MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

IPA

 Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.A (HNX)

Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.A
Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư IPA là một tập đoàn đầu tư tư nhân. Hiện nay, công ty có số vốn cổ đông hơn 900 tỷ và tổng tài sản hơn 2000 tỷ và một đội ngũ hơn 1000 người ở trong hệ thống công ty thành viên và công ty liên kết. Ngoài ra, IPA còn có sức mạnh của 2 công ty thành viên là công ty chứng khoán VNDIRECT, và công ty quản lý quĩ IPAAM. IPA cung cấp các dịch vụ quản lý tài sản và tư vấn đầu tư cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, giúp tiếp cận các cơ hội đầu tư, quản lý và khai thác đồng vốn hiệu quả nhất.
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 08/02/2023
12.6
  0.1 (0.8%)
Khối lượng
108,330
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    12.5
  • Giá trần
    13.7
  • Giá sàn
    11.3
  • Giá mở cửa
    12.5
  • Giá cao nhất
    12.8
  • Giá thấp nhất
    12.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.48 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:17/06/2016
Với Khối lượng (cp):60,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):12.0
Ngày giao dịch cuối cùng:25/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 01/11/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 83.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 89,098,248
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 16/06/2022: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
- 18/11/2021: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1:1
- 10/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 20/01/2017: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 2:1
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.50
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.50
  •        P/E :
    25.36
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    16.68
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    156,394
  • KLCP đang niêm yết:
    213,835,775
  • KLCP đang lưu hành:
    213,835,775
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2,694.33
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 74,907,030 75,887,157 70,834,520 73,755,720
Giá vốn hàng bán 34,216,941 31,113,781 36,836,112 34,754,563
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 40,663,661 44,731,167 33,945,862 38,967,546
Lợi nhuận tài chính 28,702,416 -83,512,228 7,679,647 -250,854,676
Lợi nhuận khác 2,009,460 1,668,119 -132,072 672,412
Tổng lợi nhuận trước thuế 203,271,390 -15,917,430 141,643,706 -240,580,223
Lợi nhuận sau thuế 196,454,916 -16,037,011 140,350,692 -174,553,849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 186,174,370 -30,387,488 129,474,693 -179,030,746
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 5,112,452,118 4,173,746,186 3,728,363,744 3,344,416,441
Tổng tài sản 9,440,499,607 9,417,644,383 9,338,793,873 8,860,479,778
Nợ ngắn hạn 1,030,835,961 1,017,518,644 815,154,924 842,895,369
Tổng nợ 5,561,624,494 5,544,400,197 5,334,134,758 4,960,274,975
Vốn chủ sở hữu 3,878,875,113 3,873,244,186 4,004,659,115 3,900,204,803
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.