TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TTA

 Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành
Trường Thành Group định hướng và phấn đấu trở thành một trong những tập đoàn phát triển hệ sinh thái năng lượng xanh hàng đầu tại Việt Nam và trong khu vực, cam kết phát triển bền vững với trách nhiệm xã hội cao nhất, góp phần sự nghiệp phát triển của đất nước.
Cập nhật:
09:39 Thứ 6, 01/07/2022
11.7
  -0.1 (-0.85%)
Khối lượng
17,600
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    11.8
  • Giá trần
    12.6
  • Giá sàn
    11
  • Giá mở cửa
    11.8
  • Giá cao nhất
    11.8
  • Giá thấp nhất
    11.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    100
  • KL Bán
    1,700
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.02 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/09/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 135,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 05/08/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.08
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.08
  •        P/E :
    10.90
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.41
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    357,320
  • KLCP đang niêm yết:
    145,799,904
  • KLCP đang lưu hành:
    145,799,904
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,720.44
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 174,116,862 157,732,796 172,558,048 186,021,762
Giá vốn hàng bán 67,184,603 72,379,523 84,231,677 65,696,542
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 106,932,260 85,353,273 88,326,371 120,325,220
Lợi nhuận tài chính -52,761,151 -50,605,694 -48,296,302 -53,972,903
Lợi nhuận khác -940,574 -452,467 -4,203,784 -733,786
Tổng lợi nhuận trước thuế 47,532,850 30,315,694 28,231,464 61,214,810
Lợi nhuận sau thuế 45,725,116 29,055,015 25,445,799 57,624,184
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 45,725,116 29,055,015 25,445,799 57,624,184
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 143,192,087 137,508,563 159,859,937 198,439,971
Tổng tài sản 4,737,624,949 4,699,830,749 4,746,867,199 4,745,404,691
Nợ ngắn hạn 495,990,091 511,017,198 421,587,496 455,618,704
Tổng nợ 3,024,970,147 2,961,466,254 2,989,101,502 2,936,462,710
Vốn chủ sở hữu 1,712,654,802 1,738,364,495 1,757,765,697 1,808,941,981
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.