TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 20/04/2018, 19:50
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 20/04 So với tuần trước
(-)
LGC 4763.5 24.70 70140 39.15 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
HRC 966.6 32.00 26600 35.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
NNC 1229.7 56.10 110190 18.11 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
VSI 316.8 24.00 1810 14.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
KPF 538.8 31.40 16830 14.18 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
MCG 189.8 3.30 91210 13.79 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
TAC 2026 59.80 910 11.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
HTT 60 3.00 21720 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
PTL 360 3.60 5210 10.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
VMD 341.2 22.10 20 10.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
SCD 212.5 25.00 2580 10.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
AMD 676.9 4.14 730570 10.11 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
TTF 1302.7 6.07 835830 9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
HTV 214.9 16.40 0 9.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
EIB 20015.5 16.20 643750 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
DMC 3594.3 103.50 12700 8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
TIX 889.7 33.70 10 8.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
VHC 7189 77.80 515210 8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
ASM 3544.3 14.65 8266570 7.72 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
CAV 3312 57.50 90650 7.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
IDI 2769.5 15.25 5917930 7.39 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
HNG 6781.6 8.84 271940 7.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
HVG 1067.1 4.70 155890 6.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
SII 1451.6 22.50 0 6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
PC1 3856.1 33.40 73140 6.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
NTL 648.7 10.20 331160 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
CCL 187.6 3.95 398820 6.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
ACL 212 9.30 0 6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
S4A 1118.3 26.50 4680 6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
DIC 151 5.68 6710 5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
TDH 1322.5 16.20 601690 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
RIC 182.6 6.36 3700 5.82 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
SHI 430.4 6.70 486330 5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
PDR 9212.6 41.50 2075510 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
TCH 9074.9 25.00 707150 5.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
AST 2970 82.50 106250 5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
LBM 277.5 32.65 380 5.32 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
TMS 1178.6 34.10 19600 5.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
GTN 2925 11.70 814860 4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
SBT 10304.8 18.50 3896820 4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
TPC 322.5 13.20 1940 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
VPG 376 18.80 29340 4.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
TCD 609.5 17.70 140 4.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
GAS 253930 134.00 947250 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
SZL 718 35.90 6110 4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
VAF 401.1 10.65 50 4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
HMC 350.7 16.70 25810 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
PPI 58.9 1.22 117590 4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến khối lượng của mã PPI
ITC 1188.3 17.20 62260 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
BCG 669.6 6.20 607310 4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
BRC 123.7 10.00 3030 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
STG 1760 20.60 82760 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
LDG 4158.9 26.00 907630 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
ACC 208 20.80 10 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
CLG 77 3.64 50 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
HU1 102 10.20 8650 3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
HHS 1052.3 3.83 897330 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
C47 251.9 14.80 16360 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
VSH 3588.6 17.40 46690 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
DXG 11218.1 37.00 3952790 3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
DGW 1157.3 28.40 894110 3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
BTT 514.7 36.45 60 3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
VNE 746.1 8.25 331650 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
HAI 714.3 3.91 867470 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
EVE 753.5 17.95 156710 3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
SGR 1164.2 29.40 110 3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
HCD 225.4 8.35 65910 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
LEC 495.9 19.00 1260 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
TDG 172.2 13.35 607090 2.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
GTA 160.2 15.40 250 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
VTO 695.6 8.71 61950 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
TCT 864.5 67.60 1620 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
IJC 1353.2 9.87 110790 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
EVG 163.2 5.44 502530 2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
SRF 597.9 18.40 50 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
NT2 9284 32.25 273800 2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
DXV 39.6 4.00 10 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
VRC 1015 20.30 278390 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
APG 75.4 5.57 326800 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
GDT 714.2 47.90 5370 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
SMC 1176.2 28.00 4200 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
TSC 330.7 2.24 137630 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
L10 170.1 17.20 5640 1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
GMC 404.4 26.00 1110 1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
DAG 404 8.19 86790 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
SSI 21002.7 42.00 4445130 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
NAV 43.2 5.40 7380 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
THI 2093.5 42.90 3190 1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
TBC 1562.1 24.60 10 1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
SVT 77.7 7.38 0 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
ASP 291.3 7.80 23710 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
VPD 1475.9 14.40 11110 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
CTS 1425.7 14.60 218720 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
PGD 3510 39.00 50 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
TDC 900 9.00 194020 1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
CIG 77.3 2.45 19810 1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
LM8 230 24.50 130 1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
TV1 456.4 17.10 1000 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
ABT 519.1 36.80 340 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
MCP 441.6 29.30 2950 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
CSV 1741.5 39.40 55420 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
PVT 5741.4 20.40 165990 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
FTM 767.5 15.35 209460 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
AAA 1738.9 20.80 484400 0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
FUC 53 10.60 0 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
ADS 412.1 16.15 14020 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
SHP 2155.3 23.00 13100 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
NAF 435 14.50 59020 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
ANV 3201.1 25.60 761830 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
GEX 10218.4 38.30 222300 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
NLG 6383.4 40.60 292160 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
HU3 137 13.70 6510 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
HVX 166.8 4.33 110 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
FCM 237.8 5.80 104900 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
SRC 407 14.50 2130 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
DVP 2416 60.40 1760 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
LIX 1474.2 45.50 1240 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
VNL 162.9 18.10 1000 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
CEE 747 18.00 36240 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
ST8 465.5 18.10 40 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
HAG 5110.3 5.51 1892260 0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
HLG 434.9 9.80 6340 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến khối lượng của mã HLG
AAM 132.7 10.50 40 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
VFG 1176.6 49.50 11100 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
SJS 2470 24.70 40240 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
BMC 169.2 13.65 1850 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
DHM 92.9 2.96 38280 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
HID 95.1 3.01 86010 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
DLG 900.8 3.16 420510 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
VPH 626.3 9.85 53360 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
VPS 409.7 16.75 10 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
DHC 1574.7 44.80 14070 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
CHP 3068.1 24.35 26440 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
HDB 49148.1 50.10 1802740 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
DHA 438.5 29.00 38100 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
UIC 238.8 29.85 0 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
IMP 2707.6 63.00 1580 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
TDW 187 22.00 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
SGT 495.8 6.70 4080 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
SVI 539 42.00 2010 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
BTP 689.5 11.40 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
BSI 1625.3 15.10 182540 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
CMX 66.1 5.00 220 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
SJF 980.1 14.85 94000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
SFG 613.1 12.80 84170 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
SFC 265.3 23.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
SSC 1019.5 68.00 700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
PJT 212 13.80 290 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
DCM 6591 12.45 182800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
STB 29126.6 15.45 7856380 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
DAH 171 5.00 92760 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
HAS 77.6 9.70 80 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
VPK 82.5 5.50 3760 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
HTI 399.2 16.00 6000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
TPB 18037.5 32.50 1970610 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
VDP 304.1 34.95 7460 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
CLC 891.1 34.00 15560 -0.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
CVT 1397.1 49.50 316620 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
KHP 398.1 9.58 300 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
MHC 205.6 6.28 12430 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
HTL 336 28.00 1670 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
PME 5440 83.40 2980 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
CMG 1865.4 27.70 19350 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
D2D 845.3 79.00 42500 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
TNA 476 37.80 2010 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
VIP 497.8 7.27 2480 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
ATG 34.9 2.29 17310 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
SJD 1593.9 23.10 14070 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
KMR 229.2 4.03 34940 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
HAX 464.5 19.90 28260 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
DPR 1672.7 38.90 35850 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
FLC 3925.5 5.75 6563560 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
FTS 1609.9 16.20 24190 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
SBA 949.7 15.70 21620 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
THG 468 39.00 9610 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
STK 899.1 15.00 83550 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
PAC 2054 44.20 11270 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
PXS 423 7.05 104540 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
KBC 6564.8 13.80 2265790 -0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
MBB 59639.4 32.85 5581890 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
TNI 126.8 6.04 66630 -0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
DSN 700.8 58.00 2490 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
HQC 1062.8 2.23 1785510 -0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
NSC 1682.4 110.00 20690 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
HAH 546.9 15.85 22710 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
LSS 665.7 9.51 5700 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
TMT 404.4 10.40 23050 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
SHA 200.8 7.28 105200 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
ITA 2533.9 2.70 966930 -1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
NCT 2561.7 97.90 9810 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
FIT 1589.5 6.24 290780 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
FPT 32547.9 61.30 972550 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
DRC 3029.2 25.50 581740 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
CTI 2104.2 33.40 132020 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
LHG 1245.3 24.90 154750 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
CII 8953.8 32.00 985220 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
TRC 820.5 27.35 43990 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
HAP 207.5 3.73 1400 -1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
GSP 444 14.80 220 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
TLG 4863.5 96.20 330 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
VNG 1090.5 14.50 140430 -1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
IBC 1963.1 28.50 231960 -1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
TLD 186.3 10.35 221920 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
REE 11658.2 37.60 596050 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
GIL 618.3 44.40 60290 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
LGL 317.9 9.19 8370 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
PIT 89.5 5.89 10 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
BHN 27329.2 117.90 2460 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
DRH 842.8 17.20 199900 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
PTB 2589.4 99.90 61670 -1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
TS4 124.4 7.70 78220 -1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
VTB 223.5 18.65 910 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
GMD 8259.1 28.65 478210 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
VDS 1155.7 12.70 110530 -1.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
RAL 1506.5 131.00 7080 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
DTA 110.2 7.35 57070 -2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
CTG 124734.1 33.50 4349720 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
CNG 772.2 28.60 6190 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
TMP 2345 33.50 1040 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
BWE 3525 23.50 254040 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
SPM 196 14.00 60 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
PHR 3390.2 41.70 274890 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
PGI 1650.2 18.60 0 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
NVT 451.6 4.99 4240 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
FDC 985.1 25.50 1000 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
HCM 10380.5 80.00 467090 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
FMC 1148.6 29.45 77520 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
PTC 112.1 6.23 30 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
SAV 126.7 10.00 20 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
SKG 1230.7 25.65 62320 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
HT1 5170.5 13.55 124430 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
C32 474.8 34.75 83960 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
SAB 142364.4 222.00 54550 -2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
LCG 795.2 9.94 77890 -2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
KSB 877.5 37.50 235710 -2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
PXT 60 3.00 4820 -2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
KDH 15862.3 40.90 306360 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
HBC 6018.6 46.35 828870 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
DCL 1037.2 18.25 30800 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
VCI 12612 105.10 260920 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
UDC 122.2 3.49 40 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
BCE 195.3 6.51 140510 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
BBC 1164.3 75.50 890 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
TNC 250.2 13.00 15000 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
PAN 7692.9 64.00 100030 -3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
CDO 40 1.27 26460 -3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến khối lượng của mã CDO
NBB 1834.3 18.80 22430 -3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
PMG 828.3 25.10 81610 -3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
QBS 409 5.90 11950 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
KHA 437.7 31.00 240 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến khối lượng của mã KHA
HDG 3760.4 49.50 172190 -3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
MWG 32995.6 102.10 338220 -3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
DIG 5526.1 23.20 1666210 -3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
VCF 3986.9 150.00 590 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
SC5 434.6 29.00 20 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
PXI 63.3 2.11 2370 -3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
RDP 424.3 15.00 6390 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
SAM 1813.4 7.50 1189040 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
BMI 2722.4 29.80 24390 -3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
SFI 334 28.00 530 -3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
DHG 14251.3 109.00 94290 -3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
ELC 597.7 11.60 80670 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
CTD 11580.9 147.80 162160 -3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
PLP 294 19.60 12840 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
TVS 810.2 14.00 61460 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
TIP 393.9 15.15 660 -3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
VIC 324438.1 123.00 4165000 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
SVC 1127.3 45.10 170 -3.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
TLH 976.1 10.50 358100 -3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
TVT 441 21.00 1000 -3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
VIS 2510.2 34.00 59800 -3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
HII 353.6 26.00 52050 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
PET 900.6 10.40 356670 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
CLL 1060.8 31.20 10 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
ITD 161.6 10.10 19380 -3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
DPM 7867.1 20.10 335430 -3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
TCM 1157 22.40 155710 -3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
HPG 89204.2 58.80 3297740 -3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
BIC 3694.2 31.50 3200 -3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
HAR 735.8 7.26 367610 -3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
BFC 1855.1 32.45 20150 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
LAF 134.3 9.12 6530 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
HDC 793.4 17.60 618980 -4.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
CCI 248.4 14.00 0 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
CSM 1430 13.80 200440 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
VOS 288.4 2.06 248250 -4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
TCR 27.7 2.67 710 -4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
CDC 259.9 16.55 210 -4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
AGM 154.9 8.51 10 -4.38 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
VPB 55089.8 61.20 3532830 -4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
AGR 1028.2 4.85 77130 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
JVC 469.1 4.17 212080 -4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
PGC 875 14.50 770 -4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
VND 4897.9 31.60 887180 -4.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
VNS 926.3 13.65 33630 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
DQC 1137.3 33.10 29960 -4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
KAC 420 17.50 0 -4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KAC
TCL 547.7 26.15 4380 -4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
SBV 845.6 30.90 26500 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
PDN 974.3 78.90 430 -4.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
VNM 269970.3 186.00 739700 -4.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
BVH 67366.7 99.00 430600 -4.99 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
MDG 123 11.30 30 -5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
TYA 100 16.30 47580 -5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
DTL 3084.1 50.20 3010 -5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
VSC 1786.5 35.65 97070 -5.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
VRE 91251.8 48.00 1434640 -5.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
OPC 1336.5 52.80 50 -5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
VCB 230257.2 64.00 2996320 -5.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
CMT 71.6 8.95 190 -5.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
KDC 9573.2 37.30 136980 -5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
SCR 2877.7 11.80 4350580 -5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
TRA 3701.8 89.30 3770 -6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
BID 134868.3 39.45 2415490 -6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
HSG 6492.4 18.55 1754900 -6.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
MSN 111339.4 96.20 2402060 -6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
TCO 224.5 12.00 1310 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
NVL 45554.2 69.80 3715560 -6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
PVD 6994.6 18.25 1234450 -6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
DRL 484.5 51.00 300 -6.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
PPC 6133.2 18.80 232640 -6.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
POM 3017.9 16.10 9320 -6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
STT 70.7 8.84 520 -6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến động khối lượng của mã STT
PNJ 18636.8 172.40 259900 -7.31 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
FCN 1602.9 18.35 1402790 -7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
DAT 847.8 19.35 20 -7.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
LCM 18 0.73 42560 -7.59 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
VJC 88327.9 195.70 862320 -7.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
KSH 109.3 1.90 119020 -7.77 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
NKG 2455 24.55 413550 -7.88 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
ICF 20.2 1.58 1500 -8.14 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICF
CLW 214.5 16.50 0 -8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
KSA 57 0.61 929500 -8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSA
OGC 666 2.22 775840 -9.02 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
PLX 89795.1 69.40 733140 -9.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
EMC 149.7 13.05 3090 -9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
TNT 61.2 2.40 194130 -9.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
PNC 177.7 16.10 90 -9.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
CTF 348.3 19.35 1480 -10.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
APC 372.6 31.00 28730 -10.92 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
BMP 5018.1 61.30 329090 -11.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
VID 203.9 7.99 3680 -13.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
TIE 95.7 10.00 6500 -14.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIE
ROS 42238.9 89.30 971280 -16.54 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
VHG 163.5 1.09 739040 -18.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHG
QCG 2985.2 10.85 216480 -19.63 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
HOT 334.8 41.85 700 -24.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung