TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SD5

 Công ty Cổ phần Sông Đà 5 (HNX)

Công ty Cổ phần Sông Đà 5
Công ty cổ phần Sông Đà 5, tiền thân là Công ty Xây dựng thuỷ điện Vĩnh Sơn . Công ty là doanh nghiệp Nhà nước – đơn vị thành viên của Tổng công ty Sông Đà chuyển đổi thành Công ty cổ phần Sông Đà 5 theo Quyết định số 1720/QĐ – BXD ngày 04/11/2004 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng.
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 08/08/2022
9.8
  -0.1 (-1.01%)
Khối lượng
62,313
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    9.9
  • Giá trần
    10.8
  • Giá sàn
    9
  • Giá mở cửa
    9.9
  • Giá cao nhất
    9.9
  • Giá thấp nhất
    9.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    44.16 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 37.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,200,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 05/11/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 24/09/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 06/04/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 10/01/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 04/04/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
- 08/08/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 28/09/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 25/07/2014: Phát hành riêng lẻ 6,200,000
- 11/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
- 25/09/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 22/08/2013: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1:1
- 29/10/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 29/08/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 05/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 15/05/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.53
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.53
  •        P/E :
    18.35
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    18.58
  • (**) Hệ số beta:
    0.59
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    28,422
  • KLCP đang niêm yết:
    25,999,848
  • KLCP đang lưu hành:
    25,999,848
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    254.80
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 524,453,557 569,357,630 465,318,063 252,896,529
Giá vốn hàng bán 496,318,476 548,084,392 452,358,126 232,109,039
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 28,135,082 21,273,237 12,959,937 20,787,490
Lợi nhuận tài chính -10,133,214 -8,272,438 -3,244,233 -9,351,433
Lợi nhuận khác 448,760 -32,956 553,355 2,309,640
Tổng lợi nhuận trước thuế 9,607,441 4,920,257 1,136,121 6,012,652
Lợi nhuận sau thuế 7,534,023 1,342,725 197,588 4,810,121
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,534,023 1,342,725 197,588 4,810,121
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,444,353,630 1,331,963,108 1,217,211,093 1,246,080,017
Tổng tài sản 1,679,706,637 1,582,548,962 1,475,513,937 1,495,831,307
Nợ ngắn hạn 1,119,843,365 1,030,822,958 916,701,221 931,395,444
Tổng nợ 1,202,895,277 1,104,394,877 997,162,264 1,012,669,512
Vốn chủ sở hữu 476,811,360 478,154,085 478,351,673 483,161,795
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.