tin mới

Thông tin giao dịch

IDI

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I (HOSE)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 5, 18/12/2014
9.9
  0.3 (3.1%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    9.6
  • Giá mở cửa
    9.9
  • Giá cao nhất
    10.0
  • Giá thấp nhất
    9.8
  • Giá đóng cửa
    9.9
  • Khối lượng
    623,070
  • GD ròng NĐTNN
    200
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.00
  •        P/E :
    4.95
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.93
  • (**) Hệ số beta:
    1.23
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    622,495
  • KLCP đang niêm yết:
    45,600,000
  • KLCP đang lưu hành:
    83,600,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    827.64
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/06/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 38,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 27/11/2014: Bán ưu đãi, tỷ lệ 6:5, giá 10000 đ/cp
- 11/07/2014: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 26/06/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 31/08/2010: Phát hành riêng lẻ 15,189,296
- 30/06/2008: Phát hành qua đấu giá 13,663,304
- 31/08/2007: Phát hành riêng lẻ 4,353,400
- 28/02/2007: Phát hành riêng lẻ 1,894,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2014 Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Quý 4-2014 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 514,458,018 631,589,218 495,012,342
Tổng lợi nhuận trước thuế 7,589,111 49,327,534 28,077,800
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 7,589,889 49,353,179 27,937,287
Lợi nhuận ròng(**) 9,389,813 43,052,246 27,553,239
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 919,140,657 926,031,528 1,060,194,205
Tổng tài sản 1,707,150,349 1,719,330,964 1,843,337,077
Nợ ngắn hạn 1,052,616,581 1,027,392,914 1,157,099,043
Tổng nợ 1,120,253,100 1,090,765,469 1,225,867,724
Vốn chủ sở hữu 586,897,249 628,565,495 617,469,353 997,469,353
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung