TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 27/05/2022, 02:46
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 26/05 So với tuần trước
(-)
IDI 5383.8 23.65 3650200 20.05 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
PET 3577.3 39.55 1080700 19.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
HAX 1109.2 22.40 748900 18.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
NBB 2009.5 20.00 1065400 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
COM 889.6 63.00 4800 16.88 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
APH 4011.9 16.45 4773500 15.85 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
BSI 3503.4 28.70 570100 15.73 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
VMD 433.9 28.10 47000 15.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
DGW 10794.5 121.90 486300 14.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
FRT 9833.2 124.50 1092000 13.18 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
ANV 6058.1 47.50 1555900 13.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
CMX 1689.3 19.45 1667900 13.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
CII 6218.5 21.95 6669700 12.85 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
PGC 1363.7 22.60 74600 12.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
DCM 18687.8 35.30 6175800 12.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
MIG 4004 28.00 1628500 12.22 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
VHC 18704.4 102.00 1427600 12.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
PNJ 27730.6 114.30 482400 11.95 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
CKG 1801.3 20.80 702500 11.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
ASM 6074.3 18.05 4115700 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
VOS 2205 15.75 1784700 11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
GIL 3019.7 69.90 785800 11.66 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
FCN 2636.8 17.40 2675600 11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
MHC 337.5 8.15 157800 11.34 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
FIT 2580 9.82 3411600 11.34 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
ACL 1294.1 25.80 319100 11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
HDC 5387.1 62.30 1032800 11.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
BAF 2956.2 37.90 1342200 10.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
GVR 101400 25.35 1505000 10.46 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
LSS 780.5 11.15 783700 10.40 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
DBC 5831.1 25.30 2072000 10.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
DLG 1649.2 5.51 4354800 10.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
TVS 3704.8 34.60 136600 10.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
LGL 345 6.51 304700 9.97 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
NHH 663.2 18.20 533000 9.97 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
HDG 10293.9 50.50 1039600 9.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
REE 25982.9 83.80 1634100 9.54 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
ORS 3570 17.85 4375300 9.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
KDC 15273.9 54.60 1306800 9.20 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
BCG 10770.7 21.40 6039300 9.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
BMC 206.3 16.65 48400 9.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
TCL 1085.7 36.00 103200 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
LM8 124.9 13.30 2000 9.02 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
GMC 719.4 21.80 37300 9.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
DPG 3452.4 54.80 572000 8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
TSC 1498.6 10.15 5478400 8.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
DRC 3646.9 30.70 505800 8.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
FPT 95837.5 105.60 1426400 8.87 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
HHV 4304.9 16.10 - 8.78 %
PVD 9231.8 21.90 7903800 8.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
DQC 927.7 27.00 171900 8.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
PSH 1949.7 15.45 1568400 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
SII 958.2 14.85 1200 8.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
PC1 8395.2 35.70 1299500 8.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
ITA 11261.6 12.00 6307600 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
AAA 4162 12.75 5287400 8.05 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
VRE 68933 29.60 1976300 8.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
BMP 4854.4 59.30 23800 8.01 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
SZC 5190 51.90 549700 7.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
SAM 4585.2 12.55 1561100 7.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
CRC 243 8.10 67500 7.71 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
TIP 750.2 28.85 326900 7.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
CNG 972 36.00 211500 7.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
KHG 4763.9 10.75 2681200 7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến khối lượng của mã KHG
SSC 628.2 41.90 600 7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
SBT 10915.8 17.35 5243400 7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
EVE 640.2 15.25 135200 7.39 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
LHG 1745.4 34.90 464400 7.38 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
TCH 9288.2 13.90 6406800 7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
GEX 20095.3 23.60 11808800 7.27 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
DBD 3427.9 59.50 170500 7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
VGC 18023.7 40.20 1066800 7.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
KBC 25302.5 43.95 2278300 7.20 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
FMC 3916.8 59.90 129300 7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
FUE 276.9 19.50 1300 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
TV2 2169.9 48.20 162700 7.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
LDG 3266.9 13.60 4958400 7.09 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
CSV 2044.2 46.25 926200 7.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
EIB 40154.5 32.50 92100 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
L10 301.2 30.45 0 6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
VNE 1062.6 11.75 772200 6.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
BVH 39714.3 53.50 1449900 6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
TCD 2860.2 15.10 775200 6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
VDS 2343.8 22.30 480300 6.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
DXG 16436.2 27.20 9600200 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
DXV 55.4 5.60 14800 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
TNH 2033.5 39.20 176700 6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
CTR 7610.5 81.90 438100 6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
DIG 29493.6 59.00 5243400 6.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
NVT 1493.2 16.50 53500 6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
TTF 3021.7 9.71 4952700 6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
NAF 766 15.15 385900 6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
LCG 2362.4 15.30 2168500 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
KSB 2605.5 34.00 1227200 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
BTP 1085.7 17.95 13000 6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
BCE 390.2 11.15 159000 6.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
C47 428.1 15.55 167100 6.14 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
ACB 82004.1 30.35 2690700 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
TNA 562.7 11.35 164000 6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
IJC 3994.6 18.40 1568600 6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
HTN 3448.8 38.70 122600 6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
SCR 4854.2 13.25 4050400 6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
HT1 6487 17.00 868100 5.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
PVT 6683.4 20.65 3183200 5.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
PAN 4803.2 22.20 1169300 5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
SZL 1226 61.30 12400 5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
HQC 2659.4 5.58 10184500 5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
TMT 836 21.50 27000 5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
DPM 22114.1 56.50 4441100 5.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
TTA 2063.1 14.15 1484100 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
ELC 979 19.00 506900 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
PHR 8522.9 62.90 435400 5.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
VSC 5170.5 46.90 577900 5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
BFC 1626.4 28.45 473000 5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
NHA 1324.3 31.40 392300 5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
CTI 935.5 14.85 268200 5.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
VTO 870.5 10.90 209800 5.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
GMD 16184 53.70 1739700 5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
TDG 127.5 7.60 251900 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
TVT 653.1 31.10 18200 5.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
HID 400.8 6.82 583800 5.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
CTS 2563.3 22.30 748000 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
HDB 51286.3 25.55 1879100 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
ITC 1078.1 12.30 222500 5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
TRC 1230 41.00 22200 5.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
HAH 3902.6 80.00 1655700 5.12 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
VCI 13053.6 39.20 5454000 5.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
PLX 55054.5 42.55 1650500 5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
NKG 6603.9 30.10 4913300 4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
BMI 3562.8 32.50 217100 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
ABS 374.4 13.00 486200 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
CMG 6430.9 59.00 245900 4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
VIP 530 7.74 275200 4.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
HCM 11199.4 24.45 6140400 4.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
NTL 1729.9 27.20 209900 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
DGC 34112.2 224.90 985400 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
ITD 250.4 13.70 94100 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
HUB 418.5 27.45 37300 4.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
MWG 66084.9 139.00 716100 4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
SHB 40350.1 15.10 7210100 4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến khối lượng của mã SHB
CMV 275.1 15.15 3400 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
LPB 18826.5 15.20 3913200 4.47 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
SMC 1643.8 26.95 150500 4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
FCM 291.8 6.47 269300 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
SKG 924.6 14.60 250800 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
VNS 916.1 13.50 20800 4.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
TTB 287.9 5.59 777600 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
GSP 638.9 11.45 63900 4.09 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
ASP 318.5 8.53 83700 4.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
AGR 2787.8 13.15 1050800 3.95 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
SFC 268.2 23.75 100 3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
THG 1250.6 78.30 16000 3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
NSC 1623.3 92.30 1900 3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
VCG 11882 26.90 3317700 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
VTB 165.4 13.80 300 3.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
LIX 1445 44.60 2500 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
HBC 4766.1 21.60 4413800 3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
HSG 9743.8 21.70 7229500 3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
MSH 3625.7 72.50 97200 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
FUE 0 16.43 19800 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
CTD 3915.2 49.40 489700 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
CCL 498.7 10.50 206000 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
VDP 527.7 39.00 200 3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
SCD 156.4 18.40 3500 3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
MBB 104470.6 27.65 7260800 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
STK 3939.5 55.70 2300 3.34 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
SSI 29295.4 29.45 29090600 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
VNM 149013.8 71.30 1530800 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
NT2 6405.2 22.25 474600 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
DBT 180.4 12.70 27400 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
PHC 504.1 9.95 297400 3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
HII 710.1 9.64 314500 3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
DRH 1809.3 14.55 781300 3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
GEG 6924.7 22.80 809100 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
VID 351.6 9.90 49900 3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
DRL 636.5 67.00 200 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
STB 42228.8 22.40 15266200 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
APG 1423.6 9.73 2642600 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
TLH 1250.9 12.25 631000 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
QCG 2820.1 10.25 407900 2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
PLP 636 10.60 328900 2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
TCM 4561.5 60.70 451100 2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
PGD 2920.5 32.45 2100 2.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
JVC 1090.8 6.55 1018200 2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
NNC 405.5 18.50 10000 2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
VIX 3569.7 13.00 10277600 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
POW 30795.6 13.15 10022600 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
EVF 3812.7 11.75 912200 2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến khối lượng của mã EVF
DC4 692.5 13.85 113400 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
HVH 165.7 7.55 117300 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
VHM 299145 68.70 3048600 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
TCB 128850.6 36.70 4687800 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
KHP 660.5 11.20 267400 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
ADS 811.2 28.90 546400 2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
TDC 1465 14.65 409200 2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
VPI 13508 61.40 1337600 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
C32 396 26.35 70300 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
CTG 128313.5 26.70 3780600 2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
TNT 568.6 11.15 1157000 2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
BWE 9626.7 49.90 168800 2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
SHA 230.4 6.89 33000 2.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
NLG 18093.9 47.25 2190100 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
YBM 114 7.97 23500 2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
EVG 1747.8 8.12 131200 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
FUE 177.6 15.44 24600 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
TBC 1898.6 29.90 1100 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
HHS 2253.4 7.01 1783500 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
TVB 1043.7 9.78 669900 1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
VPB 119083.9 31.05 8627400 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
DHM 329.7 10.50 558300 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
APC 440.7 21.90 7100 1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
VRC 712.5 14.25 35900 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
PAC 1607.9 34.60 36400 1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
DHG 12159.4 93.00 3800 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
DSN 565.5 46.80 7600 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
SJD 1217.8 17.65 21100 1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
HAP 922.1 8.30 647300 1.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
SHI 2245.3 14.95 243900 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
GAS 203902 107.60 565300 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
BHN 12864.9 55.50 1200 1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
D2D 1521.3 50.20 39200 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
VIB 40692.3 26.20 798500 1.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
DCL 1600.3 27.20 58700 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
SRC 485.5 17.30 300 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
AGG 4284.2 38.35 200400 1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
ABT 592.5 42.00 7000 1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
HNG 7006.1 6.32 5011500 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
TPB 49983.5 31.60 1314300 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
BKG 213 7.10 201700 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
BTT 704.7 49.90 1100 1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
FTS 5071.4 37.75 487000 1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
BID 177554.2 35.10 1194100 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
SFG 756.8 15.80 56700 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
DVP 2272 56.80 33300 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
VSH 7772.3 32.90 82300 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
SGN 2273.5 67.70 2300 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
HTV 169 12.90 3500 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
E1V 10660.2 21.93 1065700 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
VPD 1886.6 17.70 24500 1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
TDM 3580 35.80 40000 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
TMS 9846.1 93.00 22600 1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
NHT 523.2 28.30 2900 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến khối lượng của mã NHT
TLG 3298.5 42.40 7200 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
VCB 362984 76.70 978900 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
LEC 288.4 11.05 1800 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
IMP 4469.3 67.00 1000 0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
PJT 262.7 11.40 2000 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
VNG 1157.6 11.90 43600 0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
FUE 59.8 8.42 54600 0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIV30
CLC 995.9 38.00 2000 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
DAG 461.6 7.75 422900 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
RAL 2983.2 130.00 15500 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
MSB 30168.1 19.75 1179700 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSB
SBA 1234 20.40 12500 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
AST 2497.5 55.50 6800 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
KMR 317.4 5.58 128500 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
VNL 204.3 22.70 5500 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
DHA 688 45.50 51500 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
FUE 48.8 9.38 51800 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEIP100
NCT 2310.5 88.30 5000 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
SVD 184 7.13 118600 0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
HAG 8421.4 9.08 9818000 0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
FUE 0 17.00 69800 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
IBC 1679.6 20.20 14600 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
VCA 310.6 20.45 700 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
CRE 6410.9 31.80 371800 0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
BBC 1397.1 74.50 3600 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
CVT 1575.9 42.95 8100 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
ICT 527.8 16.40 7200 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
S4A 1477 35.00 2900 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
PPC 5807 17.80 98000 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
CDC 391.4 17.80 117200 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
SJS 8269.6 72.00 24200 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
GDT 947.9 48.00 10300 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
SAV 387.7 24.20 2400 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
PGI 3066.3 27.65 3700 0.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
TLD 286.8 7.02 113200 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
SMB 1235.7 41.40 18700 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
SCS 8326.9 167.10 2200 0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
HHP 294 10.50 106500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
SHP 2823.7 27.90 2100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
VSI 297 22.50 100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
VPS 322.9 13.20 6200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
TDH 912.5 8.10 27100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
UIC 431.2 53.90 1600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
ACC 1270.7 14.95 52900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
FUE 0 27.50 11207300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
TYA 116.6 19.00 2700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
NVL 114828.7 78.00 3253700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
TEG 356.2 11.00 319900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
DAH 746.9 8.87 419300 -0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
KDH 26649.7 41.45 836200 -0.12 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
HAR 713.5 7.04 1022600 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
VJC 67701.4 125.00 583700 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
FIR 1146.5 42.40 322900 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
OCB 23652 20.15 1448200 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
VIC 296342.8 77.70 2076700 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
SFI 1115.3 70.80 700 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
SGT 2220.1 30.00 115700 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
PMG 630.3 14.95 100 -0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
AAT 934.7 14.65 998700 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
OPC 1483 55.80 900 -0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
CEE 539.5 13.00 2000 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
DPR 3268 76.00 164600 -0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
MCG 287.6 5.00 477400 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
SJF 859.3 10.85 664800 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
TRA 3934 94.90 1300 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
ADG 920.9 46.30 114000 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
LAF 335.1 22.75 2200 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
SC5 299.7 20.00 5200 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
PDR 36000.2 53.60 2748100 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
TCT 494.9 38.70 300 -0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
CTF 1860.6 25.70 407300 -0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
POM 2497.5 8.93 101100 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
HTI 460.3 18.45 5800 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
OGC 3630 12.10 1808600 -0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
HMC 591.2 28.15 86000 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
CAV 3225.6 56.00 0 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
TDP 1514.3 25.15 123400 -0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
CLL 1016.6 29.90 19000 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
SMA 203.5 10.00 0 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
SBV 406.4 14.85 23400 -1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
SSB 56848.2 34.25 1940100 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
VPG 2999.7 46.30 1333500 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
CIG 285.4 9.05 134700 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
TPC 229.6 9.40 14100 -1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
RDP 460.8 9.39 61900 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
FDC 985.1 25.50 600 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
HSL 216.5 6.73 266700 -1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
HU1 119.5 11.95 200 -1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
VPH 872.5 9.15 348100 -1.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
SGR 1272 21.20 49100 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
EMC 366.4 23.95 7700 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
HPX 7038.4 26.10 396500 -1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
DTA 223 12.35 17200 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
AAM 150.6 12.20 26400 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
MSN 153847.3 108.60 834000 -1.63 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
CHP 3511.2 23.90 17800 -1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
PGV 32355.9 28.80 7000 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGV
HCD 344.3 10.90 271700 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
BCM 77004 74.40 359400 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
UDC 367.5 10.50 53800 -1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
PNC 113.7 10.30 1400 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
LGC 8099.9 42.00 0 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
BIC 3148.9 26.85 37900 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
HTL 244.8 20.40 2000 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
TN1 1198.9 34.70 8200 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
TCO 234.8 12.55 74400 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
YEG 519.2 16.60 167900 -2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
STG 2986.9 30.40 35300 -2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
DHC 5039.6 72.00 289600 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
MCP 414.5 27.50 1000 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
SPM 270.2 19.30 1800 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
QBS 321 4.63 652400 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
DMC 1724.2 49.65 35000 -2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
HVN 39526.9 17.85 1006800 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
TNI 259.9 4.95 326400 -2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
TTE 488.6 17.15 4800 -2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
VAF 512.2 13.60 4500 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
DAT 822.6 14.90 3100 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
GTA 153.9 14.80 4600 -2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
THI 1315.2 26.95 1700 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
SVT 195.7 16.90 10600 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
HOT 256 32.00 100 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
SRF 487.3 13.70 8500 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
HU3 83.2 8.32 2600 -3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
VND 29654.5 24.35 7946200 -3.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
TIX 999 33.30 1700 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
HVX 197.2 5.12 25000 -3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
PIT 124.6 8.20 3900 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
DTT 98.2 12.05 100 -3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
CSM 1797.9 17.35 12400 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
PTL 578 5.78 297000 -3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
ASG 2163.7 28.60 300 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến khối lượng của mã ASG
HRC 1570.7 52.00 300 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
ILB 862.5 35.20 4500 -3.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
MDG 190.6 17.50 2300 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
KOS 7338.7 33.90 220900 -3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
VFG 1662.2 51.80 3500 -4.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
TGG 256.3 9.39 825900 -4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
TCR 55.8 5.38 4200 -4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
LBM 900 90.00 8000 -5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
NAV 186 23.25 1900 -5.10 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
CCI 554.5 31.25 6300 -5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
FUE 458.5 17.50 131800 -5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
HAS 89.2 11.15 800 -5.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
DTL 2334.6 38.00 500 -5.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
SAB 98116 153.00 227400 -6.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
BRC 175.1 14.15 1900 -6.29 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
SVI 799.5 62.30 0 -6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
TNC 829.7 43.10 100 -6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
ST8 403.8 15.70 21800 -7.10 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
FLC 4402 6.20 6176700 -7.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
PTC 265.5 14.75 46900 -7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
GMH 272.2 16.50 39100 -7.30 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
VCF 6275.3 236.10 100 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
HPG 156552.3 35.00 16225800 -7.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
AGM 525.1 28.85 186500 -7.83 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
KPF 821.7 13.50 400 -8.78 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
TMP 4200 60.00 2700 -8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
AMD 582.1 3.56 5727800 -9.87 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
LCM 96.3 3.91 133400 -9.91 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
HAI 579.1 3.17 1742100 -11.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
PXS 310.2 5.17 581000 -12.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
ABR 378 18.90 1200 -12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABR
FUC 41 8.20 3700 -14.58 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
ROS 2327.2 4.10 3854300 -14.76 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
DXS 6895.4 19.25 246400 -15.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
PDN 1892.9 102.20 100 -16.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
PTB 3751.9 77.20 305800 -21.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.