|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
600,432,273
|
607,924,178
|
320,040,312
|
252,445,974
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
-66,796,591
|
-200,828,830
|
29,454,857
|
17,972,494
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-354,528,261
|
386,414,158
|
-161,386,397
|
-163,346,272
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-350,573,987
|
360,135,734
|
-161,386,397
|
-129,227,030
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
3,894,209,755
|
6,255,663,623
|
9,141,296,801
|
9,958,590,492
|
|