TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 22/03/2019, 19:17
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 22/03 So với tuần trước
(-)
DTA 109.2 6.35 51030 22.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
DPG 1848 61.60 459770 18.46 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
VHG 79.5 0.53 178700 17.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHG
HSL 200 12.70 659760 15.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
HRC 1149.4 38.05 1030 15.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
TIP 533.1 20.50 89430 14.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
CMT 73.7 9.21 6260 14.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMT
PHR 7615.1 56.20 950820 14.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
TRA 3171.2 76.50 14410 13.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
CMX 289.5 21.90 165000 12.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
SZC 1645 16.45 561890 11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
ICF 17 1.33 400 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
AGR 839.5 3.96 533570 11.55 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
IJC 1590.3 11.60 699860 11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
DIC 97.6 3.67 131390 11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
CRC 348 23.20 242670 11.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
HAS 77.6 9.70 40 10.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
SCS 8292.6 165.90 67840 9.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
NVT 823.6 9.10 115080 9.77 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
LGL 455.5 9.11 587390 9.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
TDC 886 8.86 328580 9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
HUB 289.7 19.00 4070 8.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
IBC 1715.1 24.90 280580 8.26 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
DHC 1637.6 36.00 264550 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
LCG 900 11.25 1914310 7.66 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
SZL 876 43.80 151010 7.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
PJT 205.8 13.40 580 7.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
UDC 166.9 4.77 310 7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
BFC 1372 24.00 215490 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
SRF 450.1 13.85 12220 6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
LCM 19 0.77 22480 6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
VNL 152.6 16.95 0 6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
DTT 81.9 10.05 0 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
UIC 280 35.00 11510 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
LAF 86.2 5.85 1890 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
SPM 193.2 13.80 20 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
SGT 421.8 5.70 140 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
PAN 5294.4 38.90 146700 5.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
HAP 207.5 3.73 56680 5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
PDN 987.8 80.00 420 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
GTN 4800 19.20 1081940 5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
HMC 390.6 18.60 124770 5.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
PTL 263 2.63 2310 4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
SGR 828.8 18.20 5420 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
SAV 126.8 9.55 91770 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
TMT 324.7 8.35 2810 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
GTA 138.8 13.35 290 4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
THI 1856.8 38.05 10 4.25 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
PMG 795 20.95 95960 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
ATG 22.5 1.48 117690 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
TCR 20.5 1.98 6650 4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
CCI 221.8 12.50 1400 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
SFG 646.6 13.50 28590 3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
CSV 1405.6 31.80 167930 3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
C32 449.4 29.90 142290 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
SBA 907.3 15.00 7520 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
VPH 543.3 6.31 108000 3.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
SHA 162.2 5.88 54480 3.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
SFI 349.9 27.95 8120 3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
SVT 67.2 6.38 330 2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
CSM 1658 16.00 417550 2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
LBM 275.4 32.40 10 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
NNC 1124.5 51.30 13780 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
SHP 2174.1 23.20 1410 2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
S4A 1173.2 27.80 400 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
TMP 2555 36.50 1710 2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
HDC 827.1 16.40 1085130 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
KHP 425.9 10.25 10440 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
RAL 1037.3 90.20 17680 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
PGC 923.2 15.30 53900 2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
CHP 3160 22.80 8500 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
LEC 480.2 18.40 350 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
TNA 423.5 14.30 23140 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
TDM 2322.3 28.60 370520 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
SMB 1005.8 33.70 260 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
BHN 19007.6 82.00 50 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
AAM 222.4 14.50 2940 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
THG 491 37.20 9820 1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
BCE 207.6 6.92 46830 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
VSI 389.4 29.50 10 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
TVT 630 30.00 13310 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
ITC 946.5 13.70 2710 1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
DHG 15467.3 118.30 45590 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
HSG 3541.9 9.20 4509730 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
TTF 804.8 3.75 2962620 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
MBB 49258.3 22.80 7803030 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
HHS 1126.5 4.10 982900 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
CII 7019.5 24.80 822330 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
ACL 856.1 37.55 17870 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
FTS 1869.3 17.10 31050 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
VSH 3568 17.30 40630 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
KDH 13062.4 31.55 209480 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
MHC 188.2 5.00 10660 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
AST 2563.2 71.20 60540 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
VPI 6696 41.85 218250 0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
ITA 2984.3 3.18 8393930 0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
VCB 247011.2 66.60 1525770 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
VPG 522.1 22.70 223610 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
LIX 1490.4 46.00 14710 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
SRC 513.6 18.30 2990 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
SSC 973 64.90 0 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
TPB 18116.9 21.15 504960 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
NKG 1095.9 7.21 195100 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
VNS 987.4 14.55 22060 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
VPD 1737.4 16.30 4950 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
PXT 34 1.70 38240 0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
ANV 3347.9 26.25 222750 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
STG 1739.1 17.70 0 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
AGM 192 10.55 100 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
ADS 340.7 13.35 13820 0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
TBC 1701.8 26.80 13320 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
VID 161.4 5.75 120 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
TCT 766 59.90 120 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
HPG 67965 32.00 2737980 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
PVT 4953.3 17.60 304350 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
VFG 1248.9 39.50 23840 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
TCH 8276.3 22.80 1019180 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
CTF 950.4 24.00 15100 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
HPX 4799.9 24.00 219840 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
SVI 641.6 50.00 210 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
GIL 736.3 38.60 59150 0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
IDI 1666.8 8.42 663800 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
LGC 6807.8 35.30 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
HVX 140.2 3.64 1020 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
SFC 271 24.00 300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
SCD 195.5 23.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
PLP 187.5 12.50 142800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
MCP 399.4 26.50 110 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
PXI 67.5 2.25 690 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
HTV 205.7 15.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
RDP 339.4 10.00 580 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
KPF 519.9 30.30 2710 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
HNG 11507.2 15.00 173790 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
TTB 1032.5 22.05 208890 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
VDS 785.8 7.85 84510 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
TTE 284.9 10.00 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
FCM 301.8 7.36 203950 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
CTI 1575 25.00 567170 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
TRC 750 25.00 21700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
TNC 288.8 15.00 2100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
DMC 2604.6 75.00 840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
VNE 411.5 4.55 595370 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
TPC 284.6 11.65 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
DGW 949.5 23.30 269180 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
TCO 233.9 12.50 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
DAT 793.1 18.10 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
BCG 594 5.50 118660 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
TYA 75.5 12.30 2050 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
HAH 683 14.00 341900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
VCF 3960.3 149.00 860 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
CTD 11254.2 142.00 194380 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
FUC 231 15.40 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCTVGF1
LSS 423.5 6.05 53260 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
HLG 398.9 8.99 280 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến khối lượng của mã HLG
PET 800.2 9.24 74060 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
POM 2187.7 8.99 710 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
HU1 86.1 8.61 7270 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
SAM 1865.3 7.49 221370 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
DSN 718.9 59.50 2330 -0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
CNG 719.6 26.65 18790 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
DRL 482.6 50.80 600 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
TNI 488.3 9.30 516520 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
HU3 93 9.30 2000 -0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
CEE 730.4 17.60 5000 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
DHA 536.8 35.50 16710 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
BVH 67285.1 96.00 81670 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
TDG 51 3.04 157700 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
TVS 924 14.55 143230 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
VTO 686.1 8.59 20840 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
TGG 75.1 2.75 1159310 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
DVP 1566 39.15 10280 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
HTI 299.4 12.00 500 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
VJC 64180.9 118.50 660960 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
C47 196.6 11.55 17560 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
TDH 947 11.60 833280 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
VNG 1805.6 22.80 352620 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
ROS 15538 32.85 6299720 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
FUE 132.1 13.34 18870 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
FTM 925 18.50 1441760 -0.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
PGD 3222 35.80 280 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
TIE 93.2 9.74 20 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIE
PC1 3239.6 24.40 112900 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
VHC 8381 90.70 159100 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
NCT 1884 72.00 27380 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
TCD 529.5 13.85 2180 -0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
SJF 324.7 4.10 774990 -0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
VNM 236869.5 136.00 885480 -0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
DPM 7828 20.00 323220 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
BWE 4050 27.00 954810 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
CIG 124.9 3.96 21000 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
TAC 901.2 26.60 480 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
CRE 2104 26.30 117270 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
MWG 29525.5 87.90 706020 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
HCD 136.4 5.05 683120 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
DAG 385.4 7.44 107710 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
NBB 1800.2 18.45 515580 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
DAH 246.2 7.20 233670 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
GDT 702.6 41.00 1670 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
CAV 3283.2 57.00 200 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
COM 776.6 55.00 10 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
QBS 292.6 4.22 20170 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
DRH 640.5 10.50 495400 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
SC5 436.1 29.10 1110 -1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
HTL 213.6 17.80 0 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
SJD 1490.4 21.60 72740 -1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
SBV 342.1 12.50 2360 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
AAA 2756.3 16.10 3928460 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
PAC 1807.7 38.90 16430 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
HII 412.2 14.80 287210 -1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
PPI 34.3 0.71 346520 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến khối lượng của mã PPI
CLC 904.2 34.50 5200 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
HAR 419.6 4.14 208290 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
VIC 373419.7 117.00 1208480 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
TLH 546.3 5.35 273360 -1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
VIP 455.3 6.65 53190 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
TS4 95.7 5.92 51110 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
SGN 3119.5 130.00 230 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
NSC 1600.4 91.00 31130 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
APC 424.9 35.35 48760 -1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
DPR 1771.6 41.20 56630 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
PME 4275.7 57.00 1390 -1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến động khối lượng của mã PME
EVE 661.2 15.75 67670 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
E1V 4247.4 15.11 625180 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
HTN 623.9 21.70 18780 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
ACC 215 21.50 30 -1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
SKG 875.1 15.20 134930 -1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
DCM 4833.4 9.13 1267590 -1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
FCN 1419.9 15.05 437130 -1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
HVH 473 23.65 436240 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
PTC 104.4 5.80 400 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
VCI 6568.9 40.30 65530 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
DLG 508.8 1.70 2445860 -1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
MSN 98867.7 85.00 665060 -1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
SAB 159935.5 249.40 17670 -1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
BMI 2037.2 22.30 51980 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
HTT 32.8 1.64 19540 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
AGF 150.1 5.34 50 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGF
OPC 1278.4 48.10 10 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
HDG 3969 41.80 384760 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
SHI 529.3 7.85 842850 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
IMP 2213.4 51.50 18800 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
DQC 965.5 28.10 71660 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
BSI 1120.8 10.10 13570 -1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
CLG 53.1 2.51 4590 -1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
FPT 27675 45.10 825740 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
HQC 710.1 1.49 4482670 -1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
EIB 21436.3 17.35 71550 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
ELC 355.5 6.90 7680 -1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
BMC 175.4 14.15 21630 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
OGC 1557 5.19 2315890 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
FIR 564.8 43.45 61100 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
SVC 1137.3 45.50 3250 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
DCL 1025.8 18.05 192460 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
BTP 810.5 13.40 113080 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
HID 86.9 2.67 116330 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
HOT 240 30.00 200 -2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
KMR 166.7 2.93 74660 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
EVG 174 2.90 402130 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
CVT 902.6 24.60 320480 -2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
FMC 1133.6 28.20 53870 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
MSH 2452.8 51.50 50160 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
SJS 2676.1 23.30 653580 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
VMD 299.5 19.40 10 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
HDB 30411 31.00 972860 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
GAS 187605 99.00 689690 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
VDP 296.7 34.10 1620 -2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
CDC 237.2 15.10 1580 -2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
CLL 1020 30.00 500 -2.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
FDC 502.2 13.00 3010 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
CTG 82287.2 22.10 7177690 -2.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
TIX 870 29.00 200 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
PTB 2974.3 61.20 173990 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
TNT 54.6 2.14 27080 -2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
GEX 9269.6 22.80 573050 -2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
DXV 34.6 3.50 0 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
SMC 863.5 15.70 26330 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
TCB 91261.1 26.10 2858380 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
LHG 1080.3 21.60 348240 -2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
ASP 235.2 6.30 4460 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
VOS 228.2 1.63 59860 -2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
SCR 2544.2 7.50 2551600 -2.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
VIS 1790.4 24.25 1000 -3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
CTS 1021.8 9.60 64400 -3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
VPK 46.5 3.10 5900 -3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến khối lượng của mã VPK
FLC 3692 5.20 6283180 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
PXS 270 4.50 228930 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
HAI 325.2 1.78 444680 -3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
DIG 3989.3 15.80 926500 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
PNJ 16783.8 100.50 281010 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
HVG 1475.7 6.50 521090 -3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
PHC 326.4 13.95 315370 -3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
STB 23565.2 12.50 4744360 -3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
D2D 1054 98.50 54230 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
GSP 405 13.50 21150 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
DBD 2205.2 42.10 8980 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
VPB 39049.6 21.00 3158580 -3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
GMD 8076.4 27.20 446960 -3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
PIT 77.5 5.10 550 -3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
FUC 44 8.80 220 -3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
TLG 3943.4 60.00 8980 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
CLW 247 19.00 1240 -4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
BIC 2767.7 23.60 1060 -4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
NAF 549.9 15.15 115690 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
TSC 239.2 1.62 82100 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
VSC 2079.7 41.50 149950 -4.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
ITD 198.4 12.40 84020 -4.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
NLG 6408.9 26.80 610480 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
REE 10076.9 32.50 458750 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
VPS 291.1 11.90 20 -4.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
SBT 10678.7 18.20 1503970 -4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
ABT 572.8 40.60 1040 -4.47 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
HAX 591.7 16.90 149770 -4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
KBC 6993 14.70 5765900 -4.55 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
HT1 5876.5 15.40 296120 -4.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
PLX 76985.7 59.50 2115260 -4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
TMS 1404.2 29.55 250 -4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
KSH 68.4 1.19 281570 -4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
NVL 53035.5 57.00 493820 -4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
DRC 2756 23.20 679850 -4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
APG 325 9.55 424440 -4.98 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
NT2 7916.6 27.50 126790 -5.01 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
PDR 7325.7 27.50 877170 -5.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
KDC 5518 21.50 125790 -5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
VRC 842.5 16.85 374730 -5.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
FIT 853.3 3.35 341970 -5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
NTL 1100.3 17.30 174930 -5.46 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
VHM 295427.1 88.20 1009930 -5.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
DHM 154.2 4.91 68470 -5.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
TCL 494.3 23.60 9510 -5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
BBC 988.5 64.10 380 -5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
PGI 1388.4 15.65 110 -5.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
CCL 154.8 3.26 171080 -5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
ASM 1887.1 7.80 1587500 -5.80 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
HCM 3762.9 29.00 594230 -5.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
MDG 131.2 12.05 340 -5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
TDW 238.4 28.05 30 -5.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
GMC 710.1 45.65 12660 -5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
STK 1291.7 21.55 90590 -5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
BTT 509.1 36.05 1020 -6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
MCG 161 2.80 100 -6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
KSB 1495.1 27.80 476960 -6.08 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
POW 35830.6 15.30 2162840 -6.13 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
AMD 372.8 2.28 3644780 -6.17 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
PNC 165.6 15.00 350 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
LDG 2554.2 13.40 1486940 -6.29 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
NAV 69.6 8.70 60 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
BID 118971.3 34.80 2239650 -6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
SMA 302.4 15.90 0 -6.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
VAF 362.7 9.63 60 -6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
TVB 302 18.65 121670 -6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
CMV 158 13.05 0 -6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
RIC 184.3 6.42 5120 -6.96 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
DXG 7865.4 22.50 1722530 -7.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
PVD 6630.5 17.30 3771070 -7.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
TEG 134.9 6.94 4840 -7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
BMP 4093 50.00 139070 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
SSI 13924.7 27.30 1717850 -7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
JVC 559.6 3.36 535550 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
ST8 415.4 16.15 3020 -7.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
FRT 3481.6 51.20 15770 -7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
PPC 7846 24.05 1081670 -7.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
LM8 192 20.45 60 -7.88 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
VRE 80344.2 34.50 3612740 -8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
VND 3637.1 16.50 963830 -8.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
CMG 2053.6 28.50 102000 -8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
HAG 4822.8 5.20 5431970 -9.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
TCM 1635 30.15 1624730 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
EMC 144.6 12.60 20 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
HBC 3666.6 18.70 2520450 -10.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
TLD 130.7 6.98 2865540 -10.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
QCG 1455.4 5.29 800840 -10.49 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
L10 201.8 20.40 130 -11.30 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
YEG 3199.9 102.30 833940 -13.89 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
VTB 183.3 15.30 30 -15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
YBM 148.8 11.45 36100 -15.81 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
LMH 276.1 11.85 883230 -17.99 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến khối lượng của mã LMH
SII 996.8 15.45 10 -20.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung