TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

PEG

 Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCP
Tổng công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư – CTCP (PETEC), tiền thân là Công ty Nhập khẩu Thiết bị và Kỹ thuật dầu khí (PETECHIM), được thành lập vào ngày 12/10/1981 theo Quyết định số 1140 BNgT/TCCB của Bộ Ngoại Thương (nay là Bộ Công Thương) với chức năng nhập khẩu thiết bị và kỹ thuật dầu khí (ký và thực hiện các hợp đồng cung cấp thiết bị, vật liệu, dịch vụ, chuyên gia, tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu, đào tạo) phục vụ thăm dò, khai thác dầu khí tại thềm lục địa miền Nam Việt Nam,….
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 15/08/2022
6.3
  0 (0%)
Khối lượng
1,966
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.3
  • Giá trần
    7.2
  • Giá sàn
    5.4
  • Giá mở cửa
    6.3
  • Giá cao nhất
    6.3
  • Giá thấp nhất
    6.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    52.59 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/11/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 6.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 231,898,919
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.12
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.12
  •        P/E :
    52.39
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    3.03
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,627
  • KLCP đang niêm yết:
    231,898,919
  • KLCP đang lưu hành:
    231,898,919
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,460.96
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 1,024,417,314 799,501,740 1,156,358,780 1,367,202,535
Giá vốn hàng bán 972,638,107 753,618,245 1,097,186,158 1,299,718,115
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 51,779,208 45,883,494 59,172,622 67,484,420
Lợi nhuận tài chính -587,611 -398,711 1,843,077 257,284
Lợi nhuận khác 51,085 1,241,071 3,033,574
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,474,316 2,582,204 10,347,291 10,352,522
Lợi nhuận sau thuế 4,474,316 2,582,204 10,347,291 10,352,522
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,566,275 2,485,515 10,456,849 10,380,166
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 524,643,678 601,742,891 502,176,602 662,581,378
Tổng tài sản 1,470,654,155 1,540,609,072 1,442,476,145 1,593,611,253
Nợ ngắn hạn 773,364,199 843,240,716 734,426,371 873,100,243
Tổng nợ 786,902,449 854,044,693 744,787,594 886,452,239
Vốn chủ sở hữu 683,751,706 686,564,379 697,688,551 707,159,014
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.