TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SD6

 Công ty Cổ phần Sông Đà 6 (HNX)

Công ty Cổ phần Sông Đà 6
Công ty Cổ phần Sông Đà 6 là đơn vị thành viên của Tổng công ty Sông Đà - Bộ Xây dựng, tiền thân là Công ty Xây dựng Thuỷ công được thành lập ngày 12/4/1983. Ngành nghề kinh doanh: khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; sản xuất điện; xuất nhập khẩu vật tư, nguyên liệu, thiết bị cơ khí; sản xuất kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông; xây dựng công trình thủy điện, dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi...
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 30/09/2022
3.9
  0 (0%)
Khối lượng
19,100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.9
  • Giá trần
    4.2
  • Giá sàn
    3.6
  • Giá mở cửa
    3.8
  • Giá cao nhất
    3.9
  • Giá thấp nhất
    3.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.37 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 31.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,300,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 23/04/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 29/07/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/07/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 21/01/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 11/04/2014: Phát hành riêng lẻ 15,547,900
- 26/12/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 23/07/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 04/07/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 27/07/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 24/04/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.65
  • (**) Hệ số beta:
    0.68
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    22,537
  • KLCP đang niêm yết:
    34,771,611
  • KLCP đang lưu hành:
    34,771,611
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    142.56
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 39,057,009 56,196,569 55,301,604 56,422,802
Giá vốn hàng bán 20,847,780 38,758,979 40,694,503 38,372,497
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 18,209,230 14,449,045 14,607,101 18,050,305
Lợi nhuận tài chính -9,263,949 -8,096,377 -2,831,935 -12,577,531
Lợi nhuận khác 499,397 1,386,455 846,162 -2,588,448
Tổng lợi nhuận trước thuế 691,183 951,674 215,408 221,639
Lợi nhuận sau thuế 552,946 735,568 172,327 -17,233,907
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 552,946 735,568 172,327 -17,233,907
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,010,291,718 982,949,349 1,079,504,835 1,060,371,094
Tổng tài sản 1,309,574,433 1,254,480,527 1,333,183,081 1,313,079,854
Nợ ngắn hạn 844,332,535 791,180,656 871,463,142 871,732,803
Tổng nợ 851,276,294 795,446,821 875,617,944 873,286,525
Vốn chủ sở hữu 458,298,138 459,033,706 457,565,138 439,793,329
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.