tin mới

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 27/02/2017, 23:14
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 27/02 So với tuần trước
(-)
VPH 630.5 11.90 609630 34.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
FIT 1296.6 5.09 10640200 22.65 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
DIC 185 6.96 74580 22.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
FLC 5168.1 8.10 28281860 21.26 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
GTN 5500 22.00 1917640 19.57 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTN
LGC 5978.5 31.00 2310 19.23 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
TDH 933.5 13.15 1462350 17.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
SAV 80.5 6.97 61360 16.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
VAF 536.7 14.25 20 15.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
QBS 374.4 5.40 293650 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
CYC 7.2 3.60 1310 14.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CYC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CYC
BTT 391.7 36.95 4010 13.87 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
ITA 3714.2 4.43 7640740 13.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
HQC 1019.1 2.58 13013760 13.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
HBC 4858.2 50.90 5480440 13.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
ACL 172.2 9.36 6800 13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
TSC 444.4 3.01 1523940 12.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
CII 10251.1 37.30 1499600 12.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
TTF 910.6 6.50 115930 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
NBB 1510.1 23.60 115570 11.06 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
HHS 1164.9 4.24 1990240 10.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
HAS 65 8.12 29810 10.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
TIE 116.3 12.15 2950 10.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TIE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIE
HAR 320.3 3.31 1178050 9.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
HCD 171.4 12.70 1916870 9.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
SVC 1254.8 50.20 91200 9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
VNE 1012.8 11.20 597780 9.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
DCM 5955.8 11.25 1064300 9.22 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
FCN 997.4 20.90 337960 8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
LGL 165 8.25 3510 8.55 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
TS4 137.4 8.50 3400 8.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
KSA 178.4 1.91 2222470 7.91 % Biểu đồ biến động giá của mã KSA Biểu đồ biến khối lượng của mã KSA
CLW 237.9 18.30 10 7.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
AGF 278.3 9.90 53990 7.61 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
HAI 451.6 3.85 768140 6.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
LBM 316.2 37.20 9630 6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
DAT 803.9 21.10 14030 6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
MCP 420.5 27.90 2110 6.69 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
DLG 699.6 3.04 2183520 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
BMC 197 15.90 34410 6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
SHI 533.6 8.72 396160 6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
GMD 6249.6 34.50 883690 6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
VCF 4624.8 174.00 10 6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
CMT 104.4 13.05 15550 6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CMT Biểu đồ biến khối lượng của mã CMT
MHC 199.7 6.10 213270 6.09 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
VIP 574.5 8.39 379840 6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
TCO 213.3 11.40 10 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
S4A 822.9 19.50 800 5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
NVL 39193.1 66.50 1041880 5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
SSC 866.6 57.80 500 5.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
GAS 117300.5 61.90 868170 4.92 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
DCL 1684.4 29.90 1157370 4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
TPC 222.3 9.10 220 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
SJS 2600 26.00 243860 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
HAG 6406.6 8.11 13478380 4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
SHA 190.1 9.43 207270 4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
IDI 779.1 4.29 411820 4.63 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
ASP 153.1 4.10 18560 4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
PAN 4494.2 43.90 2240 4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
AGM 190.2 10.45 6410 4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
CLC 757.4 57.80 6740 4.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
ITC 849.8 12.30 227990 4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
DIG 2024.7 8.50 1338310 4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
DXG 4352.4 17.20 3143870 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
SAM 1577.1 8.75 699200 3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
HTL 654 54.50 20 3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
ROS 63554 147.80 2794150 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
VRC 250.9 17.30 264950 3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
EMC 153.2 13.35 10 3.49 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
VOS 166.6 1.19 51090 3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
HAH 933.6 40.25 18330 3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
CDC 211.3 13.45 4070 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
FPT 21386.3 46.55 1791360 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
SAB 144352.4 225.10 61270 3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
CMV 231.2 19.10 1050 3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
VHG 346.5 2.31 2308610 3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
DTL 1707.9 27.80 2000 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
DHG 10023.9 115.00 66350 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
LCG 494.1 6.48 771360 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
FTM 725 14.50 224710 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
PXS 660 11.00 385610 2.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
FCM 246 6.00 35260 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
BHN 25474.8 109.90 4970 2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
TNA 592.1 58.60 27670 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
BSI 1100.7 12.20 3110 2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
SBA 774.2 12.80 49040 2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
HDC 491.4 10.90 18660 2.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
SVI 616 48.00 10 2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
PET 952.6 11.00 289500 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
TCM 988.9 20.10 339140 2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
LDG 796.5 9.00 603590 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
ABT 604.5 42.85 50 2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
PGC 862.9 14.30 73640 2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
TNC 232 12.05 29110 2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
TCR 46.6 4.49 10020 2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
TMS 1625.8 52.00 2520 1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
CLL 918 27.00 0 1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
KDH 5124.6 21.90 41200 1.86 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
COM 776.6 55.00 120 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
DXV 44.6 4.50 2290 1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
TRC 951 31.70 120790 1.77 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
TVS 462.2 8.65 5810 1.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
DVP 2976 74.40 3790 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
PGD 3591 39.90 2010 1.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
TIP 436.9 16.80 3030 1.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
VIC 121202.7 45.95 788600 1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
NVT 193.7 2.14 199830 1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
VNM 191301.6 131.80 759760 1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
KHA 522.5 37.00 2390 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHA
TCT 754.5 59.00 44140 1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
DRC 3777.6 31.80 444210 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
VSH 3320.5 16.10 59740 1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
LAF 184.8 12.55 60 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
BCG 546.5 5.06 396330 1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
SSI 10438.4 21.30 1638330 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
GTA 132.6 12.75 140 1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
FUC 162 10.80 20 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCTVGF1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCTVGF1
DPM 9648 24.65 742880 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
SPM 265.3 18.95 3440 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
NCT 2294.8 87.70 7820 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
NKG 2482.9 37.60 226310 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
TDC 640 6.40 221780 0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VSI 179.5 13.60 16250 0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
LCM 34.7 1.41 41910 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
ITD 459.2 28.70 41770 0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
VCB 137434.8 38.20 902460 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
DGW 612.2 15.40 108130 0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
RDP 361 15.80 14940 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
BID 57092.5 16.70 1299320 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
TIX 841.2 35.05 0 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
DSN 749.1 62.00 4730 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
BCE 187.2 6.24 28540 0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
CHP 2835 22.50 8360 0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
LM8 227.2 24.20 4710 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
BMI 2475.7 27.10 69500 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
MBB 23710 14.10 290650 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
MWG 25956.1 168.60 338060 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
ST8 617.3 31.20 2130 0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
DAH 240.1 7.02 235430 0.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
NSC 1445.4 94.50 12090 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
E1V 607 10.82 120 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
PTL 259 2.59 306950 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
TCL 649.3 31.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
VPS 530.8 21.70 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
VTO 690.8 8.65 225930 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
STK 1016.8 19.00 140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
SFG 570 11.90 1560 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
SII 2013.8 34.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
NTL 658.3 10.35 364220 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
TYA 64.4 10.50 7740 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
TMP 1960 28.00 1410 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
TIC 320.5 13.00 8920 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TIC Biểu đồ biến khối lượng của mã TIC
ADS 378.8 22.45 242880 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
GIL 640.5 46.00 46920 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
BGM 56.3 1.23 181940 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BGM
HRC 1084.4 35.90 260 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
DRL 370.5 39.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
ASM 3332.1 15.15 963110 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
BTP 810.5 13.40 7850 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
FUC 60 12.00 8330 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
DTT 70.1 8.60 3000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
OPC 999.8 39.50 6540 -0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
SCR 1939.6 8.51 1501350 -0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
FDC 715.1 25.90 20 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
ICF 33.2 2.59 0 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICF
GSP 369 12.30 4860 -0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
SBT 6089.2 24.05 1159260 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
TBC 1511.3 23.80 950 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
KMR 271.9 4.78 97550 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
BCI 2029.3 23.40 6000 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BCI Biểu đồ biến khối lượng của mã BCI
HMC 223.6 10.65 66870 -0.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
SHP 1846.1 19.70 39990 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
CAV 1624.3 56.40 36950 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
DPR 1917.8 44.60 24250 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
PPC 5513.4 16.90 191540 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
ELC 1102.1 23.35 141950 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
CSV 1321.6 29.90 76340 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
ACC 295 29.50 160 -0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
AMD 889.2 14.25 216710 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
VPK 112 14.00 310 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến khối lượng của mã VPK
OGC 420 1.40 1846490 -0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
CNG 1053 39.00 4310 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
PPI 119.8 2.48 222130 -0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
NAF 915 30.50 113680 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
PC1 2664.3 35.40 103270 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
HAP 191.9 3.45 12980 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
APC 272.9 22.70 15310 -0.87 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
BRC 134.9 10.90 5870 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
HSG 9345.5 47.55 667810 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
AAM 132.7 10.50 2080 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
PXI 90 3.00 12740 -0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
BMP 8550 188.00 10440 -1.05 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
CTG 68138.3 18.30 1522540 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
HCM 3989.5 31.35 470870 -1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
DHC 935.4 35.60 28240 -1.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
HU3 88 8.80 10 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
DAG 528.5 13.25 87460 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
SRC 485.5 17.30 7210 -1.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
PNJ 7895.2 77.50 118130 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
CCL 76.1 2.90 66680 -1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
GMC 443.3 28.50 3130 -1.38 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
SMA 112.8 7.00 15300 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
UIC 244 30.50 520 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
VIS 1141.9 23.20 45350 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
LSS 927.5 13.25 375650 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
TCH 5971.3 16.45 611930 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
HTV 209.7 16.00 1570 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
GDT 879.7 59.00 28660 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
HTI 424.1 17.00 71890 -1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
PVD 8681 22.65 2720940 -1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
PDN 739.6 59.90 310 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
VNL 234 26.00 0 -1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
TV1 413.7 15.50 0 -1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV1
CTD 15833.8 205.50 142720 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
CTI 1137.3 26.45 170480 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
NT2 8902.4 31.25 215080 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
SJD 1207.5 26.25 14010 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
FTS 1219.6 13.50 45430 -2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
HDG 2035.9 26.80 24810 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
JVC 400.5 3.56 88530 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
TMT 513.3 13.20 66870 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
KHP 450.8 10.85 45610 -2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
HU1 59.1 5.91 110 -2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
EIB 12973 10.50 91520 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
RIC 252.6 8.80 200 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
REE 8325.1 26.85 457760 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
KSH 58.1 2.07 704280 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
MSN 47047.4 41.00 880600 -2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
CSM 2114 20.40 110730 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
THG 573.6 47.80 6650 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
PAC 1626.5 35.00 106480 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
VTB 184.5 15.40 3370 -2.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
NNC 1254.4 76.30 31180 -2.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
PTC 93.6 5.20 246020 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
NLG 3162 22.25 166340 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
TNT 65.8 2.58 242090 -2.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
CMG 976.5 14.50 6760 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
IMP 1649.7 57.00 24960 -2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
VSC 2701.5 59.30 75350 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
PXT 83.6 4.18 15880 -2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến khối lượng của mã PXT
HVG 1466.7 6.46 1005670 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
DHA 471.7 31.20 126410 -2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
BHS 1767.8 13.65 1614590 -3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHS
L10 148.4 15.00 7000 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
PTB 2916.1 135.00 33570 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
KBC 6993 14.70 3484400 -3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
MCG 132.3 2.30 169550 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
TLG 3831.3 100.00 40 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
KDC 9521.8 37.10 423960 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
PDR 2875.8 14.25 622860 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
SZL 676 33.80 23370 -3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
LIX 1662.1 51.30 41230 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
SC5 404.6 27.00 1380 -3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
SFI 354.7 31.20 3370 -3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
AAA 1339 25.80 836410 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
C32 576.8 51.50 225550 -3.74 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
VFG 1353.1 74.00 10740 -3.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
HAX 593.5 41.70 183680 -3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
DHM 138.5 5.51 674420 -3.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
SKG 2638.9 77.00 8050 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
SRF 819 33.60 7330 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
HNG 6981 9.10 1253450 -4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
C47 144.7 8.50 10080 -4.06 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
TRA 4076.4 118.00 120 -4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
BIC 4691.1 40.00 0 -4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
PIT 106.4 7.00 1360 -4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
STG 1982.2 23.20 2780 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
HPG 33925.7 40.25 3949350 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
BFC 1955.1 34.20 56970 -4.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
QCG 1251.8 4.55 75500 -4.21 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
CLG 85 4.02 5490 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
SCD 374 44.00 5140 -4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
KSB 1652 70.60 171250 -4.47 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
PGI 1625.3 22.90 52300 -4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
VID 109.7 4.30 4000 -4.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
BBC 1719.4 111.50 1610 -4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
EVE 936.1 22.30 212030 -4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
D2D 404.5 37.80 18970 -4.79 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
FMC 582 19.40 203900 -5.07 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
CCI 196.1 11.05 0 -5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
VNS 2039.2 30.05 52710 -5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
PVT 3574.3 12.70 624680 -5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
ANV 462 7.00 13100 -5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
PJT 124.4 11.50 780 -5.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
PHR 2434.9 29.95 551020 -5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
APG 59.5 4.40 141470 -5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
RAL 1109.8 96.50 21800 -5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
STB 15520.5 10.45 3082020 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
HT1 7288.4 19.10 129340 -5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
BVH 40488.1 59.50 200340 -5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
HLG 417.1 9.40 7890 -6.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
DQC 1872.6 54.50 13930 -6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
DTA 39 2.60 20030 -6.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
TLH 1163.9 13.75 1004180 -6.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
AGR 667.8 3.15 312110 -6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
PNC 147.4 13.35 0 -6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
TDW 261 30.70 10 -6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
CMX 48.9 3.70 330 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
CIG 33.1 2.46 4310 -7.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
DRH 1190.7 24.30 469220 -7.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
KPF 137.3 8.00 32210 -7.62 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
MDG 117.6 10.80 0 -8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
SFC 306 27.10 10 -8.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
DMC 2604.6 75.00 49810 -8.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
NAV 51.2 6.40 0 -8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
VHC 4435.4 48.00 78540 -8.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
SMC 721.7 24.45 253960 -9.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
VNH 9.5 1.19 62940 -11.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VNH Biểu đồ biến khối lượng của mã VNH
TAC 1359 71.60 2470 -11.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAC
VNA 23.8 1.19 65430 -11.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến khối lượng của mã VNA
LHG 550.3 21.10 210330 -11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
VNG 128.7 9.90 12280 -12.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
HID 298.8 9.96 3667990 -12.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
POM 2877.4 15.35 22460 -12.29 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
KAC 314.4 13.10 20 -14.38 % Biểu đồ biến động giá của mã KAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KAC
UDC 111.6 3.19 80370 -16.05 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
CDO 156.3 4.96 1104680 -18.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDO
ATG 44.7 2.94 501800 -21.39 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến khối lượng của mã ATG
SGT 388.5 5.25 37720 -25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung