TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

APH

 Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings
Trải qua quá trình xây dựng và trưởng thành, hiện nay Tập đoàn An Phát Holdings là một trong những Tập đoàn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nhựa công nghệ cao và thân thiện với môi trường hàng đầu tại khu vực Đông Nam Á.
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/06/2022
12.2
  0.5 (4.27%)
Khối lượng
2,233,600
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    11.7
  • Giá trần
    12.45
  • Giá sàn
    10.85
  • Giá mở cửa
    11.75
  • Giá cao nhất
    12.45
  • Giá thấp nhất
    11.7
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    7,300
  • GDNN (GT Mua)
    0.14 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0.05 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    70.17 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 28/07/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 49.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 132,562,459
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/02/2022: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:25
- 03/03/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:40, giá 10000 đ/cp
- 10/12/2020: Phát hành riêng lẻ 6,800,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.23
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.23
  •        P/E :
    54.18
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.72
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,381,460
  • KLCP đang niêm yết:
    243,884,268
  • KLCP đang lưu hành:
    243,884,268
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2,975.39
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 3,742,428,463 3,834,851,348 4,576,746,850 4,476,896,842
Giá vốn hàng bán 3,294,686,610 3,398,646,685 4,068,957,645 3,965,321,703
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 441,633,863 433,502,715 502,759,607 510,035,795
Lợi nhuận tài chính -14,819,899 -12,393,127 -4,803,466 -20,337,684
Lợi nhuận khác -16,376,737 -1,291,677 2,164,638 972,591
Tổng lợi nhuận trước thuế 89,116,492 64,713,083 96,357,668 116,439,269
Lợi nhuận sau thuế 67,458,474 36,643,422 57,598,773 82,689,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 16,977,504 4,067,672 13,797,800 20,075,724
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,475,366,613 6,449,853,491 6,632,994,355 7,124,453,976
Tổng tài sản 11,746,197,952 12,060,428,621 12,310,172,821 12,692,918,246
Nợ ngắn hạn 4,544,896,909 4,531,297,993 4,126,131,303 4,702,548,826
Tổng nợ 6,245,217,675 6,322,533,782 6,363,235,249 6,842,388,826
Vốn chủ sở hữu 5,500,980,277 5,737,894,838 5,946,937,572 5,850,529,420
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.