TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thứ 2, 28/09/2020
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

912.50

+4.23 (+0.47)

KLGD: 364,766,720 cp - GTGD: 6,247.35 tỷ VNĐ

HNX-Index

133.12

+1.60 (+1.22)

KLGD: 59,758,415 cp - GTGD: 806.33 tỷ VNĐ

VN30Index

863.31

+8.60 (+1.01)

KLGD: 134,681,820 cp - GTGD: 3,234.42 tỷ VNĐ

UpCom-Index

61.78

+0.49 (+0.80)

KLGD: 33,559,452 cp - GTGD: 464.91 tỷ VNĐ
16:41 28/09/2020

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.98 +0.01 +0.45
Silver 22.88 -0.22 -0.94
Gold 1,857.2 -9.1 -0.49
Platinum 850.7 +8.7 +1.03
Palladium 2,238.0 +15.8 +0.71
Nguồn: CNBC
16:41 28/09/2020

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 55,320.0 -300.0 -0.54
CNY 3,470.17 -1.73 -0.05
Bảng Anh 30,035.5 -28.2 -0.09
EUR (VCB) 27,595.9 -99.8 -0.36
USD (VCB) 23,280.0 0.0 0.0
SGD 17,106.0 -32.4 -0.19
HKD 3,039.1 +0.04 +0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
16:41 28/09/2020

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
Nikkei 225 23,511.6 +307.0 +1.32
Hang Seng 23,476.0 +240.6 +1.04
Strait Times 2,483.01 +10.73 +0.43
DAX 12,766.1 +296.9 +2.38
FTSE 100 5,911.83 +69.16 +1.18
  Last Change % Chg
Nikkei 225 23,511.6 +307.0 +1.32
Hang Seng 23,476.0 +240.6 +1.04
Strait Times 2,483.01 +10.73 +0.43
  Last Change % Chg
DAX 12,766.1 +296.9 +2.38
FTSE 100 5,911.83 +69.16 +1.18
  Last Change % Chg
DowJones 27,174.0 +358.6 +1.34
Nasdaq 10,913.6 +241.3 +2.26
S&P 500 3,298.46 +51.87 +1.6
Nguồn: Bloomberg

Thứ 2, 28/09/2020
Thị trường chứng khoán

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 912.5 +4.23 +0.47% 364,766,720 15,965,380 25,052,490  
8 124 94
172 7
 
HNX-Index 133.12 +1.6 +1.22% 59,758,415 410,205 927,539  
7 47 197
88 15
 
Upcom-Index 61.78 +0.49 +0.8% 33,559,452 149,966 106,149  
14 101 588
163 38
 
VN30-Index 863.31 +8.6 +1.01% 134,681,820 8,109,170 0  
5 5
15 1
 
HNX30-Index 247.39 +2.63 +1.07% 31,024,800 284,550 177,301  
6
12 1
 
VNX ALL 0.0 -1,133.17 -100.0% 0 587,587 2,752,415  
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
VIG 1,738,600 1.0 +0.1 (+11.11%)
SDG 100 25.5 +2.3 (+9.91%)
CAN 120 30.6 +2.7 (+9.68%)
KHS 100 13.6 +1.2 (+9.68%)
SAF 2,545 56.4 +5.0 (+9.65%)
TSB 200 8.0 +0.7 (+9.59%)
DC2 2,300 8.0 +0.7 (+9.59%)
LSS 218,190 6.6 +0.4 (+6.94%)
ASG 91,910 41.2 +2.7 (+6.88%)
FLC 28,622,770 3.4 +0.2 (+6.87%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TST 9,505.05 0 13.2 (+1.1%)
KLF 2175.75 0 1.7 (0.0%)
FDC 766.58 0.02 14.3 (-0.1%)
TSC 447.58 0.01 2.8 (-0.1%)
CAG 352.40 0.24 85.7 (0.0%)
CTC 338.46 0.01 3.6 (0.0%)
L61 329.76 0.04 14.4 (0.0%)
MPT 241.46 0.01 2.0 (0.0%)
ATS 234.54 0.11 26.4 (0.0%)
VIE 218.29 0.03 6.0 (0.0%)
Cập nhật lúc 16:06 28/09/2020

Thứ 2, 28/09/2020
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.0615 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0348 - 1.1614
USD/JPY 108.4800 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 99.5730 - 118.6470
GBP/USD 1.2520 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.1995 - 1.4947
AUD/USD 0.7586 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7146 - 0.7835
USD/CAD 1.3325 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.2461 - 1.3598
USD/CHF 1.0060 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 0.9443 - 1.0332
USD/SGD 1.3968 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3324 - 1.4542
USD/CNY 6.8834 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.4481 - 7.4810

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR € USD $ JPY ¥ GBP £ AUD $ CAD $ CHF $ SGD $ CNY ¥ NZD $
1 EUR € - 1.0615 114.9425 0.8478 1.3993 1.4144 1.0678 1.4827 7.3064 1.5144
1 USD $ 0.9421 - 108.4800 0.7987 1.3182 1.3325 1.0060 1.3968 6.8834 1.4267
1 JPY ¥ 0.0087 0.0092 - 0.0074 0.0122 0.0123 0.0093 0.0129 0.0635 0.0132
1 GBP £ 1.1795 1.2520 135.1351 - 1.6505 1.6683 1.2595 1.7488 8.6177 1.7862
1 AUD $ 0.7146 0.7586 81.9672 0.6059 - 1.0108 0.7631 1.0596 5.2214 1.0822
1 CAD $ 0.7070 0.7505 81.3008 0.5994 0.9893 - 0.7550 1.0483 5.1658 1.0707
1 CHF $ 0.9365 0.9940 107.5269 0.7940 1.3104 1.3245 - 1.3885 6.8423 1.4182
1 SGD $ 0.6744 0.7159 77.6621 0.5718 0.9438 0.9539 0.7202 - 4.9279 1.0214
1 CNY ¥ 0.1369 0.1453 15.7597 0.1160 0.1915 0.1936 0.1461 0.2029 - 0.2073
1 NZD $ 0.6603 0.7009 76.0356 0.5598 0.9240 0.9340 0.7051 0.9790 4.8239 -
Nguồn: Google Finance, Bloomberg, CafeF tổng hợp
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung