225890 -5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDO
VSI 192.7 14.60 11700 -5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
HAS 56 7.00 1230 -6.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
DXV 43.5 4.39 10 -6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
TCR 41.4 3.99 159330 -7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
SGT 363.3 4.91 3840 -7.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
TLH 1058.1 12.50 627000 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
SVI 533.8 41.60 130 -7.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
HID 93.9 3.13 449620 -7.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
PPI 114.9 2.38 208030 -8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến khối lượng của mã PPI
FIT 1052 4.13 1443650 -8.43 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
FUC 69.5 13.90 480 -8.55 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
D2D 417.3 39.00 28350 -8.88 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
LGL 313.1 9.05 49330 -9.32 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
VPK 92 11.50 360 -9.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
ATG 33.2 2.18 171730 -11.74 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
HTL 504 42.00 510 -12.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
STT 54 6.75 0 -13.35 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến khối lượng của mã STT
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung