Thông tin giao dịch
DCG
Công ty cổ phần Tổng công ty May Đáp Cầu (UpCOM)
Tổng Công ty May Đáp Cầu (DAGARCO) là doanh nghiệp trực thuộc tổng công ty Dệt may Việt Nam (vinatex), được thành lập ngày 2-2-1967. DAGARCO được quyền xuất nhập khẩu trực tiếp, chuyện sản xuất các sản phẩm may mặc chất lượng cao theo đơn đặt hàng của khách hàng trong nước và quốc tế.
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 3, 04/05/2021
10.6
0 (0%)
Đóng cửa
-
Giá tham chiếu
10.6
-
Giá trần
12.1
-
Giá sàn
9.1
-
Giá mở cửa
10.6
-
Giá cao nhất
10.6
-
Giá thấp nhất
10.6
-
-
GD ròng NĐTNN
0
-
Room NN còn lại
94.75
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
13.56
-
(**) Hệ số beta:
n/a
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
555
-
KLCP đang niêm yết:
6,825,000
-
KLCP đang lưu hành:
6,824,996
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
72.34
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
14/12/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
25.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
5,250,000
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Năm 2014
|
Năm 2017 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2018 (Đã kiểm toán)
|
Năm 2019 (Đã kiểm toán)
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
884,300,471
|
758,693,872
|
659,879,028
|
635,579,352
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
783,372,716
|
623,310,575
|
509,712,663
|
494,228,915
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
100,927,755
|
135,383,296
|
150,166,365
|
141,350,437
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
843,928
|
4,303,468
|
4,645,640
|
6,162,963
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,007,699
|
524,520
|
757,162
|
7,066,741
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
40,369,410
|
45,261,822
|
57,483,908
|
46,904,688
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
32,699,281
|
38,519,825
|
47,959,396
|
40,517,998
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
32,699,281
|
24,902,094
|
29,842,340
|
22,039,435
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
182,393,068
|
194,733,397
|
193,688,693
|
234,524,920
|
|
|
Tổng tài sản
|
245,206,766
|
311,110,113
|
329,412,721
|
384,768,916
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
154,802,902
|
198,378,580
|
198,087,305
|
230,101,000
|
|
|
Tổng nợ
|
171,849,804
|
199,033,530
|
199,051,750
|
243,814,062
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
73,356,962
|
112,076,583
|
130,360,971
|
140,954,854
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.