TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 23/04/2021, 05:18
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 22/04 So với tuần trước
(-)
FUC 120 24.00 5100 30.43 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
HMC 480.9 22.90 1045800 25.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
VPG 1071 30.60 683000 21.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
TMT 458.8 11.80 142800 20.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
ABS 2088 72.50 228900 19.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
VIS 1698.1 23.00 151800 19.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
AMD 1214.8 7.43 13377100 17.01 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
CLW 377 29.00 11000 13.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
PDR 29808.2 68.40 3943000 13.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
TTE 313.4 11.00 100 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
HAX 903.9 24.60 1012600 9.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
STG 1670.3 17.00 60000 9.68 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
ROS 4455.6 7.85 36009100 8.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
TAC 1860 54.90 213700 8.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
VIX 4042.3 31.65 17688000 8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
TSC 1253.5 8.49 2530100 7.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
SHI 1929.1 21.10 1323900 7.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
PDN 1626.2 87.80 1000 6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
FUC 241.4 14.20 0 6.77 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF2
BCM 57960 56.00 20100 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến khối lượng của mã BCM
VPD 1620.2 15.20 11900 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
MWG 49242.7 142.50 2536100 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
LM8 114.1 12.15 8400 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
VAF 384.2 10.20 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
KDH 19095.7 33.00 5113700 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
VDP 473 37.00 2000 5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
GSP 502.2 13.95 102900 5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
VCB 382014.4 103.00 2981300 5.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
HAS 138.4 17.30 21700 4.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
NVL 105673.7 107.30 1912600 4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
RAL 2737 238.00 36800 4.66 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
SPM 190.4 13.60 11300 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
MCP 482.3 32.00 6000 4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
VID 401.4 13.00 22800 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
TEG 459.8 14.20 105700 3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
TRC 1149 38.30 4000 3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
DHM 328.1 10.45 242100 3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
ADG 1134 63.00 97800 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
FUE 274.1 19.30 35200 3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
BMI 2557.9 28.00 705900 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
AGG 3682.4 44.50 3405500 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
LGC 11899.1 61.70 0 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
MDG 139.4 12.80 8900 2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
VCG 21113.8 47.80 251800 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
DC4 528 16.50 55000 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
VIB 57325.2 53.30 751500 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
DRL 555.8 58.50 1700 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
CRE 3259.2 33.95 1137700 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
LBM 598 59.80 600 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
DPG 1656 36.80 532400 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
STK 2390.6 33.80 66300 2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
PNJ 21365.6 93.90 709100 2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
FIR 684.1 25.30 205100 2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
VHM 345334.9 103.10 6647900 1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
SSB 33240.5 27.50 729000 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
DHC 5135.7 90.60 147900 1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
SFC 266.5 23.60 100 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
HII 704.6 22.00 767100 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
HTL 230.4 19.20 3100 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
OPC 1592 59.90 600 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
DHG 13061.5 99.90 22900 1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
LPB 20203.2 18.80 13664200 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
BTP 907.3 15.00 143700 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
CVT 1596.1 43.50 15000 1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
AGM 268.4 14.75 29200 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
PGI 1801 20.30 1900 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
PNC 113.7 10.30 2100 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
TBC 1651 26.00 10600 0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
FUE 0 16.86 32900 0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
HPG 182230.5 55.00 33049800 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
TCO 237.6 12.70 14500 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
PSH 2511.3 19.90 353600 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
CTF 1369.4 20.05 159400 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
CMV 176.1 14.55 0 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
SBA 992 16.40 31200 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
TDW 297.5 35.00 100 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
E1V 10543.5 21.69 356100 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
PTC 197.1 10.95 16000 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
HRC 2069.2 68.50 0 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
VMD 356.7 23.10 27400 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
TDP 1467.6 27.30 74400 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
TCM 7606.3 115.50 140500 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
GAB 2639.9 191.30 500 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAB
THG 1134 78.10 15100 0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
FUE 172.4 14.99 94400 0.07 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
GTA 166.4 16.00 14000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
KOS 4257.8 25.80 387900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
LHG 1700.4 34.00 501900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
FPT 62719 80.00 2271200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
NAF 1013.2 21.30 405200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
SHP 2117.9 22.60 53700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
SII 1109.8 17.20 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
SGN 2350.7 70.00 7000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
SC5 344.6 23.00 3600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
TMP 2975 42.50 16000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
SVC 2499 75.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
ST8 308.7 12.00 11400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
SMB 1283.4 43.00 5100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
CAV 3617.3 62.80 1100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
COM 621.3 44.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
CLC 982.8 37.50 17900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
S4A 1118.3 26.50 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
TTA 2025 15.00 1341200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
PME 5625.9 75.00 4800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
VSH 4512.2 19.10 58300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
DBC 5887.7 56.20 1901400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
DAT 1214.5 26.40 2400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
DBD 2409.4 46.00 59200 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
GAS 162591 85.80 1101600 -0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
TRA 2897.6 69.90 34100 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
PAC 1510.3 32.50 77900 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
DCL 1605.5 28.25 173800 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
HU1 96 9.60 0 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
VCF 6591.6 248.00 200 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
APH 6856.6 49.20 998700 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
SJD 1204 17.45 98200 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
LIX 1869.5 57.70 114900 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
FUE 0 15.96 6600 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
AAM 135.8 11.00 6000 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
VNS 712.5 10.50 1500 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
MHC 434.8 10.50 1255300 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
CDC 345.2 15.70 3600 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
REE 15875 51.20 412900 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
VJC 70626.1 130.40 772400 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
NKG 4568.2 25.10 6626500 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
HAI 1041.3 5.70 5960800 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
CHP 2762 18.80 119000 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
YEG 732 23.40 305700 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
QBS 258.6 3.73 1216800 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
TNA 548.3 13.80 552600 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
VNM 204815.6 98.00 3166300 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
CCI 287.5 16.20 2200 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
GIL 2559.6 71.10 321900 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
IMP 4736.1 71.00 85700 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
TCD 662.1 14.00 24400 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
BHN 15762.4 68.00 5400 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
DGC 8796.7 68.00 895000 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
TVS 1954.9 19.90 65500 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
VIC 469481.4 138.80 3319500 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
NLG 9727.7 34.10 1334100 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
DGW 5005.6 116.00 279100 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
IBC 1974.5 24.20 51700 -1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
DXG 12480.8 24.00 9907200 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
NCT 1865.7 71.30 21100 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
SCD 195.5 23.00 2900 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
SFI 563.4 37.35 10500 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
KDC 14378.7 51.40 770600 -1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
VPS 346.1 14.15 27400 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
FUE 0 20.73 609400 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
TDM 2740 27.40 336600 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
MSN 115353.9 98.20 3474400 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
HPX 7509.4 32.65 584200 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
THI 1332.2 27.30 600 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
NVT 806.4 8.91 10400 -1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
TPC 239.4 9.80 300 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
VGC 14840.4 33.10 99300 -1.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
EIB 31258.7 25.30 1697000 -1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
CKG 787.5 15.00 1647100 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
ASG 2200.3 34.90 500 -1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
SGR 1770 29.50 37000 -1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
VPB 120380.7 49.00 18528500 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
PPC 8808.3 27.00 334100 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
DBT 172.6 12.15 9800 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
VSI 252.1 19.10 8100 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
DVP 1840 46.00 19000 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
NBB 2753 27.40 0 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
VTO 718.8 9.00 118000 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
VPI 7040 35.20 809300 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
DSN 549.8 45.50 23100 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
VTB 146.8 12.25 16600 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
FUE 438.8 16.75 29600 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
SAB 107478.7 167.60 112600 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
HU3 80 8.00 5200 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
BVH 43054.7 58.00 1053600 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
HTV 201.1 15.35 2100 -2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
BMP 4829.8 59.00 167200 -2.64 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
SKG 810.6 12.80 378000 -2.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
DPR 2033.9 47.30 33100 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
TLG 2839.5 36.50 62400 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
BFC 1234.8 21.60 77500 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
CNG 608.8 22.55 92200 -2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
PTL 618 6.18 102200 -2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
SZL 1000 50.00 22700 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
GDT 856.8 50.00 89300 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
TCB 139144.8 39.70 8352800 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
TV2 1966.4 54.60 67300 -3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
CLL 1038.7 30.55 6900 -3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
VNL 157.5 17.50 5100 -3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
CMG 3480 34.80 31000 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
SCS 6278.8 126.00 27700 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
PHC 355.1 13.80 225300 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
NAV 164.4 20.55 0 -3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
HTN 2153.7 43.50 66100 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
DPM 7319.2 18.70 1781900 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
SVI 1030.4 80.30 400 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
SMA 163.2 8.02 10400 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
TGG 117.1 4.29 1086600 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
EVG 1349.2 12.85 912300 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
APC 456.8 22.70 20600 -3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
RDP 402.5 9.80 17800 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
FDC 482.9 12.50 0 -3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
PTB 3892.8 80.10 107600 -3.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
HHP 244.8 13.60 257300 -3.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHP
LEC 352.4 13.50 300 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
LSS 847 12.10 286200 -3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
BKG 339.2 10.60 180400 -3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
POM 5090.1 18.20 621700 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
CSM 1886 18.20 67400 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
TVT 546 26.00 8600 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
SRC 581 20.70 13000 -3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
TCL 895.7 29.70 114500 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
BWE 4440 29.60 280100 -3.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
VHC 6583.2 35.90 766900 -3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
CIG 273.1 8.66 34500 -3.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
HDB 42312.7 26.30 4280300 -3.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
FTS 2314.7 17.50 829900 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
MIG 2112.5 16.25 165200 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
BIC 2451.1 20.90 77600 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
SVT 198 17.10 200 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
MSH 2382.9 47.65 24300 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
KPF 219.8 12.20 14500 -3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
C32 403.6 26.85 134600 -3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
HAH 1124.4 23.05 934200 -3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
ACB 70250.6 32.50 7843500 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
HUB 365.9 24.00 9000 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
TMS 4300.2 52.80 12200 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
PGD 2569.5 28.55 5700 -4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
SRF 419.2 12.90 20000 -4.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
SMC 1906.1 31.25 899500 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
DHA 725.8 48.00 57100 -4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
TDH 806.6 7.16 1728400 -4.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
CTD 5270.5 66.50 478400 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
HVN 42832.4 30.20 1080800 -4.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
DMC 1788.5 51.50 48900 -4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
TNH 1145.4 27.60 128000 -4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
HDC 2727.1 41.00 648100 -4.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
DQC 793.7 23.10 36800 -4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
MBB 81723.7 29.20 13234000 -4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
GEG 4786.2 17.65 602300 -4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
NT2 5987.8 20.80 379400 -4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
IJC 5536 25.50 1232900 -4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
DRC 3136.1 26.40 1196500 -4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
TNC 578.5 30.05 200 -4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
BID 164902.7 41.00 2929700 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
UIC 400 50.00 14300 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
NNC 679.5 31.00 64900 -4.77 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
SBV 428.3 15.65 199400 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
HTI 415.4 16.65 40000 -4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
MSB 25262.5 21.50 3962500 -4.87 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSB
EVE 654.9 15.60 56600 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
HVH 231.6 10.55 252200 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
BCE 427 12.20 156000 -5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
BTT 706.1 50.00 100 -5.12 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
L10 173.6 17.55 0 -5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
TIP 1148 44.15 103800 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
TNT 214.7 8.42 764500 -5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
PGC 1025.8 17.00 73900 -5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
VRE 74988 32.20 7978600 -5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
BRC 161.5 13.05 9200 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
TN1 1226.6 57.30 1700 -5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
UDC 251.3 7.18 19700 -5.53 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
ACL 637 12.70 34300 -5.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
NHH 2150 59.00 375500 -5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
ITD 201.6 12.60 44100 -5.62 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
YBM 109.3 7.64 15400 -5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
DIG 8613.7 27.35 3356300 -5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
PC1 4693.7 24.55 617000 -5.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
AST 2497.5 55.50 62900 -5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
ASM 3753.6 14.50 2071200 -5.84 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
PJT 185.1 12.05 10400 -5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
VDS 1431.4 14.30 442000 -5.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
LGL 344.5 6.50 42000 -5.93 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
ACC 158 15.80 31500 -5.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
ILB 619.9 25.30 51900 -5.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
STB 39589.5 21.00 35450900 -6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
FRT 2211.5 28.00 1394400 -6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
APG 313.1 9.20 1225500 -6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
GEX 12254.9 25.10 3868000 -6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
TPB 28935.1 27.00 4524000 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
PLX 65987.8 51.00 1485700 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
FMC 1883.2 32.00 308200 -6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
TIX 870 29.00 0 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
SJS 5329.3 46.40 348100 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
VNG 1332.7 13.70 182300 -6.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
GMD 9644.1 32.00 2481300 -6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
TCT 379.2 29.65 47100 -6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
CSV 1215.5 27.50 233400 -6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
EMC 325.1 21.25 300 -6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
FCM 282.9 6.90 15500 -6.88 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
HSG 13049.8 29.35 10870100 -6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
TCR 45.6 4.40 10300 -6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
SZC 3495 34.95 1348700 -7.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
VSC 2673.5 48.50 65200 -7.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
TYA 99.1 16.15 161900 -7.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
CMX 375.5 14.20 240800 -7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
ASP 259.5 6.95 115900 -7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
CTG 145771.3 39.15 21428500 -7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
SFG 422 8.81 14000 -7.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
VCI 10068.5 60.80 2122800 -7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
PHR 7005.3 51.70 666600 -7.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
ITC 1235.8 15.50 47000 -7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
GTN 4950 19.80 432000 -7.48 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
NHA 874 36.20 85800 -7.54 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
BSI 1709 14.00 1008600 -7.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
VIP 612.1 8.94 690200 -7.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
SAM 3745 10.70 215100 -7.76 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
D2D 1575.8 52.00 256700 -7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
POW 28922.1 12.35 16952500 -7.84 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
HSL 121.9 7.10 222700 -8.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
KSB 1834.9 27.40 1632200 -8.05 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
HAR 598 5.90 2298500 -8.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
ICT 638.9 19.85 60700 -8.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
TNI 237.8 4.53 2142000 -8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
TLH 1475.5 14.45 2343500 -8.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
PVT 5210.8 16.10 3653500 -8.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
FLC 8626.5 12.15 38103800 -8.30 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
PIT 93.3 6.14 48500 -8.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
DCM 8391 15.85 4848500 -8.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
CRC 153.8 10.25 394100 -8.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
PVD 8578.4 20.35 6100500 -8.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
VNE 643 7.11 167700 -8.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
SSI 16512 31.75 14783000 -8.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
AAA 3442.6 16.30 4606100 -8.94 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
NTL 1551.8 24.40 952400 -8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
AGR 2353.2 11.10 1479000 -9.02 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
HCM 9176.5 30.00 5082400 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
KHP 396.1 6.88 107500 -9.23 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
DRH 658.8 10.80 1822400 -9.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
ADS 380.3 13.55 250100 -9.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
KBC 16507.2 34.70 6642600 -9.40 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
PET 1727.7 19.95 1764200 -9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
TTF 2131.7 6.85 7104200 -9.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
CTS 1639.1 15.40 1537100 -9.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
PLP 392 9.80 348700 -10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
BMC 195.8 15.80 153100 -10.23 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
OGC 2028 6.76 734500 -10.23 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
TCH 7804.4 21.50 6153900 -10.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
HBC 3314.6 16.10 5976600 -10.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
LCG 1254.5 12.90 4177400 -10.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
BCG 1387.9 12.85 1691100 -10.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
SBT 12158 19.70 3987200 -10.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
CTI 995.4 15.80 1092400 -10.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
CCL 605.6 12.75 991300 -10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
HT1 6143.6 16.10 1783100 -10.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
FIT 2585.5 10.15 3916800 -10.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
HNG 12526.7 11.30 14048000 -10.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
IDI 1522.9 6.69 2301500 -10.68 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
ANV 2569.9 20.15 288300 -10.84 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
CEE 645.3 15.55 2100 -10.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
HQC 2020.8 4.24 18669600 -10.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
SHA 220.7 6.93 191100 -11.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
HAG 5017.6 5.41 19219200 -11.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
DTA 198.7 11.00 128100 -11.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
OCB 24164.7 22.05 3721500 -11.45 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
CII 5974.8 21.10 2465500 -11.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
HDG 5762.2 37.35 1749500 -11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
C47 204.2 12.00 316900 -11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
FCN 1452.4 12.15 3679000 -11.96 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
GVR 93800 23.45 4710300 -12.01 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
VPH 553.1 5.80 455500 -12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
HCD 149 5.52 1512000 -12.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
HHS 1868.3 6.80 4382400 -12.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
VRC 467.5 9.35 619600 -12.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
SCR 3000.5 8.19 7748600 -12.87 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
SGT 1172.9 15.85 66100 -12.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
HOT 282.8 35.35 400 -13.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
PXS 399 6.65 1309800 -13.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
LCM 68.5 2.78 48100 -13.93 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
HVX 221.1 5.74 4200 -13.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
LDG 1873.7 7.80 9554400 -14.10 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
QCG 2195.5 7.98 1199100 -14.19 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
SVD 116.1 9.00 246000 -14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
DAG 316 6.10 629900 -14.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
TDC 1765 17.65 1210500 -14.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
TLD 254.2 6.68 951600 -14.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
TTB 342.5 6.65 1546200 -14.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
ELC 579.7 11.25 569000 -14.77 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
KMR 221.8 3.90 573900 -15.22 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
DAH 265.7 7.77 556400 -15.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
GMC 864.2 28.80 5700 -15.29 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
PXI 117 3.90 23900 -15.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
VOS 522.2 3.73 2702000 -15.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
MCG 208.8 3.63 78800 -15.58 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
TS4 77.4 4.79 118600 -15.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
JVC 784.4 4.71 2133500 -15.74 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
TDG 67.9 4.05 1053200 -17.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
ITA 7066.6 7.53 22702900 -17.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
FTM 179.5 3.59 72100 -17.47 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
HAP 709.2 12.75 2643400 -17.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
RIC 578.5 20.15 131900 -18.09 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
HID 279.7 4.76 738900 -19.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
DXV 47.9 4.84 45000 -20.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
PMG 1024.5 24.30 12400 -21.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
SJF 304.1 3.84 3255300 -21.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
PXT 58 2.90 361000 -24.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
DLG 963.8 3.22 1503400 -24.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
SAV 492.7 33.75 169400 -24.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung