TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CRC

 Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam (HOSE)

Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam
Công ty cổ phần Create Capital Việt Nam tiền thân là Công ty TNHH Create Capital Việt Nam được thành lập trên cơ sở Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0105087537 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp làn đầu ngày 29/12/2010 với số vốn điều lệ là 10 tỷ đồng
Cập nhật:
15:15 Thứ 5, 26/05/2022
8.1
  0.4 (5.19%)
Khối lượng
67,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    7.7
  • Giá trần
    8.23
  • Giá sàn
    7.17
  • Giá mở cửa
    7.7
  • Giá cao nhất
    8.2
  • Giá thấp nhất
    7.7
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    1,600
  • GDNN (GT Mua)
    0.02 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0.01 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    49.76 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/08/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 27/09/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1, giá 10000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 20/11/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 31/10/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.43
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.43
  •        P/E :
    18.08
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.78
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    96,280
  • KLCP đang niêm yết:
    30,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    30,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    243.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp   Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV   240,981,195 579,913,514 369,087,806
Giá vốn hàng bán   221,523,333 563,290,720 343,727,819
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV   19,457,862 16,622,794 25,359,987
Lợi nhuận tài chính   3,830,451 -3,787,530 -7,112,507
Lợi nhuận khác   -619,026 -465,957 10,670,973
Tổng lợi nhuận trước thuế   16,107,163 6,915,175 23,206,619
Lợi nhuận sau thuế   12,779,534 4,899,658 22,463,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ   12,211,777 4,900,408 22,322,655
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn   238,839,703 467,812,323 262,377,153
Tổng tài sản   347,665,660 625,670,603 642,136,521
Nợ ngắn hạn   150,945,695 386,886,824 158,431,287
Tổng nợ   155,132,166 446,862,731 292,642,818
Vốn chủ sở hữu   192,533,494 178,807,871 349,493,704
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.