|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
275,931,891
|
463,836,452
|
451,997,205
|
360,442,818
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
1,917,729
|
22,741,012
|
9,616,421
|
-48,216,223
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-40,037,621
|
-22,913,863
|
-39,054,356
|
-113,446,378
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-28,490,765
|
-7,270,254
|
-33,242,760
|
-62,837,772
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
6,143,243,808
|
6,378,969,720
|
6,241,559,836
|
6,177,276,589
|
|