MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 5, 02/02/2023, 04:34
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 01/02 So với tuần trước
(-)
SC5 344.6 23.00 2300 22.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
THI 1161.4 23.80 400 22.05 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
ABR 200 10.00 1000 21.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABR
LSS 558.4 7.49 1530700 17.77 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
PTL 384 3.84 348500 15.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
TMT 478.3 12.30 25300 14.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
FCM 193.5 4.29 201300 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
TNC 1070.3 55.60 500 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
SSC 459.5 30.65 600 14.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
KHG 2368.5 5.27 7952000 13.82 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến khối lượng của mã KHG
SVI 854.6 66.60 0 13.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
ITD 252.3 13.80 105800 13.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
ADS 503.5 11.50 390100 12.75 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
PLP 340.9 4.87 533700 12.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
BTT 504.8 35.75 400 12.60 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
DHM 348.5 11.10 202900 12.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
UDC 187.6 5.36 46300 11.67 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
NHH 1166.1 16.00 697600 11.50 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
ACG 6045.2 44.50 31800 11.39 % Biểu đồ biến động giá của mã ACG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACG
RAL 2184.6 95.20 28700 10.96 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
VRC 461.5 9.23 65300 10.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
SFI 969.3 40.70 13300 10.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
DAG 253.7 4.26 1107700 10.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
ACC 1071 12.60 182700 9.57 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
TDW 374.4 44.05 200 9.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
SBT 10602.7 15.75 11650600 9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
ASP 215.5 5.77 248400 9.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
ADG 619 28.95 900 9.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
ST8 306.1 11.90 99900 9.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
KMR 176.9 3.11 218200 8.74 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
AAA 2693.1 8.25 10734700 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
HDB 48076.5 19.00 5421700 8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
PSH 682.7 5.41 1061700 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
LBM 856 42.80 23400 8.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
TDH 353.7 3.14 66500 8.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
BCE 224 6.40 113600 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
HU1 75.6 7.56 2100 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
HU3 62 6.20 100 7.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
CLC 926.4 35.35 14900 7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
TNT 192.3 3.77 280300 7.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
NAV 147.2 18.40 0 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
HVX 124.1 3.22 13200 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
CIG 126.2 4.00 222000 6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
HII 333 4.52 441100 6.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
FDC 865.3 22.40 0 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
VSH 8646.4 36.60 33600 6.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
EVG 790 3.67 1698300 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
L10 257.1 26.00 300 6.34 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
BWE 9067.2 47.00 99700 6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
ELC 751.1 12.65 584300 6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
LEC 160.5 6.15 1200 6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
TMP 3780 54.00 200 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
DLG 703.4 2.35 1964700 5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
APH 1899.9 7.79 3384600 5.84 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
ABS 176.5 6.13 1446600 5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
TDG 65.4 3.90 346300 5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
DRL 653.6 68.80 1300 5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
LCG 1759.3 10.25 10180700 5.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
YEG 300.3 9.60 133400 5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
PJT 218.9 9.50 700 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
LM8 92.9 9.90 100 5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
TLD 248.4 3.41 270000 5.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
PIT 76.5 5.03 18800 5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
HSL 182.2 5.15 7500 5.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
CTF 2546.6 33.50 1247900 5.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
HPX 1429.2 5.30 27837300 4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
DHG 12264 93.80 11100 4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
IBC 271.9 3.27 4607700 4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
HQC 1363.1 2.86 9433300 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
HHS 1317.9 4.10 2815400 4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
REE 26053.6 73.10 438300 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
PMG 457.5 10.85 0 4.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
VIP 660.7 9.65 879000 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
ITA 4223.1 4.50 12794700 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
DAT 629.4 10.00 7600 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
CLL 948.6 27.90 12100 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
DTA 93.9 5.20 3400 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
HTN 1287.7 14.45 908400 3.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
NHT 348.4 14.50 17300 3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
YBM 83.2 5.82 26700 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến khối lượng của mã YBM
RDP 325.3 6.63 39600 3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
CCL 293.1 5.51 155200 3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
NVT 751.2 8.30 36700 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
CTR 5668.4 61.00 344500 3.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
MSH 2610.5 34.80 213200 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
NVL 28352.2 14.55 33621600 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
HBC 2463.9 9.89 4573200 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
D2D 721.3 23.80 202300 3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
VPS 222.1 9.08 2100 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
MWG 22392.8 47.10 7835500 3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
VPG 1030.7 14.30 5196900 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
TCL 1045 34.65 35200 3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
HCD 230.6 7.30 285800 3.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
VIB 38469.2 23.60 8391300 3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
HUB 352.2 15.40 35000 3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
LGL 199.3 3.76 486700 3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
KHP 504.2 8.55 100400 3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
FMC 2471.7 37.80 51900 3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
DXS 3126.5 6.90 3263400 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXS
DBT 156.3 11.00 26500 2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
CRE 4080.4 8.80 479300 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
CHP 3562.6 24.25 15400 2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
HAH 2673.1 38.00 2470900 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
VPH 401.5 4.21 181100 2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
BRC 125 10.10 2500 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
EVE 596.1 14.20 173600 2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
QBS 143.5 2.07 1010200 2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
HHP 278.6 8.70 20900 2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
SJD 1066 15.45 86200 2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
SBA 1478.9 24.45 22100 2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
TNA 316.3 6.38 117100 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
FCN 1765.4 11.65 6265400 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
SZL 940 47.00 2700 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
PDN 2574.6 139.00 300 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
AAT 354.7 5.56 1863500 2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
GAS 202007 106.60 732800 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
TV2 1556.5 23.05 129300 1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
GMC 339.9 10.30 176200 1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
TNI 165.9 3.16 744500 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
JVC 536.3 3.22 1034900 1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
HTV 141.5 10.80 700 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
DSN 652.5 54.00 7100 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
SRC 617.4 22.00 1300 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
SGN 2223.1 66.20 3200 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
SHP 2823.7 27.90 8900 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
CMX 871.6 8.90 1026900 1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
OCB 21245.7 18.10 1049600 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
CNG 735.8 27.25 146100 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
TNH 1971.2 38.00 144900 1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
PGC 980.6 16.25 4700 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
PGI 2983.1 26.90 600 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
SHA 135.5 4.05 30700 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
SJS 5478.6 47.70 2400 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
SGR 834 13.90 33800 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
PHC 321.2 6.34 283900 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
GIL 1469.7 21.30 1533300 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
DBD 3029 40.45 12900 1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
HVH 113.9 5.19 135100 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
VCF 5983 225.10 300 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
TBC 1968.5 31.00 7700 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
FUE 226.3 15.94 61600 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
CRC 174.6 5.82 148500 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
TCR 35.3 3.40 1500 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
NCT 2279.1 87.10 25100 1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
FRT 8328.6 70.30 1292900 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
TRA 3917.4 94.50 1500 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
ICT 455.4 14.15 4300 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
TCH 5078.4 7.60 10238100 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
VAF 368.7 9.79 0 1.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
VMD 308.8 20.00 7800 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
STG 4018.6 40.90 0 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
TCT 458.4 35.85 142800 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
DHA 564.7 37.35 73300 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
BHN 10871.4 46.90 2500 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
VCA 177.7 11.70 2900 0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
TSC 708.7 3.60 1101200 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
DTT 99.5 12.20 4900 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
GMD 15521 51.50 946000 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
BBC 982.6 52.40 600 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
CSV 1416.6 32.05 508300 0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
TVB 406.6 4.01 993000 0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
CKG 1938.5 20.35 470900 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
S4A 1466.4 34.75 0 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
DXV 42.1 4.25 1600 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
NSC 1257.5 71.50 8000 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
PPC 4681.5 14.35 75700 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
SAB 119919.6 187.00 170700 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
HSG 8110.2 14.65 31436800 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
TN1 768.7 17.80 1400 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
TGG 107 3.92 917300 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
FIT 1400.5 4.12 3244600 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
SAM 2367.2 6.23 2010600 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
PET 1890.4 20.90 1285700 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
HDC 3442.5 31.85 2578800 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
VOS 1533 10.95 2253500 0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
DMC 1576.6 45.40 44100 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
VPD 2547.5 23.90 55000 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
DAH 414.3 4.92 359200 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
HHV 3893.7 12.65 9460600 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HHV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHV
HT1 5094.2 13.35 1223700 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
CAV 3179.5 55.20 100 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
STK 2573.1 30.50 69200 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
PGD 2709 30.10 1900 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
BFC 994.7 17.40 107200 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
VNS 1235 18.20 23800 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
LIX 1328.4 41.00 21200 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
PHR 5907.8 43.60 683200 0.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
TTF 1798.5 4.57 2433800 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
PTB 3061.7 45.00 563100 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
HAP 523.3 4.71 412400 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
VNG 953.3 9.80 16900 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
BVH 37116.1 50.00 1368300 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
PTC 174.5 5.40 195900 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
DGC 21622.6 60.00 5287500 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
SFG 429.6 8.97 9800 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
MCP 238.9 15.85 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
MDG 138.3 12.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
HAR 405.4 4.00 209400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
DCL 1435.5 24.40 83500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
NO1 215.3 8.97 28100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NO1 Biểu đồ biến khối lượng của mã NO1
BIC 3189.9 27.20 19500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
BAF 2590.5 18.05 2114500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
HRC 1661.4 55.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
DQC 591 17.20 115400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
IMP 3835.6 57.50 5900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
ABT 534.5 37.15 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
AMD 191.3 1.17 814300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
DVP 1920 48.00 45700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
SGT 1983.2 13.40 21300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
CMG 6264.8 41.60 46800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
SBV 301 11.00 16400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
ASG 1853.5 24.50 2000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến khối lượng của mã ASG
DCM 14108.5 26.65 4971300 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
DPM 16497.5 42.15 3267500 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
HPG 122692 21.10 51905400 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
KOS 7825.8 36.15 379800 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
CSM 1497.4 14.45 1700 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
DPR 2438.1 56.70 166800 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
BCM 86940 84.00 95400 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
SVC 1792.6 53.80 3600 -0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
FUE 0 23.71 841400 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
VPI 12777.6 52.80 273100 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
GSP 569.2 10.20 254500 -0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
MHC 162.7 3.93 171000 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
VJC 61689.5 113.90 351500 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
OGC 2295 7.65 1444700 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
SMA 151.6 7.45 100 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
TDM 3740 37.40 16600 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
CDC 406.8 18.50 316800 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
TIP 1170.1 18.00 147100 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
FUE 52 8.67 21600 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEDCMID Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEDCMID
HAS 54.8 6.85 0 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
TCO 157.2 8.40 18600 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
SHI 2562.4 15.80 697800 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
HID 243.3 3.17 574900 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
SVD 85.6 3.10 42300 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
VID 211.6 5.96 14800 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
DXG 8434.2 13.90 20563200 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
AGG 3703.5 29.60 68900 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
AAM 140.1 11.35 4500 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
AGM 123.2 6.77 269000 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
HTI 419.1 16.80 5200 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
UIC 300 37.50 3400 -0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
TDP 2137.7 31.70 128100 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
SMB 1253.6 42.00 20000 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
MCG 176.6 3.07 145700 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
SZC 2980 29.80 2067600 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
FUE 0 14.17 204600 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
EVF 2913.8 8.30 255700 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
TPC 173.2 7.09 200 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
SJF 277.2 3.50 372700 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
QCG 1196.8 4.35 129500 -1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
SSB 66459.1 33.55 1032000 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
FUC 37.4 7.48 900 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
DIG 9940.6 16.30 19788500 -1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
SCS 6834.4 72.80 87600 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
BCG 3654 7.26 6437300 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
TPB 37487.6 23.70 14496400 -1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
GEG 4990 15.50 2200800 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
TRC 918 30.60 51100 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
APG 870.5 5.95 2659900 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
FUE 51 7.18 57600 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEKIV30
VFG 1643.7 39.40 1300 -1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
PNC 110.4 10.00 0 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
DC4 371.2 7.07 32700 -1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
PGV 21121.2 18.80 2700 -1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến khối lượng của mã PGV
POM 1566.2 5.60 208400 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
FIR 2177.2 48.80 281400 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
VSC 3638.1 30.00 127800 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
SCR 2374 6.00 8293200 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
SAV 237.1 14.80 16800 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
PDR 9335.9 13.90 19141800 -1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
BMI 2647.4 24.15 211200 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
VNE 868.2 9.60 261900 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
VTO 630.9 7.90 299700 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
VHC 12598 68.70 684600 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
FUE 40 7.69 42400 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEIP100
NHA 527.2 12.50 304700 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
DHC 2994.3 37.20 188000 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
DRC 2607.5 21.95 311700 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
SRF 345 9.70 3200 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
ORS 1842 9.21 3142300 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
POW 27985.4 11.95 15662100 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
VDS 1648.5 7.85 564800 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
AGR 1740.5 8.21 1156400 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
BTP 822.6 13.60 12400 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
BKG 143.4 3.96 116500 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
FPT 89956.2 82.00 1048300 -2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
CII 4061.4 14.30 7425300 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
KDC 17148.1 61.30 884200 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
CVT 1330 36.25 100 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
PNJ 21349.7 86.70 465000 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
ACL 591.9 11.80 62300 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
OPC 1636.5 25.55 2900 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
TMS 5759.4 54.40 34700 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
APC 273.7 13.60 7500 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
VTB 182.7 15.25 1200 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
NLG 10677.4 27.80 1770100 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
FUE 58.4 9.27 52700 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIVFS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIVFS
HAX 891.3 18.00 1078800 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
BMP 5042.6 61.60 471000 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
FUE 412.6 15.75 55600 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
KPF 718.2 11.80 285200 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
TIX 990 33.00 0 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
SVT 266.3 11.50 700 -2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
HDG 6675.7 32.75 4326100 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
NT2 7945.4 27.60 1087600 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
TTA 1525.8 9.69 689900 -3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
TYA 78.8 12.85 36700 -3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
ACB 85111.4 25.20 3482800 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
TCB 99186.1 28.20 5944500 -3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
COM 437.7 31.00 0 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
NAF 528.4 10.45 248800 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
FUE 147.8 12.85 25100 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
PAN 3537.5 16.35 4044700 -3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
HTL 191.4 15.95 100 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
C47 223 8.10 209000 -3.34 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
MSB 26000 13.00 2386200 -3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
ILB 806.1 32.90 38900 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
ITC 761.4 7.90 385000 -3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
SPM 196.7 14.05 300 -3.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
BSI 3652.7 19.45 1073900 -3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
HCM 10741.3 23.45 7468300 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
MBB 85692.3 18.90 15740700 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
BMC 167.3 13.50 99300 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
KBC 18652.8 24.30 9505100 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
GTA 122.7 11.80 700 -3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
TVT 493.5 23.50 5100 -3.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
NBB 1286.1 12.80 599400 -3.76 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
TCD 1424 6.80 1336800 -3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
IJC 2995.9 13.80 3699000 -3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
VIC 210529.3 55.20 1851600 -3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
KDH 17037.8 26.50 2835300 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
MIG 2565.4 15.60 1668400 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
VCG 9887.7 20.35 12551300 -4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
NNC 418.7 19.10 3900 -4.02 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
GDT 592.4 30.00 13400 -4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
THG 868.4 43.50 19100 -4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
VCB 421667.2 89.10 1136400 -4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
GMH 169.1 10.25 10500 -4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến khối lượng của mã GMH
STB 48355.8 25.65 16199300 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
C32 284.1 18.90 70800 -4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
HNG 4910.9 4.43 4641800 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
LDG 1135.8 4.42 4679600 -4.33 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
ANV 3794.3 29.75 1529800 -4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
FUE 0 13.20 16500 -4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
DGW 6741.4 41.30 1237400 -4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
NTL 1093.9 17.20 985100 -4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
TVS 2516.3 23.50 48100 -4.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
GEX 11708.1 13.75 20149400 -4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
NKG 3896.5 14.80 26772800 -4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
E1V 9002.6 18.52 353500 -4.54 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
LHG 1142.8 22.85 255600 -4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
GVR 62200 15.55 2983500 -4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
PLX 46903.1 36.25 1294200 -4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
CCI 469.3 26.45 0 -4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
PC1 6571.5 24.30 2880400 -4.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
AST 2497.5 55.50 53300 -4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
PAC 1442.9 31.05 3800 -4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
TLH 713.8 6.99 952500 -4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
SHB 32565.4 10.60 24695300 -4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHB
SSI 30046.3 20.15 26556600 -4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
VNM 161344.6 77.20 1810400 -5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
SKG 943.6 14.90 923500 -5.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
VNL 192.3 20.40 6100 -5.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
VIX 4278.7 7.35 20265900 -5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
EIB 31752.9 25.70 1976000 -5.17 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
TDC 1080 10.80 2011600 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VSI 237.6 18.00 2100 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
VGC 16633.8 37.10 1067900 -5.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
DTL 1658.8 27.00 200 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
SMC 766.3 10.40 911600 -5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
VRE 65206.9 28.00 1893600 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
IDI 2868.3 12.60 7970200 -5.62 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
CTD 2896.8 36.55 507900 -5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
FTS 3727.6 20.50 2765000 -5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
CMV 177.9 9.80 7000 -5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
VPB 111135.2 18.30 32198300 -6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
PVD 10959 19.70 6665500 -6.19 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
CTI 822.1 13.05 985700 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
DPG 2082.1 33.05 1510300 -6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
MSN 135538.6 95.20 958200 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
EMC 192 12.55 8900 -6.69 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
CTG 139366.8 29.00 4346000 -6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
PVT 6456.8 19.95 4310700 -6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
BID 216504.8 42.80 2510500 -6.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
VDP 477.7 35.30 100 -6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
SFC 210 18.60 0 -7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
DBC 3787.3 15.65 9546400 -7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
VCI 12128.7 27.85 9829700 -7.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
KSB 1770.2 23.10 3380100 -7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
TLG 4084.2 52.50 147300 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
HAG 8263.7 8.91 19482800 -7.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
LPB 23861.7 13.80 14495000 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
ASM 3069.1 9.12 7274700 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
VHM 209009.6 48.00 3648300 -8.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
VND 18754.8 15.40 47920200 -8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
HMC 216.3 10.30 34600 -8.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
CTS 2097.2 14.10 2409800 -8.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
HVN 29783.6 13.45 1940000 -8.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
SII 819.4 12.70 3200 -8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
PVP 1131.3 12.00 369700 -9.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PVP Biểu đồ biến khối lượng của mã PVP
SCD 135.6 15.95 100 -10.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
DRH 693.9 5.58 4521400 -10.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
TEG 293.1 9.05 181600 -10.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
TTB 200.4 3.89 357900 -10.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
TCM 4137.2 48.20 632100 -18.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
HOT 182 22.75 300 -18.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.