MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

APH

 Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings
Trải qua quá trình xây dựng và trưởng thành, hiện nay Tập đoàn An Phát Holdings là một trong những Tập đoàn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nhựa công nghệ cao và thân thiện với môi trường hàng đầu tại khu vực Đông Nam Á.
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 30/01/2023
7.96
  0.52 (6.99%)
Khối lượng
3,276,200
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    7.44
  • Giá trần
    7.96
  • Giá sàn
    6.92
  • Giá mở cửa
    7.54
  • Giá cao nhất
    7.96
  • Giá thấp nhất
    7.45
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -2,490,000
  • GT Mua
    0.08 (Tỷ)
  • GT Bán
    2.06 (Tỷ)
  • Room còn lại
    71.48 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 28/07/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 49.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 132,562,459
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/02/2022: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:25
- 03/03/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:40, giá 10000 đ/cp
- 10/12/2020: Phát hành riêng lẻ 6,800,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.29
  •        P/E :
    27.22
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.02
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,585,050
  • KLCP đang niêm yết:
    243,884,268
  • KLCP đang lưu hành:
    243,884,268
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,941.32
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 4,576,746,850 4,476,896,842 5,085,515,835 3,821,201,462
Giá vốn hàng bán 4,068,957,645 3,965,321,703 4,635,939,279 3,395,660,766
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 502,759,607 510,035,795 444,287,885 412,038,443
Lợi nhuận tài chính -4,803,466 -20,337,684 -9,370,795 -40,275,730
Lợi nhuận khác 2,164,638 972,591 -2,708,381 -2,681,629
Tổng lợi nhuận trước thuế 96,357,668 116,439,269 111,307,454 88,162,140
Lợi nhuận sau thuế 57,598,773 82,689,551 84,570,636 51,186,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,797,800 20,075,724 29,153,685 7,477,305
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,632,994,355 7,124,453,976 7,520,878,820 7,651,477,620
Tổng tài sản 12,310,172,821 12,692,918,246 13,099,936,444 13,070,916,071
Nợ ngắn hạn 4,126,131,303 4,702,548,826 4,843,718,501 4,174,634,824
Tổng nợ 6,363,235,249 6,842,388,826 6,989,568,124 6,559,334,812
Vốn chủ sở hữu 5,946,937,572 5,850,529,420 6,110,368,320 6,511,581,259
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.