TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thứ 6, 12/08/2022
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

1,262.33

+10.26 (+0.82)

KLGD: 508,817,800 cp - GTGD: 12,108.43 tỷ VNĐ

HNX-Index

303.42

+3.24 (+1.08)

KLGD: 68,902,428 cp - GTGD: 1,464.00 tỷ VNĐ

VN30Index

1,280.96

+8.63 (+0.68)

KLGD: 113,933,600 cp - GTGD: 3,628.60 tỷ VNĐ

UpCom-Index

92.84

+0.12 (+0.13)

KLGD: 75,173,959 cp - GTGD: 721.74 tỷ VNĐ
23:47 14/08/2022

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 3.67 0.0 0.0
Silver 20.7 0.0 0.0
Gold 1,815.5 0.0 0.0
Platinum 959.4 0.0 0.0
Palladium 2,219.4 0.0 0.0
Nguồn: CNBC
23:47 14/08/2022

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 67,620.0 0.0 0.0
CNY 3,541.81 0.0 0.0
Bảng Anh 28,945.8 0.0 0.0
EUR (VCB) 24,813.9 0.0 0.0
USD (VCB) 23,530.0 0.0 0.0
SGD 17,344.0 0.0 0.0
HKD 3,031.13 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
23:47 14/08/2022

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DAX 15,263.1 -209.6 -1.35
FTSE 100 7,129.21 -39.47 -0.55
DowJones 34,573.4 +551.4 +1.62
Nasdaq 15,366.6 +112.6 +0.74
S&P 500 4,571.16 +58.12 +1.29
  Last Change % Chg
Nikkei 225 27,753.4 -182.2 -0.65
Hang Seng 23,788.9 +130.0 +0.55
Strait Times 3,092.11 -6.14 -0.2
  Last Change % Chg
DAX 15,263.1 -209.6 -1.35
FTSE 100 7,129.21 -39.47 -0.55
  Last Change % Chg
DowJones 34,573.4 +551.4 +1.62
Nasdaq 15,366.6 +112.6 +0.74
S&P 500 4,571.16 +58.12 +1.29
Nguồn: Bloomberg

Thứ 6, 12/08/2022
Thị trường chứng khoán

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 1,262.33 +10.26 +0.82% 508,817,800 26,188,200 17,833,700  
137 67
206 8
 
HNX-Index 303.42 +3.24 +1.08% 68,902,428 419,410 445,900  
7 80 232
140 16
 
Upcom-Index 92.84 +0.12 +0.13% 75,173,959 286,400 1,323,900  
10 130 510
164 53
 
VN30-Index 1,280.96 +8.63 +0.68% 113,933,600 16,694,700 9,132,700  
3 3
24
 
HNX30-Index 562.02 +10.28 +1.86% 41,873,200 371,700 375,000  
3 3
23 1
 
VNX ALL 2,123.32 +990.15 +87.38% 1,033,986,427 7,922,690 3,311,404  
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
PJC 100 20.5 +1.8 (+9.63%)
THS 100 37.8 +3.3 (+9.57%)
PTD 1,000 15.1 +1.3 (+9.42%)
VNT 400 65.3 +5.2 (+8.65%)
HAT 200 20.5 +1.6 (+8.47%)
SGH 2,100 30.0 +2.3 (+8.30%)
SVC 1,100 108.8 +7.1 (+6.98%)
FRT 4,172,600 84.6 +5.5 (+6.95%)
VGC 2,678,900 66.3 +4.3 (+6.94%)
SSC 900 38.5 +2.5 (+6.94%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
PVD 33,851.65 0 18.9 (+0.2%)
NVB 11477.67 0.02 28.6 (-0.1%)
HTP 9,009.10 0 36.8 (-0.2%)
GAB 3428 0.06 196.4 (0.0%)
VRC 1,903.83 0.01 12.7 (-0.2%)
ROS 1663.55 0 2.5 (0.0%)
DNP 802.83 0.03 24.9 (-1.4%)
LEC 739.02 0.01 8.9 (+0.1%)
QBS 729.00 0.01 4.2 (0.0%)
NSH 537.64 0.01 7.1 (+0.2%)
Cập nhật lúc 16:08 12/08/2022

Thứ 6, 12/08/2022
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0348 - 1.1614
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 99.5730 - 118.6470
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.1995 - 1.4947
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7146 - 0.7835
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.2461 - 1.3598
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 0.9443 - 1.0332
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3324 - 1.4542
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.4481 - 7.4810

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR € USD $ JPY ¥ GBP £ AUD $ CAD $ CHF $ SGD $ CNY ¥ NZD $
1 EUR € - 1.0615 114.9425 0.8478 1.3993 1.4144 1.0678 1.4827 7.3064 1.5144
1 USD $ 0.9421 - 108.4800 0.7987 1.3182 1.3325 1.0060 1.3968 6.8834 1.4267
1 JPY ¥ 0.0087 0.0092 - 0.0074 0.0122 0.0123 0.0093 0.0129 0.0635 0.0132
1 GBP £ 1.1795 1.2520 135.1351 - 1.6505 1.6683 1.2595 1.7488 8.6177 1.7862
1 AUD $ 0.7146 0.7586 81.9672 0.6059 - 1.0108 0.7631 1.0596 5.2214 1.0822
1 CAD $ 0.7070 0.7505 81.3008 0.5994 0.9893 - 0.7550 1.0483 5.1658 1.0707
1 CHF $ 0.9365 0.9940 107.5269 0.7940 1.3104 1.3245 - 1.3885 6.8423 1.4182
1 SGD $ 0.6744 0.7159 77.6621 0.5718 0.9438 0.9539 0.7202 - 4.9279 1.0214
1 CNY ¥ 0.1369 0.1453 15.7597 0.1160 0.1915 0.1936 0.1461 0.2029 - 0.2073
1 NZD $ 0.6603 0.7009 76.0356 0.5598 0.9240 0.9340 0.7051 0.9790 4.8239 -
Nguồn: Google Finance, Bloomberg, CafeF tổng hợp
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.