TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

PEQ

 Công ty cổ phần Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (UpCOM)

Công ty cổ phần Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex tiền thân là Chi cục Vật tư I, được thành lập ngày 28/12/1968. Công ty chính thức hoạt dộng dưới hình thức CTCP từ ngày 17/01/2002. Ngành nghề kinh doanh: kinh doanh XNK các loại vật tư, thiết bị dầu khí, xăng dầu; sản xuất, sửa chữa, lắp đặt các loại vật tư; đóng mới sửa chữa cải tạo các loại xe vận chuyển xăng dầu...
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 17/08/2022
40.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    40.5
  • Giá trần
    46.5
  • Giá sàn
    34.5
  • Giá mở cửa
    40.5
  • Giá cao nhất
    40.5
  • Giá thấp nhất
    40.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/01/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,424,600
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/04/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 28/04/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 04/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 33.4%
- 28/05/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:28
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 15/05/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:28
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 08/06/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:25
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 28/04/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.16
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.16
  •        P/E :
    12.83
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    17.66
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    4,965,514
  • KLCP đang lưu hành:
    4,965,514
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    201.10
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 848,424,342 837,392,136 657,479,578 707,879,035
Giá vốn hàng bán 729,521,937 725,683,514 570,976,517 611,937,190
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 118,902,404 111,708,622 86,503,061 95,941,845
Lợi nhuận tài chính -3,829,001 -4,314,192 -1,369,316 1,660,923
Lợi nhuận khác 8,677,766 2,609,050 -381,835 -1,126,654
Tổng lợi nhuận trước thuế 36,065,664 25,940,614 18,362,977 19,613,241
Lợi nhuận sau thuế 28,778,648 20,707,597 14,557,339 15,670,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 28,778,648 20,707,597 14,557,339 15,670,596
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 114,382,130 115,013,884 108,628,520 128,189,120
Tổng tài sản 155,014,686 153,330,403 158,353,152 196,344,572
Nợ ngắn hạn 73,856,425 63,937,692 73,628,137 108,216,505
Tổng nợ 77,403,716 64,377,692 74,068,137 108,656,505
Vốn chủ sở hữu 77,610,971 88,952,711 84,285,015 87,688,067
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.