tin mới

Thông tin giao dịch

TIS

 Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên (UpCOM)

Cập nhật lúc 14:15 Thứ 6, 29/04/2016
5.7
  0.1 (1.8%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    5.6
  • Giá mở cửa
    5.5
  • Giá cao nhất
    5.9
  • Giá thấp nhất
    5.5
  • Giá đóng cửa
    5.7
  • Khối lượng
    23,400
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.35
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.35
  •        P/E :
    16.21
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    9.30
  • (**) Hệ số beta:
    0.13
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    19,110
  • KLCP đang niêm yết:
    284,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    284,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,618.80
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 24/03/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 184,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 14/05/2015: Phát hành bằng Cổ phiếu, tỷ lệ
- 07/05/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2014 Quý 2-2015 Quý 3-2015 Quý 1-2016 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 1,543,751,727 2,313,876,480 6,035,357,638 2,244,658,481
Giá vốn hàng bán 1,432,784,173 2,136,911,075 5,615,605,134 2,043,426,097
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 110,967,554 176,965,405 418,245,942 201,232,384
Lợi nhuận tài chính -41,370,381 -93,047,694 -201,783,713 -54,642,549
Lợi nhuận khác 24,000 -2,165,755 -6,593,205 2,461,299
Tổng lợi nhuận trước thuế 681,593 11,341,126 71,867,286 53,167,007
Lợi nhuận sau thuế 681,593 11,341,126 71,867,286 53,167,007
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 681,593 11,341,126 98,894,174 52,817,508
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,783,647,672 3,393,519,728 4,364,910,976 3,784,063,706
Tổng tài sản 8,710,190,891 9,302,968,132 11,381,732,869 10,810,795,202
Nợ ngắn hạn 3,300,799,487 3,263,631,664 4,470,784,304 3,958,795,773
Tổng nợ 6,992,120,918 6,571,247,936 8,767,811,460 8,157,802,393
Vốn chủ sở hữu 1,564,131,094 2,731,720,196 2,613,921,409 2,652,992,809
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung