MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SSH

 Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes (UpCOM)

Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes
Công ty CP Phát triển Sunshine Homes (SSH) được thành lập tháng 03/2015, hoạt động chính trong lĩnh vực đầu tư kinh doanh bất động sản. Với tầm nhìn, sứ mệnh mang đến những giá trị "độc bản" - bền vững cho cộng đồng, Sunshine Homes đã và đang triển khai chiến lược phát triển các dự án BĐS công nghiệp, các đại đô thị thông minh - Smart City với tâm điểm là công dân điện tử, khát vọng góp phần kiến tạo một Việt Nam hưng thịnh.
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 01/02/2023
67.3
  -0.4 (-0.59%)
Khối lượng
147,600
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    67.7
  • Giá trần
    77.8
  • Giá sàn
    57.6
  • Giá mở cửa
    67.7
  • Giá cao nhất
    68.2
  • Giá thấp nhất
    67.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    50.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 04/08/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 30.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 250,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/12/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.66
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.66
  •        P/E :
    101.92
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.69
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    130,412
  • KLCP đang niêm yết:
    375,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    375,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    25,237.50
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 87,877,219 130,889,976 194,627,997 485,727,932
Giá vốn hàng bán 64,489,762 88,293,230 158,934,085 354,221,470
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 23,387,457 42,596,747 35,693,913 131,506,462
Lợi nhuận tài chính 62,630,366 188,147,409 106,057,492 165,259,505
Lợi nhuận khác -4,046,594 -33,238,187 -12,499,389 -45,285,002
Tổng lợi nhuận trước thuế 67,431,534 128,670,505 94,025,781 163,270,427
Lợi nhuận sau thuế 53,301,778 99,297,722 75,787,217 118,788,500
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 50,582,913 99,250,833 72,450,958 102,353,140
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,291,116,306 7,160,343,909 8,325,473,767 7,956,204,914
Tổng tài sản 11,286,807,952 19,267,494,094 19,663,595,437 19,381,451,414
Nợ ngắn hạn 4,000,239,095 6,377,065,202 6,722,711,441 6,306,733,257
Tổng nợ 7,317,221,877 14,107,050,901 14,446,613,029 14,033,668,864
Vốn chủ sở hữu 3,969,586,076 5,160,443,193 5,216,982,407 5,347,782,551
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.