tin mới

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 24/01/2017, 14:00
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 23/01 So với tuần trước
(-)
KAC 244.8 10.20 3270 30.77 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KAC
ATA 8.6 0.72 86400 26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ATA Biểu đồ biến khối lượng của mã ATA
BTT 377.4 35.60 1450 24.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
NVT 181 2.00 70360 21.95 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
EMC 150.3 13.10 110 13.91 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
CIG 37.1 2.76 10 12.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
RIC 246 8.57 10 9.31 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
HNG 5247.3 6.84 2426110 7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
VNL 243.9 27.10 250 7.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
UIC 240 30.00 76470 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
ITD 396.8 24.80 213750 7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
LHG 431.7 16.55 190450 7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
HAG 4281.6 5.42 5106100 7.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
TIX 896.4 37.35 3000 6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
ICF 34.1 2.66 0 6.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICF
ACL 155.5 8.45 510 6.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
AGR 572.4 2.70 86350 6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
SCD 420.8 49.50 3740 6.68 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
VPH 344.4 6.50 22520 6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
LGC 4821.4 25.00 1069350 6.16 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
QCG 1059.2 3.85 64580 6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
ADS 374.6 22.20 202250 5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
LDG 566.4 6.40 561560 5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
MDG 131.8 12.10 110 5.68 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
TDW 246.5 29.00 1560 5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
OGC 417 1.39 2882170 5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
SVI 580 45.20 2500 5.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
APC 242.2 20.15 72800 4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
VOS 154 1.10 15800 4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
SMC 658.3 22.30 111050 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
AMD 914.2 14.65 251470 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
DLG 628.3 2.73 749600 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
DRH 1266.6 25.85 176600 4.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
TCH 6062 16.70 1001740 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
BMP 8777.3 193.00 45490 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
KHP 502.8 12.10 57180 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
CTD 14408.4 187.00 115800 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
TCO 204.9 10.95 630 4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
L10 153.3 15.50 3000 4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
BSI 992.4 11.00 2730 3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
TCR 43.3 4.17 47700 3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
TMP 1960 28.00 20 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
CTG 68138.3 18.30 2995710 3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
STB 14183.8 9.55 1821800 3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
HU3 93 9.30 40 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
SFC 315 27.90 570 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
DHG 9457.3 108.50 49200 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
IMP 1562.9 54.00 23650 3.25 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
TCT 739.1 57.80 18140 3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
GAS 110857.5 58.50 143830 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
VSI 171.6 13.00 2860 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
HHS 923.1 3.36 876400 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
ROS 54825 127.50 1599570 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
S4A 713.2 16.90 6400 3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
CLL 928.2 27.30 1000 3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
CLC 720.7 55.00 3810 3.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
SMA 111.2 6.90 30620 2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
KMR 251.3 5.14 152930 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
TLH 1091.9 12.90 398360 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
BCE 200.4 6.68 12910 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
STT 72 9.00 0 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến động khối lượng của mã STT
LBM 308.6 36.30 15170 2.69 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
CCI 204.1 11.50 3010 2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
VIP 527.2 7.70 128130 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
ASP 145.6 3.90 1180 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
SSC 644.7 43.00 0 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
SAB 142364.4 222.00 44360 2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
HCD 132.2 9.79 188140 2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
VPS 501.4 20.50 4110 2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
MCP 406.9 27.00 740 2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
CMX 56.2 4.25 0 2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
BIC 4984.3 42.50 2000 2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
PGC 772.4 12.80 24560 2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
TIC 318.1 12.90 530 2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TIC Biểu đồ biến khối lượng của mã TIC
HAX 575 40.40 87230 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
PTC 102.6 5.70 6210 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
BFC 1780.8 31.15 18310 2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
BRC 123.7 10.00 0 2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
QBS 291.8 4.56 19210 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
LCG 347.7 4.56 203110 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
ITC 704.7 10.20 22100 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
HTL 624 52.00 130 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
DVP 2916 72.90 1340 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
LGL 160 8.00 15880 1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
HOT 220 27.50 20 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
FLC 3222.1 5.05 2790340 1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
BHS 1839.1 14.20 579990 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHS
ST8 573.8 29.00 60 1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
SJD 1122.4 24.40 800 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
TDC 609 6.09 64170 1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
KSB 1581.8 67.60 70480 1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
PDR 2684.1 13.30 289480 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
VNM 185786 128.00 1825560 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
DMC 2382.3 68.60 13500 1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
CLG 89.9 4.25 50 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
PC1 2709.5 36.00 60460 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
SBA 698.6 11.55 28660 1.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
TS4 127.7 7.90 3830 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
IDI 724.6 3.99 64260 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
HBC 3059.1 32.05 857000 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
CSV 1253.1 28.35 67690 1.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
GTA 133.1 12.80 220 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
TVS 459.5 8.60 12280 1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
DXG 3302.3 13.05 2850200 1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
ABT 620.7 44.00 1690 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
SPM 256.2 18.30 0 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
GMC 432.4 27.80 37820 1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
DAH 256.5 7.50 1161350 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
BBC 1465 95.00 60 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
TCL 607.4 29.00 20 1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
SRF 711.7 29.20 1290 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
NT2 8318.4 29.20 367550 1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
SHP 1874.2 20.00 26000 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
HT1 7708.1 20.20 22220 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
PAC 1542.9 33.20 172670 0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
VIS 1127.1 22.90 154100 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
CMT 100.8 12.60 0 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMT
NCT 2313.2 88.40 7500 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
VTB 155.8 13.00 100 0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
VHC 5202.3 56.30 111520 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
NAV 56 7.00 0 0.72 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
FCM 239.8 5.85 92290 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
KSA 136.4 1.46 312390 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSA
COM 717.3 50.80 1400 0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
HMC 198.4 9.45 4910 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
TNT 51.3 2.01 153790 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
HQC 793.9 2.01 1761930 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
FMC 627 20.90 10820 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
SFG 550.8 11.50 1560 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
PNJ 7019.1 68.90 15390 0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
FTS 1142.8 12.65 39700 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
CCL 71.1 2.71 6240 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
CMG 983.2 14.60 3510 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
HAP 170.8 3.07 31890 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
HTV 207 15.80 10 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
BID 57605.4 16.85 3412290 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
CMV 210 17.35 0 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
STK 947.2 17.70 150 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
THG 595.2 49.60 1470 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
DCL 1422.4 25.25 144820 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
MWG 24370.4 158.30 62600 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
EIB 11700.4 9.47 37810 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
FPT 20421.5 44.45 457700 0.11 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
PGD 3510 39.00 28350 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
BCG 547.6 5.07 228830 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
BCI 1985.9 22.90 2450 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến khối lượng của mã BCI
PJT 130.3 12.05 330 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
PGI 1490.5 21.00 23020 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
BMI 2466.6 27.00 17240 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
TPC 207.7 8.50 3100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
NLG 3197.6 22.50 98990 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
DHM 114.4 4.55 480840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
TV1 413.7 15.50 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV1
PAN 4094.9 40.00 4500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
LAF 170.8 11.60 2560 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
KBC 6469.7 13.60 1528380 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
BMC 185.9 15.00 5010 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
BHN 30945.3 133.50 10410 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
SVT 133.7 12.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
HPG 35400.7 42.00 1195100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
GDT 775.3 52.00 720 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
CHP 2677.5 21.25 1200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
GSP 337.5 11.25 9910 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
DIC 143.3 5.39 10880 -0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
TMS 1563.3 50.00 530 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
DIG 1872.2 7.86 24310 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
SZL 708 35.40 66870 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
DHC 935.4 35.60 159300 -0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
C47 113.6 9.47 550 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
ASM 3266.1 14.85 2206100 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
HAR 238.1 2.46 881920 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
SBT 6177.8 24.40 1230580 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
RAL 1084.4 94.30 39200 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
TRA 3903.6 113.00 280 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
POM 1604.6 8.56 10 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
AAM 135.2 10.70 10 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
ACC 298.5 29.85 420 -0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
KDH 4609.8 19.70 33360 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
MCG 111 1.93 6240 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
NTL 579.4 9.11 143080 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
NNC 1193.6 72.60 12060 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
HTI 451.6 18.10 5710 -0.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
SHA 176.4 8.75 133300 -0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
HU1 51.6 5.16 0 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
SAM 1499.6 8.32 200790 -0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
REE 7705 24.85 1499940 -0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
SCR 1773.5 8.17 403700 -0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
TLG 3793 99.00 140 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
HAH 883.8 38.10 7320 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
VRC 258.9 17.85 72770 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
TDH 665.2 9.37 94930 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
HDC 486.9 10.80 66180 -0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
DSN 756.4 62.60 1340 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
PET 883.3 10.20 138150 -0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
AGM 178.4 9.80 0 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
DPM 9237 23.60 306980 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
LSS 882 12.60 184680 -1.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
VSC 2610.4 57.30 72050 -1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
LM8 225.3 24.00 4440 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
MSN 31644.7 41.20 221960 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
SRC 475.7 16.95 37610 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
VIC 110783.7 42.00 729750 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
CNG 1040.8 38.55 2530 -1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
VMD 380.9 31.90 10 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
PTB 2589.9 119.90 37690 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
DRC 3646.9 30.70 102380 -1.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
HSG 9571.5 48.70 720050 -1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
HDG 1823.2 24.00 6800 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
DRL 364.8 38.40 180 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
OPC 968.2 38.25 2890 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
NVL 34065.5 57.80 1087390 -1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
CTI 1085.7 25.25 150870 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
CII 8464.7 30.80 242590 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
PPC 5448.1 16.70 392220 -1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
BVH 41440.7 60.90 50370 -1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
BGM 49.4 1.08 15490 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã BGM Biểu đồ biến khối lượng của mã BGM
TNC 206 10.70 2460 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
VTO 638.9 8.00 141740 -1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
FCN 882.9 18.50 37540 -1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
NAF 921 30.70 96670 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
VHG 297 1.98 1418000 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHG
ITA 3269.9 3.90 677420 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
SVC 1079.8 43.20 1010 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
PVT 3335.1 11.85 175740 -2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
KDC 9598.8 37.40 129140 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
VFG 1424.4 77.90 2470 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
VCB 137075 38.10 717890 -2.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
JVC 399.4 3.55 64990 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
MHC 192.5 5.88 388260 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
SFI 329.7 29.00 3540 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
VNE 696.3 7.70 103710 -2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
ELC 1132.7 24.00 212730 -2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
GMD 5035.9 27.80 105000 -2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
CLW 205.4 15.80 60 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
MBB 23205.5 13.80 399380 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
VSH 3134.9 15.20 70350 -2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
HVG 1997.9 8.80 465700 -2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
D2D 354.2 33.10 4960 -2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
CSM 2036.3 19.65 38270 -2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
NKG 2311.2 35.00 355190 -2.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
BTP 840.7 13.90 5020 -2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
HCM 3474.1 27.30 344300 -2.85 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
DCM 5013.4 9.47 324170 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
HLG 448.2 10.10 11050 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến khối lượng của mã HLG
SSI 9601.3 20.00 1468570 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
PPI 96.6 2.00 56460 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến khối lượng của mã PPI
LIX 1775.5 54.80 102560 -3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
SJS 2210 22.10 236580 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
CDC 197.9 12.60 56980 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
GTN 4325 17.30 1485830 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
SKG 2645.7 77.20 63340 -3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
PTL 246 2.46 60870 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
PXT 86 4.30 13960 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
TBC 1555.8 24.50 10850 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
SHI 500.5 8.18 441700 -3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
PHR 2223.6 27.35 456810 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
UDC 70 2.00 36010 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
EVE 959.2 22.85 132560 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
TSC 363.2 2.46 201070 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
NBB 1078.9 18.50 6610 -3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
HRC 1146.3 37.95 490 -3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
TCM 696.2 14.15 178630 -3.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
DTA 38.2 2.55 10070 -3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
DQC 2099.4 61.10 4950 -3.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
PVD 7684.5 20.05 1140920 -3.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
SAV 86.6 7.50 220 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
DPR 1603.9 37.30 19110 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
TIP 439.5 16.90 0 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
VNS 2076.5 30.60 79820 -4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
LCM 34 1.38 4800 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
HID 447 14.90 747030 -4.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
TRC 822 27.40 36200 -4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
VNH 10.8 1.35 12990 -4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNH
STG 1956.5 22.90 26100 -4.38 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
DHA 432.4 28.60 28570 -4.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
CAV 1607 55.80 31610 -4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
PDN 753.2 61.00 2030 -4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
DTL 1597.3 26.00 1000 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
PXS 571.2 9.52 374370 -4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
HAI 371.8 3.17 240920 -4.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
VPK 116.4 14.55 2700 -4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
AGF 213.6 7.60 0 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
DXV 45.4 4.59 10000 -5.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
TMT 559.9 14.40 17680 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
C32 520.8 46.50 259370 -6.53 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
TIE 100.5 10.50 200 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến khối lượng của mã TIE
TNA 565.9 56.00 92520 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
HAS 63.2 7.90 10880 -6.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
DGW 477.6 15.60 142340 -6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
NSC 1365.8 89.30 3780 -6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
GIL 607.1 43.60 487180 -7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
VAF 448.2 11.90 20 -8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
FIT 869.6 3.89 993520 -8.25 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
DAG 506.6 12.70 110260 -8.63 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
AAA 1175.5 22.65 570810 -9.40 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
TAC 1290.7 68.00 1280 -9.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
PXI 94.2 3.14 1070 -9.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
SC5 368.6 24.60 5940 -9.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
KSH 55 1.96 220120 -10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
TTF 704.7 5.03 126100 -10.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
KPF 152.7 8.90 50340 -11.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
FDC 709.6 25.70 170 -11.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
KHA 494.2 35.00 2590 -12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHA
TYA 62.6 10.20 56340 -12.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
RDP 435.3 19.05 84390 -13.41 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
ANV 310.2 4.70 20400 -13.76 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
APG 64.5 4.77 63780 -14.21 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
VNA 33.8 1.69 106890 -15.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến khối lượng của mã VNA
VNG 128.7 9.90 2020 -17.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
SGT 288.6 3.90 3090 -23.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
ATG 28 1.84 1440 -23.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
CDO 97.4 3.09 9940 -24.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến khối lượng của mã CDO
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung