tin mới

Thông tin giao dịch

TVD
Công ty cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin (HNX)
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 18/04/2014
16.0
  -0.2 (-1.2%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    16.2
  • Giá mở cửa
    15.7
  • Giá cao nhất
    16.0
  • Giá thấp nhất
    15.6
  • Giá đóng cửa
    16.0
  • Khối lượng
    8,000
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    48.7 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.55
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.55
  •        P/E :
    4.51
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.94
  • (**) Hệ số beta:
    0.09
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    24,470
  • KLCP đang niêm yết:
    24,997,256
  • KLCP đang lưu hành:
    25,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    400.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2013 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/01/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 19.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,280,790
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 15/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
- 16/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 23/02/2012: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:46,6, giá 10000 đ/cp
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:17
- 13/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2010
(đã kiểm toán)
Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 2,314,180,659 2,686,929,517 2,652,153,292 2,764,939,396
Tổng lợi nhuận trước thuế 88,437,198 161,426,917 76,823,415 118,824,409
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 93,968,203 157,143,616 70,265,101 116,232,321
Lợi nhuận ròng(**) 65,912,917 121,043,221 57,474,290 88,682,971
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 513,968,816 563,220,020 431,297,098 639,979,931
Tổng tài sản 1,314,774,694 1,501,076,708 1,528,986,976 1,807,950,167
Nợ ngắn hạn 467,609,935 405,444,511 277,480,868 491,008,187
Tổng nợ 1,130,040,839 1,264,955,283 1,200,079,295 1,459,353,608
Vốn chủ sở hữu 184,733,856 236,121,425 328,907,681 348,596,559
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Mr. Hợi
Mobile: 0937 768 886
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung