TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

EIN

 Công ty cổ phần Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực (UpCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực
Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Dịch vụ Điện lực (Power Investment – Trade – Service joint stock company), tên viết tắt là PIST, được thành lập vào ngày 15/08/2007. Trụ sở đặt tại số 04 Nguyễn Siêu, phường Bến Nghé, Quận 01, TP.Hồ Chí Minh. Cùng với tiến trình hội nhập Tổ chức Thương Mại Thế Giới – WTO và xu hướng toàn cầu hóa hiện nay, Công ty đã định hướng và lập kế hoạch phát triển cho một doanh nghiệp đa chức năng, đa ngành nghề với đầy đủ các yếu tố nhân lực – trí lực – vật lực để đảm bảo khả năng đáp ứng kịp thời những nhu cầu ngày càng cao của nhịp sống đương đại.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 08/08/2022
6.5
  -0.1 (-1.52%)
Khối lượng
13,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.6
  • Giá trần
    7.5
  • Giá sàn
    5.7
  • Giá mở cửa
    6.6
  • Giá cao nhất
    6.7
  • Giá thấp nhất
    6.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/03/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 30,407,161
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 26/05/2020: Phát hành riêng lẻ 15,000,000
- 09/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.02
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.02
  •        P/E :
    308.47
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.86
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    8,196
  • KLCP đang niêm yết:
    45,407,161
  • KLCP đang lưu hành:
    45,407,161
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    295.15
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 5,137,355 140,890 730,819 4,455,039
Giá vốn hàng bán 5,456,092 537,965 1,180,898 4,340,518
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV -357,768 -407,461 -534,521 98,559
Lợi nhuận tài chính 4,552,785 3,866,387 3,652,344 2,750,394
Lợi nhuận khác -74,556 -799,894 -43,459 -58,429
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,219,933 713,794 75,976 341,177
Lợi nhuận sau thuế 1,219,933 713,794 75,976 341,177
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,219,933 713,794 75,976 341,177
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,263,201,162 1,230,926,045 1,505,801,724 1,153,734,602
Tổng tài sản 1,572,578,154 1,539,040,380 1,813,301,622 1,430,093,769
Nợ ngắn hạn 999,557,175 965,401,107 1,245,092,756 861,201,819
Tổng nợ 1,079,491,783 1,043,232,170 1,320,820,275 936,929,337
Vốn chủ sở hữu 493,086,372 495,808,211 492,481,348 493,164,432
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.