TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

PLA

 Công ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hạ tầng Xăng Dầu (UpCOM)

Công ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hạ tầng Xăng Dầu
Công ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hạ tầng Xăng Dầu tiền thân là Công ty Cổ phần Bất động sản Petrolimex được thành lập 05/09/2005 với trụ sở chính tại Thành phố Hà Nội và văn phòng Đại diện phía Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 09/08/2022
5.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    5.4
  • Giá trần
    6.2
  • Giá sàn
    4.6
  • Giá mở cửa
    5.4
  • Giá cao nhất
    5.4
  • Giá thấp nhất
    5.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/11/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 10,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.12
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.12
  •        P/E :
    42.53
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    9.89
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    740
  • KLCP đang niêm yết:
    10,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    10,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    52.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 19,361,260 39,312,469 46,954,983 53,344,319
Giá vốn hàng bán 13,951,095 30,005,108 34,264,516 39,822,118
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 5,410,164 9,307,361 12,638,198 13,519,788
Lợi nhuận tài chính 740,708 3,147,627 2,647,221 3,747,894
Lợi nhuận khác 4,649,707 -111,645 -168,884 167,699
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,184,597 2,228,439 1,445,050 2,022,317
Lợi nhuận sau thuế 1,919,041 1,982,827 1,201,286 1,732,630
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,752,146 1,642,100 730,427 1,222,729
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 45,658,185 53,515,374 51,681,824 58,309,556
Tổng tài sản 144,140,738 179,595,302 143,149,478 141,265,159
Nợ ngắn hạn 43,840,874 78,731,360 41,863,683 38,576,959
Tổng nợ 46,483,117 80,099,718 42,727,758 39,420,959
Vốn chủ sở hữu 97,657,621 99,495,584 100,421,720 101,844,200
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.