TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MIC

 Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (UpCOM)

Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam
Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam tiền thân là Xí nghiệp Khai thác cát công nghiệp và xuất khẩu Quảng Nam - Đà Nẵng được thành lập năm 1984. công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 25/05/2005. Ngành nghề kinh doanh: bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét; vận tải hàng hóa bằng đường bộ; họt động dịch vụ hỗ trợ khai thác...
Cập nhật:
09:01 Thứ 3, 09/08/2022
13.3
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    13.3
  • Giá trần
    15.2
  • Giá sàn
    11.4
  • Giá mở cửa
    13.3
  • Giá cao nhất
    13.3
  • Giá thấp nhất
    13.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.33 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:21/12/2007
Với Khối lượng (cp):1,295,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):286.0
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2014
Ngày giao dịch đầu tiên: 12/01/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 4.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,486,046
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 29/01/2015: Phát hành riêng lẻ 58,900
- 20/06/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 10/01/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 15/07/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.76
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.76
  •        P/E :
    18.43
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.43
  • (**) Hệ số beta:
    -0.78
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,121
  • KLCP đang niêm yết:
    5,544,946
  • KLCP đang lưu hành:
    5,573,521
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    78.03
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 85,595,589 123,283,009 79,180,396 138,127,470
Giá vốn hàng bán 70,309,330 90,252,415 55,564,536 106,804,621
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 15,286,259 32,688,737 23,615,860 31,322,849
Lợi nhuận tài chính -1,055,812 1,922,756 -709,301 -634,281
Lợi nhuận khác 4,542,882 -2,502,197 -922,651 -2,305,019
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,141,025 5,487,869 505,364 9,090,499
Lợi nhuận sau thuế 2,811,737 4,005,248 206,465 4,233,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,811,737 4,005,248 206,465 4,233,300
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 61,659,457 53,713,155 46,473,328 53,869,377
Tổng tài sản 100,043,276 104,835,792 94,656,677 107,090,794
Nợ ngắn hạn 47,348,915 50,985,024 40,611,151 48,107,814
Tổng nợ 48,226,106 51,161,072 40,775,492 48,976,310
Vốn chủ sở hữu 51,817,170 53,674,720 53,881,184 58,114,484
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.