tin mới

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 24/03/2017, 13:11
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 23/03 So với tuần trước
(-)
DTA 35.8 2.39 52650 29.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
FUC 187.5 37.50 54520 23.76 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
AGR 858.6 4.05 1795430 20.18 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
TMS 2125.7 61.50 17430 18.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
PXT 84 4.20 34540 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
TMT 567.7 14.60 93780 15.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
BTT 424 40.00 1970 14.12 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
HNG 9013.9 11.75 3419070 14.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
TDW 237.2 27.90 80 13.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
KAC 272.4 11.35 34330 13.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến khối lượng của mã KAC
QCG 1353.6 4.92 1485530 13.36 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
VNE 898.9 9.94 559640 12.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
EIB 15196.9 12.30 463790 12.84 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
APG 74.4 5.50 295790 12.24 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
MDG 122 11.20 50510 12.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
HVX 190.3 5.15 0 11.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
BMC 251.6 20.30 126200 11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
HAG 7978.7 10.10 10651430 10.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
KDC 10663.9 41.55 1396840 10.80 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
STB 16931.5 11.40 9556890 10.68 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
NAV 61.6 7.70 100 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
TNA 608.3 60.20 67880 9.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
VAF 536.7 14.25 0 9.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
CIG 30.9 2.30 3310 9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
VTB 207.3 17.30 38840 9.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
PAC 1752 37.70 444950 9.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
MSN 55079.8 48.00 997410 8.84 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
PDR 3107.9 15.40 592090 8.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
MHC 209.8 6.41 362480 8.64 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
CLW 260 20.00 60 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
SC5 413.6 27.60 40 7.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
TCH 6896.9 19.00 1364990 7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
VJC 37800 126.00 402040 7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
HAX 781.3 54.90 99010 7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
FLC 5231.9 8.20 22624550 7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
CYC 8.4 4.20 320 6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CYC Biểu đồ biến khối lượng của mã CYC
NT2 9298.4 32.30 916420 6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
MBB 25896 15.40 1778350 6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
VCF 4518.5 170.00 0 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
BHS 1696.6 13.10 1601630 6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BHS Biểu đồ biến khối lượng của mã BHS
STG 1948 22.80 4010 6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
TAC 1442.5 76.00 1950 6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
KHA 508.3 36.00 0 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHA
DMC 3045.6 87.70 205900 5.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
CTI 1236.2 28.75 318310 4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
IDI 820.9 4.52 728180 4.87 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
VNM 203493.8 140.20 2051790 4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
FPT 22052.5 48.00 2026020 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
BID 59656.6 17.45 3455890 4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
KSB 900.9 38.50 276900 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
ASM 3442.1 15.65 2162570 4.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
BMP 9000.2 197.90 241470 4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
HTV 211.6 16.15 70 4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
SAM 1640.1 9.10 344810 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
TV1 421.7 15.80 600 3.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV1
SMA 127.3 7.90 20170 3.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
LSS 959 13.70 756550 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
VPK 112 14.00 0 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến khối lượng của mã VPK
SSC 850.1 56.70 20040 3.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
HVG 1543.9 6.80 736790 3.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
HPG 36032.9 42.75 2599800 3.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
CMG 1023.6 15.20 1590 3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
VCB 137614.6 38.25 1640470 3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
LM8 232.8 24.80 3750 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
CCI 201.4 11.35 140 3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
DTT 81.5 10.00 1070 3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
FCN 1019.7 20.60 225110 3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
SKG 2604.6 76.00 17070 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
DXV 46.8 4.73 1000 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
VHG 336 2.24 4353230 2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
HSG 9257 47.10 795790 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
SBT 6228.4 24.60 2702060 2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
PGI 1618.2 22.80 86020 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
CMX 51.6 3.90 5300 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
NLG 3893.9 27.40 557070 2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
SFG 658.6 13.75 80440 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
E1V 617.1 11.18 37360 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
VIS 1188.7 24.15 134620 2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
APC 289.7 24.10 112560 2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
CTG 68883 18.50 932740 2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
VID 107.2 4.20 10 2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
PDN 752 60.90 0 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
FDC 762 27.60 0 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
TDC 694 6.94 130270 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
TLH 1180.8 13.95 1117370 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
BIC 4650 39.65 15080 2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
CII 10306.1 37.50 2522020 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
ICF 32 2.50 210 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
BVH 40964.4 60.20 351700 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
CLC 791.5 60.40 6660 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
SGT 377.4 5.10 30 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
HMC 220.5 10.50 7840 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
VNG 139.1 10.70 105340 1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
MCP 429.5 28.50 6270 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
ITA 3395.6 4.05 9876310 1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
CTD 15679.7 203.50 132040 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
ST8 652.9 33.00 1500 1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
PIT 106.4 7.00 70 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
DTL 1726.3 28.10 20 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
KSH 59.8 2.13 285120 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến khối lượng của mã KSH
ACC 296 29.60 820 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
GMC 465.1 29.90 20490 1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
VFG 1406.2 76.90 2120 1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
TBC 1479.6 23.30 0 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
PGD 3555 39.50 170940 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
PTC 100.1 5.56 28450 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
NKG 2397 36.30 49060 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
BCG 526 4.87 374530 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
QBS 391.7 5.65 126470 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
DHG 10904.3 125.10 98540 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
TCR 45.1 4.35 9650 1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
CLL 892.5 26.25 20650 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
CHP 2885.4 22.90 3020 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
RDP 420 14.85 13090 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
CAV 3634.6 63.10 20090 0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
HBC 5297.3 55.50 965570 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
TCT 734 57.40 7450 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
LIX 1691.3 52.20 118850 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
SBA 792.4 13.10 11770 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
DQC 1831.4 53.30 21650 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
KBC 6945.4 14.60 2652520 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
GDT 878.2 58.90 180 0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
ADS 383.9 22.75 248590 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
DCL 1332.3 23.65 395560 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
HT1 8948.3 23.45 500710 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
TCL 663.9 31.70 3040 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
SFI 363.8 32.00 70 0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
C47 141.3 8.30 15400 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
SJD 1207.5 26.25 7030 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
TNT 58.1 2.28 166700 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
BTP 831.7 13.75 0 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
CSV 1303.9 29.50 75640 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
L10 148.8 15.05 1090 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
NAF 912 30.40 119710 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
RAL 1176.4 102.30 2360 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
DAH 241.1 7.05 719690 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
NNC 1229.7 74.80 17960 0.27 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
DRL 374.3 39.40 0 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
SCD 374 44.00 20 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
FCM 241.5 5.89 50380 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
HRC 1117.6 37.00 500 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
SCR 1862.1 8.17 2141030 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
PAN 4443 43.40 13970 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
SSI 11148.9 22.75 2268380 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
CDC 212 13.50 31020 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
KPF 137.3 8.00 30010 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
S4A 763.8 18.10 10030 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
OPC 1012.5 40.00 19800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
OGC 408 1.36 1045570 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
PXS 618 10.30 93570 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
DAG 550.8 13.15 260300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
DPM 9452.3 24.15 891570 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
KHP 467.5 11.25 14090 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
PET 926.6 10.70 142770 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
BCI 2142 24.70 8550 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCI
SHP 1855.5 19.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
HCM 4191.1 32.30 476650 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
AAM 126.4 10.00 460 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
BGM 51.2 1.12 88910 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BGM
VSC 2587.6 56.80 74670 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
MCG 124.8 2.17 77590 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
GTA 130 12.50 2150 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
HAH 911.6 39.30 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
TVS 470.2 8.80 2500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
TLG 4133.9 107.90 70 -0.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
NCT 2297.5 87.80 5170 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
ANV 546.5 8.28 4050 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
HTL 598.8 49.90 690 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
HAP 189.1 3.40 25090 -0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
DHA 459.6 30.40 19130 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
EMC 166.4 14.50 4010 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
FTS 1170 12.95 32440 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
VIP 499.8 7.30 15900 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
KDH 5662.8 24.20 96730 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
GSP 358.5 11.95 10190 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
TYA 63.2 10.30 8380 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
AGM 184.7 10.15 60 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
DSN 733.4 60.70 4090 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
IMP 1742.3 60.20 156550 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
LBM 310.2 36.50 5250 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
TPC 222.3 9.10 0 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
JVC 392.6 3.49 158170 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
ACL 161 8.75 6320 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
VTO 662.9 8.30 119040 -0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
UDC 112 3.20 20580 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
VSH 3258.6 15.80 72810 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
VSI 186.1 14.10 15010 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
NSC 1518.8 99.30 2130 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
DVP 2856 71.40 730 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
SII 1576 27.00 0 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
TIC 323 13.10 3960 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIC
LDG 808 9.13 585400 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
LCM 32.3 1.31 57850 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
CMT 104 13.00 0 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
FUC 187.5 12.50 0 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF1
ELC 1137.5 24.10 109520 -0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
AGF 266.2 9.47 9870 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGF
SHA 182.4 9.05 138730 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
PJT 120.1 11.10 4530 -0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
DLG 872.3 3.06 1860210 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
PXI 88.8 2.96 15320 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
CCL 73.8 2.81 54610 -1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
BMI 2475.7 27.10 41080 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
TDH 951.2 13.40 1435450 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
VRC 250.9 17.30 106860 -1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
HU1 60.3 6.03 42860 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
PGC 769.4 12.75 97910 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
NVL 39369.9 66.80 563610 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
LHG 547.7 21.00 340200 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
LCG 632.9 8.30 1698010 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
VNL 217.8 24.20 6420 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
CLG 85.4 4.04 8190 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
ASP 149.4 4.00 580 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
BCE 189 6.30 11870 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
SRF 765.4 31.40 33240 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
FMC 577.5 19.25 78840 -1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
HAI 445.7 3.80 339230 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
SHI 507.9 8.30 277370 -1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
HDC 486.9 10.80 93150 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
HAR 333.9 3.45 311540 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
UIC 244.4 30.55 350 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
TSC 398.6 2.70 885570 -1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
AMD 836.2 13.40 326640 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
CSM 2082.9 20.10 176060 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
SAV 115.5 10.00 24930 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
KMR 263.4 4.63 92190 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
TIP 429.1 16.50 2620 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
DXG 4681.4 18.50 4857240 -1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
DRC 3920.2 33.00 196870 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
FIT 1220.2 4.79 3573270 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
SJS 2675 26.75 195230 -1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
BBC 1819.7 118.00 560 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
HHS 1068.8 3.89 1250480 -1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
BRC 133.6 10.80 370 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
MWG 25940.7 168.50 175150 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
TCO 196.5 10.50 100 -1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
ITD 417.6 26.10 72360 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
PVD 7818.6 20.40 1081090 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
PC1 3055.7 40.60 290880 -1.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
DGW 685.7 17.25 294690 -1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
AAA 1381.4 24.25 510340 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
HLG 426 9.60 8050 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến khối lượng của mã HLG
HDG 2051.2 27.00 120390 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
TRA 3969.3 114.90 30060 -2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
KSA 165.4 1.77 583140 -2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSA
FTM 665 13.30 183110 -2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
PNJ 7589.6 74.50 112910 -2.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
PVT 3574.3 12.70 570580 -2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
TIE 115.8 12.10 550 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIE
SPM 224.7 16.05 2140 -2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
HCD 101.5 7.52 466250 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
HTI 439.1 17.60 49600 -2.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
REE 8371.6 27.00 530810 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
VNA 23 1.15 24130 -2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến khối lượng của mã VNA
HQC 1038.8 2.63 10805820 -2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
VHC 4721.8 51.10 29380 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
SMC 752.7 25.50 88800 -2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
SAB 129538.8 202.00 20840 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
NBB 1279.8 20.00 52970 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
NVT 181 2.00 27650 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
VIC 112102.6 42.50 1028940 -2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
ROS 66736 155.20 3461580 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
EVE 923.6 22.00 190120 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
BFC 2029.5 35.50 275680 -3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
CNG 901.8 33.40 20170 -3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
GAS 100814 53.20 971180 -3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
PPC 5546 17.00 23940 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
PNC 123.7 11.20 0 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
POM 2530.6 13.50 18690 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
GMD 6340.2 35.00 678420 -3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
DIG 2174.7 9.13 601690 -3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
VPH 710 13.40 891880 -3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
DHC 880.2 33.50 45670 -3.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
HU3 81.8 8.18 20 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
BSI 1109.7 12.30 10 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
ATG 36.7 2.41 54730 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
ABT 578.4 41.00 1150 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
DCM 5770.5 10.90 1564620 -4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
D2D 439.8 41.10 36350 -4.42 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
GTN 3962.5 15.85 1996110 -4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
C32 576.8 51.50 129630 -4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
SRC 499.6 17.80 59560 -4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
TS4 132.5 8.20 6360 -4.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
ITC 911.9 13.20 100390 -5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
GIL 706 50.70 77810 -5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
TMP 1890 27.00 2100 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
STK 1043.6 19.50 0 -5.57 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
NTL 645.5 10.15 763980 -5.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
RIC 245.5 8.55 20 -5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
DRH 1247 25.45 294230 -5.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
HAS 58.6 7.32 4710 -5.79 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
SFC 329.1 29.15 0 -5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
TIX 792 33.00 0 -5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
VNS 1910.2 28.15 40140 -6.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
TNC 238.7 12.40 22200 -6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
COM 919.3 65.10 390 -6.20 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
TRC 922.5 30.75 93820 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
DHM 131.2 5.22 754870 -6.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
TCM 1023.4 20.80 796750 -6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
CDO 137.4 4.36 331800 -6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến khối lượng của mã CDO
PPI 103.8 2.15 416270 -6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
BHN 20213 87.20 7280 -7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
DIC 196.7 7.40 23890 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
LAF 176.7 12.00 10 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
VPS 489.2 20.00 5040 -7.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
PTL 258 2.58 38550 -7.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
PTB 2792.9 129.30 153160 -8.43 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
DPR 1754.4 40.80 30750 -8.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
PHR 2252 27.70 320390 -9.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
SVC 1227.3 49.10 130010 -9.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
THG 552 46.00 14290 -9.27 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
VOS 147 1.05 118960 -9.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
LGL 138 6.90 13270 -10.27 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
SZL 726 36.30 75310 -10.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
HOT 196.8 24.60 10 -10.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
LGC 4628.5 24.00 70 -11.46 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
SVT 94.3 8.96 10 -13.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
TTF 1052.1 7.51 463710 -13.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
HID 185.4 6.18 4579780 -14.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung