MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

LIC

 Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phần (UpCOM)

Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phần
Tổng Công ty Licogi - CTCP là một Tổng công ty chuyên ngành xây lắp thuộc Bộ Xây dựng, với 28 đơn vị thành viên hoạt động trên địa bàn cả nước. Từ khi thành lập năm 1960 đến nay, Tổng công ty LICOGI đã từng tham gia thi công nhiều công trình lớn có ý nghĩa quan trọng về chính trị, kinh tế, quốc phòng… của đất nước.
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 08/02/2023
15.7
  0.5 (3.29%)
Khối lượng
1,900
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15.2
  • Giá trần
    17.4
  • Giá sàn
    13
  • Giá mở cửa
    16.2
  • Giá cao nhất
    16.2
  • Giá thấp nhất
    15.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/06/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 4.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 90,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    4.90
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    4,640
  • KLCP đang niêm yết:
    90,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    90,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,413.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 461,737,464 490,535,042 641,069,424 641,069,424
Giá vốn hàng bán 432,157,945 442,115,702 561,038,896 561,038,896
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 29,513,798 47,871,972 79,653,949 79,653,949
Lợi nhuận tài chính 107,367,015 -32,793,708 -37,231,948 -37,231,948
Lợi nhuận khác -7,027,661 -8,132,209 -8,540,742 -8,540,742
Tổng lợi nhuận trước thuế -9,774,468 22,085,745 -3,220,527 -3,220,527
Lợi nhuận sau thuế -9,943,014 21,446,617 -7,954,437 -7,954,437
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -15,523,963 23,576,194 -5,401,772 -5,401,772
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,130,332,589 1,992,322,578 1,926,978,255 1,926,978,255
Tổng tài sản 4,355,055,301 4,237,851,970 4,198,732,994 4,198,732,994
Nợ ngắn hạn 3,357,196,449 3,235,090,443 3,186,112,340 3,186,112,340
Tổng nợ 3,815,974,573 3,710,706,244 3,673,579,782 3,673,579,782
Vốn chủ sở hữu 539,080,729 527,145,726 525,153,212 525,153,212
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.