TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SD3

 Công ty Cổ phần Sông Đà 3 (UpCOM)

Công ty Cổ phần Sông Đà 3
Công ty Cổ phần Sông Đà 3 tiền thân là Công ty xây dựng trường Đảng Campuchia, được thành lập theo quyết định ngày 26/03/1993 của Bộ xây dựng. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 26/05/2005. Ngành nghề kinh doanh: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi...; thi công đường dây, trạm biến thế điện...
Cập nhật:
10:06 Thứ 2, 15/08/2022
5
  0.1 (2.04%)
Khối lượng
5,500
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    4.9
  • Giá trần
    5.6
  • Giá sàn
    4.2
  • Giá mở cửa
    4.9
  • Giá cao nhất
    5.2
  • Giá thấp nhất
    4.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.80 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:25/12/2006
Với Khối lượng (cp):2,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):25.0
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2012
Ngày giao dịch đầu tiên: 24/12/2013
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 2.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,999,356
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 05/10/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 06/08/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 18/07/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 21/10/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 29/12/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 22/05/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 18/06/2008: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.49
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.49
  •        P/E :
    9.91
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    4.59
  • (**) Hệ số beta:
    0.00
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    15,920
  • KLCP đang niêm yết:
    15,999,356
  • KLCP đang lưu hành:
    15,856,504
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    77.70
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 38,269,520 13,494,109 48,746,402 49,689,754
Giá vốn hàng bán 31,591,385 6,697,112 26,420,147 11,796,567
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 2,329,192 6,796,997 22,326,255 37,892,423
Lợi nhuận tài chính -9,832,607 -6,985,290 -8,212,558 -15,513,661
Lợi nhuận khác 572,345 -65,998 -170,770 -458,462
Tổng lợi nhuận trước thuế -11,750,297 -3,471,804 6,309,078 18,680,677
Lợi nhuận sau thuế -12,142,036 -3,471,804 6,250,567 17,519,070
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -12,182,979 -3,451,396 6,151,226 17,319,931
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 579,961,868 567,893,218 497,510,426 458,469,130
Tổng tài sản 1,254,580,510 1,233,149,636 1,153,634,387 1,113,487,350
Nợ ngắn hạn 814,999,948 826,918,501 760,103,133 761,709,151
Tổng nợ 1,140,000,667 1,119,919,220 1,036,103,852 1,037,709,870
Vốn chủ sở hữu 114,579,844 113,230,416 117,530,535 75,777,480
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.