|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
116,270,291
|
234,976,201
|
408,013,133
|
102,920,279
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
34,953,959
|
120,184,892
|
185,961,884
|
18,150,053
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
23,483,554
|
40,052,059
|
54,153,158
|
-26,362,531
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
21,578,949
|
36,657,320
|
18,326,824
|
-9,782,807
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,815,655,896
|
1,999,550,797
|
1,835,618,865
|
1,770,272,768
|
|